(Top Banner Ad)
take refuge
B2
Verb phrase B2 Xã hội, Tôn giáo, Hoàn cảnh khẩn cấp

take refuge

UK: /teɪk ˈrefjuːdʒ/ • US: /teɪk ˈrefjuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm nơi trú ẩn lánh nạn trốn tránh nương náu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seek protection or shelter; to find a safe place.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn; tìm một nơi an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people had to take refuge in shelters during the hurricane."

    "Nhiều người đã phải tìm nơi trú ẩn trong các hầm trú ẩn trong cơn bão."

  • "The refugees took refuge in a neighboring country."

    "Những người tị nạn đã tìm nơi trú ẩn ở một quốc gia láng giềng."

  • "After the earthquake, many villagers took refuge in the mountains."

    "Sau trận động đất, nhiều dân làng đã tìm nơi trú ẩn trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn
Adjective refugee người tị nạn
Verb refuge che chở, bảo vệ

Synonyms

seek shelter (tìm nơi trú ẩn)find sanctuary (tìm nơi tôn nghiêm)take shelter (trú ẩn)

Antonyms

face danger (đối mặt với nguy hiểm)expose oneself (tự phơi mình ra)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo, Hoàn cảnh khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refugium
Old French
refuge
English
refuge

Nguồn gốc của 'refuge'

Từ 'refuge' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'refugium', có nghĩa là 'nơi trú ẩn, nơi ẩn náu'. Ý tưởng về một nơi an toàn để trốn tránh nguy hiểm đã tồn tại từ thời cổ đại, và từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Take refuge' mang ý nghĩa tìm kiếm sự an toàn và bảo vệ trong một nơi như vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang trốn tránh khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc sự truy đuổi. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm một nơi an toàn. 'Take refuge' thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'from'. So với 'seek shelter', 'take refuge' có sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn, thường liên quan đến các tình huống nguy hiểm thực sự.

Prepositions

in from

'Take refuge in' được sử dụng khi chỉ rõ địa điểm hoặc đối tượng cung cấp sự bảo vệ. Ví dụ: 'They took refuge in a church.' ('Take refuge from' được sử dụng khi chỉ rõ mối nguy hiểm mà ai đó đang trốn tránh. Ví dụ: 'They took refuge from the storm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take refuge
  • quick take quick refuge
    (nhanh chóng tìm nơi ẩn náu)
  • safe take safe refuge
    (tìm nơi ẩn náu an toàn)
  • immediate take immediate refuge
    (tìm nơi ẩn náu ngay lập tức)
Verb + take refuge
  • seek seek to take refuge
    (tìm cách để trú ẩn)
  • flee flee to take refuge
    (chạy trốn để tìm nơi trú ẩn)
Preposition + take refuge
  • in take refuge in
    (trú ẩn ở)
  • at take refuge at
    (trú ẩn tại)

Idioms

  • take refuge in something

    tìm sự an ủi, trốn tránh trong điều gì đó (không nhất thiết là vật lý)

    "When he lost his job, he took refuge in drinking."

    (Khi anh ấy mất việc, anh ấy tìm đến rượu để giải khuây.)

  • take refuge from the storm

    trú ẩn khỏi bão (nghĩa đen hoặc bóng: khó khăn, rắc rối)

    "They took refuge from the storm in a nearby cave."

    (Họ trú ẩn khỏi cơn bão trong một cái hang gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take refuge

Verb phrase
Lật mặt

Tìm kiếm sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn; tìm một nơi an toàn.

"Many people had to take refuge in shelters during the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take refuge".

Tín ngưỡng Tam Bảo

Trong Phật giáo, 'quy y Tam Bảo' (taking refuge in the Three Jewels) là một nghi lễ quan trọng, biểu thị sự tìm kiếm sự che chở và hướng dẫn từ Phật, Pháp và Tăng. Đây là một hình thức 'take refuge' mang tính tâm linh.