accept accountability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge and take responsibility for one's actions, decisions, and their consequences.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận và chịu trách nhiệm cho hành động, quyết định và hậu quả của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager accepted accountability for the team's poor performance and outlined a plan for improvement."
"Người quản lý đã chịu trách nhiệm cho thành tích kém cỏi của đội và vạch ra một kế hoạch cải thiện."
-
"Leaders must accept accountability for their decisions, even when they are unpopular."
"Các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về những quyết định của mình, ngay cả khi chúng không được ưa chuộng."
-
"The company accepted full accountability for the data breach and promised to improve its security measures."
"Công ty đã hoàn toàn chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu và hứa sẽ cải thiện các biện pháp an ninh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, nhận lấy |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm (giải trình) |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỉ lệ) |
| Noun | account | bản báo cáo, tài khoản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc nhận lỗi và sẵn sàng đối mặt với những gì xảy ra sau đó. 'Accept' ở đây không chỉ đơn thuần là thừa nhận mà còn mang ý nghĩa chủ động đón nhận. Khác với 'take responsibility', 'accept accountability' thường ngụ ý một quy trình hoặc hệ thống mà ở đó có đánh giá và có thể có các biện pháp khắc phục.
Prepositions
'Accept accountability for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'He accepted accountability for the project's failure.' (Anh ấy chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully accept accountability (hoàn toàn nhận trách nhiệm)
-
publicly accept accountability (công khai nhận trách nhiệm)
-
willingly accept accountability (sẵn lòng nhận trách nhiệm)
-
finally accept accountability (cuối cùng cũng nhận trách nhiệm)
-
for accept accountability for the mistake (nhận trách nhiệm về lỗi lầm)
-
for accept accountability for one's actions (nhận trách nhiệm cho hành động của mình)
-
for accept accountability for the failure (nhận trách nhiệm về sự thất bại)
-
fail to accept accountability (không nhận trách nhiệm)
-
refuse to accept accountability (từ chối nhận trách nhiệm)
-
be forced to accept accountability (bị buộc phải nhận trách nhiệm)
Idioms
-
The buck stops here.
Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi.
"As the team leader, the buck stops here. I accept full accountability for the project's outcome."
(Với tư cách là trưởng nhóm, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả của dự án.)
-
Face the music.
Đối mặt với hậu quả / Chịu trận.
"After he was caught cheating, he had to go home and face the music with his parents."
(Sau khi bị bắt quả tang gian lận, cậu ấy phải về nhà và đối mặt với hậu quả với bố mẹ.)
-
Step up to the plate.
Đứng ra nhận trách nhiệm và hành động.
"When no one else would lead the project, Sarah decided to step up to the plate."
(Khi không ai chịu lãnh đạo dự án, Sarah đã quyết định đứng ra nhận trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept accountability
Verb PhraseChấp nhận và chịu trách nhiệm cho hành động, quyết định và hậu quả của chúng.
"The manager accepted accountability for the team's poor performance and outlined a plan for improvement."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he truly accepts accountability for his mistakes! |
Ồ, anh ấy thực sự chấp nhận trách nhiệm cho những sai lầm của mình! |
| Phủ định | Oh, she doesn't accept accountability for the project's failure, sadly. |
Ôi, thật đáng buồn là cô ấy không chấp nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Hey, will they accept accountability if the plan goes wrong? |
Này, liệu họ có chấp nhận trách nhiệm nếu kế hoạch diễn ra không suôn sẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept accountability".
