(Top Banner Ad)
be ashamed of
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

be ashamed of

UK: /əˈʃeɪmd ɒv/ • US: /əˈʃeɪmd əv/

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ về hổ thẹn về mắc cỡ về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling shame or embarrassment about something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy xấu hổ hoặc hổ thẹn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ashamed of his poor performance on the exam."

    "Anh ấy xấu hổ về kết quả kém trong bài kiểm tra."

  • "Don't be ashamed of your background; it makes you who you are."

    "Đừng xấu hổ về xuất thân của bạn; nó tạo nên con người bạn."

  • "I am ashamed of the way I treated her."

    "Tôi xấu hổ về cách tôi đã đối xử với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, sự hổ thẹn, nỗi nhục
Verb shame làm cho xấu hổ, làm cho hổ thẹn
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adjective shameless không biết xấu hổ, trơ trẽn
Adjective shamefaced ngượng ngùng, bẽn lẽn (vì xấu hổ)
Adverb ashamedly một cách xấu hổ, một cách ngượng ngùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kem-
Proto-Germanic
*skamō
Old English
āscamian
Middle English
ashamed
Modern English
ashamed

Che mặt vì xấu hổ

Từ 'ashamed' có nguồn gốc sâu xa từ một từ trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy là '*(s)kem-', có nghĩa là 'che, phủ'. Ý tưởng cốt lõi là hành động vật lý của việc dùng tay che mặt khi cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển từ hành động 'che đậy' thành cảm xúc 'xấu hổ' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tiêu cực khi một người nhận ra hoặc bị nhắc nhở về một hành động, phẩm chất, hoặc mối quan hệ mà họ cảm thấy không thoải mái hoặc đáng trách. Nó nhấn mạnh sự tự ti và mong muốn che giấu hoặc thay đổi tình huống. So với 'guilty', 'ashamed' tập trung hơn vào sự đánh giá của bản thân và xã hội, trong khi 'guilty' nhấn mạnh việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự xấu hổ. Ví dụ: 'She is ashamed of her past mistakes.' (Cô ấy xấu hổ về những sai lầm trong quá khứ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be ashamed of
  • deeply be deeply ashamed of...
    (vô cùng xấu hổ về...)
  • terribly be terribly ashamed of...
    (xấu hổ kinh khủng về...)
  • genuinely be genuinely ashamed of...
    (thực sự / thành thật xấu hổ về...)
  • secretly be secretly ashamed of...
    (thầm xấu hổ về...)
Verb + be ashamed of
  • feel feel ashamed of...
    (cảm thấy xấu hổ về...)
  • look look ashamed of...
    (trông có vẻ xấu hổ về...)
  • seem seem ashamed of...
    (dường như xấu hổ về...)
What to be ashamed of
  • yourself be ashamed of yourself
    (hãy tự thấy xấu hổ về bản thân đi)
  • my behavior be ashamed of my behavior
    (xấu hổ về hành vi của tôi)
  • what I did be ashamed of what I did
    (xấu hổ về những gì tôi đã làm)

Idioms

  • be nothing to be ashamed of

    không có gì phải xấu hổ cả

    "There's nothing to be ashamed of in admitting you made a mistake."

    (Không có gì phải xấu hổ khi thừa nhận bạn đã phạm sai lầm.)

  • be ashamed to show your face

    xấu hổ đến mức không dám ló mặt ra ngoài, không dám nhìn mặt ai

    "After lying to everyone, he was too ashamed to show his face at the party."

    (Sau khi nói dối mọi người, anh ấy đã quá xấu hổ để dám ló mặt ra bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be ashamed of

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy xấu hổ hoặc hổ thẹn về điều gì đó.

"He was ashamed of his poor performance on the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ashamed of her bad behavior.
Cô ấy xấu hổ về hành vi tồi tệ của mình.
Phủ định
They aren't ashamed of their mistakes.
Họ không xấu hổ về những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Are you ashamed of what you said?
Bạn có xấu hổ về những gì bạn đã nói không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being ashamed of her poor performance in the exam.
Cô ấy đã cảm thấy xấu hổ về kết quả kém cỏi của mình trong kỳ thi.
Phủ định
They weren't being ashamed of their behavior, which was quite surprising.
Họ đã không cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình, điều đó khá ngạc nhiên.
Nghi vấn
Were you being ashamed of me when I made that mistake?
Bạn có cảm thấy xấu hổ về tôi khi tôi mắc lỗi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be ashamed of".

Văn hóa Tội lỗi (Guilt) và Văn hóa Xấu hổ (Shame)

Trong nghiên cứu văn hóa, các xã hội phương Tây thường được mô tả là 'văn hóa tội lỗi' (guilt culture), nơi đúng sai được xác định bởi lương tâm nội tại ('Tôi đã làm một điều sai trái'). Ngược lại, nhiều xã hội phương Đông được xem là 'văn hóa xấu hổ' (shame culture), nơi hành vi được đánh giá dựa trên nhận thức của cộng đồng ('Mọi người biết tôi đã làm điều sai trái'). Khi người nói tiếng Anh nói 'I'm ashamed of what I did', cảm giác này thường kết hợp cả sự hối hận cá nhân (guilt) và sự lo lắng về việc bị người khác đánh giá (shame).

Lời xin lỗi công khai

Trong văn hóa phương Tây, khi một người của công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng) mắc sai lầm, họ thường phải đưa ra một lời xin lỗi công khai. Trong đó, họ thường nói rằng mình 'deeply ashamed' (vô cùng xấu hổ) về hành động của mình. Đây được coi là một bước quan trọng để thể hiện sự hối lỗi, nhận trách nhiệm và cố gắng lấy lại niềm tin từ công chúng.