(Top Banner Ad)
be embarrassed by
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

be embarrassed by

UK: /ɪmˈbærəst baɪ/ • US: /ɪmˈbærəst baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ vì ngượng ngùng vì cảm thấy xấu hổ bởi bị làm cho xấu hổ bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel ashamed, awkward or uncomfortable, especially in a public situation.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không thoải mái, đặc biệt là ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was embarrassed by his rude behavior."

    "Cô ấy xấu hổ vì hành vi thô lỗ của anh ta."

  • "He was embarrassed by his parents' dancing."

    "Anh ấy xấu hổ vì điệu nhảy của bố mẹ mình."

  • "I was embarrassed by the mistake I made in the presentation."

    "Tôi đã xấu hổ vì lỗi mà tôi mắc phải trong bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embarrass Làm cho (ai đó) cảm thấy ngượng ngùng, lúng túng hoặc xấu hổ.
Adjective embarrassed Cảm thấy ngượng ngùng, lúng túng hoặc xấu hổ.
Adjective embarrassing Gây ra cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ; đáng xấu hổ.
Noun embarrassment Sự ngượng ngùng, sự lúng túng; tình huống gây xấu hổ.

Synonyms

be ashamed of (xấu hổ về)be humiliated by (bị làm bẽ mặt bởi)be mortified by (cảm thấy nhục nhã bởi)

Antonyms

be proud of (tự hào về)be pleased with (hài lòng với)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
embaraçar
Spanish
embarazar
French
embarrasser
English
embarrass

Từ 'Cái Thòng Lọng' đến 'Sự Bối Rối'

Từ 'embarrass' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ 'embaraçar' trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'trói bằng thòng lọng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'gây trở ngại, chặn đường'. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang khía cạnh tâm lý, chỉ việc gây ra sự bối rối, lúng túng hoặc khó xử trong giao tiếp xã hội, giống như việc bạn bị 'mắc kẹt' trong một tình huống khó xử.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả cảm giác xấu hổ do một hành động, sự việc hoặc người khác gây ra. Nó thường nhấn mạnh tác nhân gây ra sự xấu hổ đó. So sánh với 'be ashamed of' (xấu hổ về), 'be embarrassed by' thường liên quan đến một tác nhân bên ngoài hơn, trong khi 'be ashamed of' thường liên quan đến hành động của chính mình.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ rõ tác nhân gây ra cảm giác xấu hổ. Nó cho biết ai hoặc cái gì là nguyên nhân dẫn đến sự xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be embarrassed by
  • deeply /terribly be embarrassed by...
    (vô cùng/khủng khiếp xấu hổ vì...)
  • acutely /painfully be embarrassed by...
    (xấu hổ một cách sâu sắc/đau đớn vì...)
  • slightly /a little be embarrassed by...
    (hơi ngượng/xấu hổ một chút vì...)
  • visibly /obviously be embarrassed by...
    (xấu hổ ra mặt/rõ ràng vì...)
be embarrassed by + Noun Phrase
  • the mistake be embarrassed by the mistake
    (xấu hổ vì lỗi lầm)
  • their behavior be embarrassed by their behavior
    (xấu hổ vì hành vi của họ)
  • the situation be embarrassed by the situation
    (ngượng ngùng vì tình huống đó)
  • the attention be embarrassed by the attention
    (ngượng vì sự chú ý (của mọi người))

Idioms

  • (be) too embarrassed to do something

    Quá xấu hổ/ngượng để làm một việc gì đó.

    "She was too embarrassed to ask for help."

    (Cô ấy đã quá ngượng để nhờ giúp đỡ.)

  • (be) embarrassed for someone

    Cảm thấy xấu hổ thay cho người khác, dù người đó có thể không cảm thấy vậy.

    "I was so embarrassed for him when he tripped on stage."

    (Tôi đã cảm thấy xấu hổ thay cho anh ấy khi anh ấy vấp ngã trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be embarrassed by

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc không thoải mái, đặc biệt là ở nơi công cộng.

"She was embarrassed by his rude behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be embarrassed by".

Văn Hóa "Xấu Hổ Giùm" (Cringe Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng, có một khái niệm gọi là 'second-hand embarrassment' (xấu hổ gián tiếp) hay 'cringe'. Đây là cảm giác bạn thấy ngượng ngùng, khó xử khi xem người khác làm điều gì đó kỳ quặc hoặc lúng túng, ngay cả khi chính họ không nhận ra. Đây là yếu tố chính tạo nên sự hài hước trong các chương trình 'hài kịch khó xử' (cringe comedy) như The Office.

Tầm Quan Trọng của Lời Xin Lỗi Công Khai

Ở nhiều xã hội phương Tây, khi một người của công chúng (chính trị gia, người nổi tiếng) bị xấu hổ vì hành động của mình, họ thường được kỳ vọng sẽ đưa ra một lời xin lỗi chính thức trước công chúng. Đây được coi là cách để nhận trách nhiệm và xử lý vụ bê bối. Mức độ chân thành của những lời xin lỗi này thường là chủ đề gây tranh cãi.