take refuge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seek protection or shelter; to find a safe place.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn; tìm một nơi an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people had to take refuge in shelters during the hurricane."
"Nhiều người đã phải tìm nơi trú ẩn trong các hầm trú ẩn trong cơn bão."
-
"The refugees took refuge in a neighboring country."
"Những người tị nạn đã tìm nơi trú ẩn ở một quốc gia láng giềng."
-
"After the earthquake, many villagers took refuge in the mountains."
"Sau trận động đất, nhiều dân làng đã tìm nơi trú ẩn trên núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang trốn tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc sự truy đuổi. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm một nơi an toàn. 'Take refuge' thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'from'. So với 'seek shelter', 'take refuge' có sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn, thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm thực sự.
Prepositions
'Take refuge in' được sử dụng khi chỉ rõ địa điểm hoặc đối tượng cung cấp sự bảo vệ. Ví dụ: 'They took refuge in a church.' ('Take refuge from' được sử dụng khi chỉ rõ mối nguy hiểm mà ai đó đang trốn tránh. Ví dụ: 'They took refuge from the storm.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick take quick refuge (nhanh chóng tìm nơi ẩn náu)
-
safe take safe refuge (tìm nơi ẩn náu an toàn)
-
immediate take immediate refuge (tìm nơi ẩn náu ngay lập tức)
-
seek seek to take refuge (tìm cách để trú ẩn)
-
flee flee to take refuge (chạy trốn để tìm nơi trú ẩn)
-
in take refuge in (trú ẩn ở)
-
at take refuge at (trú ẩn tại)
Idioms
-
take refuge in something
tìm sự an ủi, trốn tránh trong điều gì đó (không nhất thiết là vật lý)
"When he lost his job, he took refuge in drinking."
(Khi anh ấy mất việc, anh ấy tìm đến rượu để giải khuây.)
-
take refuge from the storm
trú ẩn khỏi bão (nghĩa đen hoặc bóng: khó khăn, rắc rối)
"They took refuge from the storm in a nearby cave."
(Họ trú ẩn khỏi cơn bão trong một cái hang gần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take refuge
Verb phraseTìm kiếm sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn; tìm một nơi an toàn.
"Many people had to take refuge in shelters during the hurricane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take refuge".
