(Top Banner Ad)
take risk
B1
Cụm động từ B1 Kinh doanh, Tài chính, Chung

take risk

UK: /teɪk rɪsk/ • US: /teɪk rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận rủi ro mạo hiểm liều lĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something even though something bad could happen because of it.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận rủi ro, mạo hiểm làm điều gì đó mặc dù có thể xảy ra điều không hay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They took a big risk investing in that company."

    "Họ đã chấp nhận một rủi ro lớn khi đầu tư vào công ty đó."

  • "You have to take risks if you want to succeed in business."

    "Bạn phải chấp nhận rủi ro nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh."

  • "She took a risk by quitting her job without having another one lined up."

    "Cô ấy đã mạo hiểm khi bỏ việc mà chưa có công việc nào khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Adjective risky rủi ro, nguy hiểm
Adverb riskily một cách rủi ro, nguy hiểm
Noun risk-taker người thích mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Chung

Nguồn gốc của 'take risk'

Cụm từ 'take risk' khá trực quan, kết hợp động từ 'take' (lấy, thực hiện) và danh từ 'risk' (rủi ro). Ý nghĩa của nó đã tương đối ổn định theo thời gian, chỉ việc chủ động chấp nhận một khả năng gây hại hoặc mất mát để đạt được điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'take risk' thường được dùng để diễn tả hành động chủ động chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. Sắc thái của 'take risk' thường mang tính chủ động và có cân nhắc. Khác với 'run the risk' (chấp nhận rủi ro một cách thụ động, thường là kết quả không mong muốn của một hành động) hoặc 'risk' (danh từ, chỉ sự nguy hiểm tiềm tàng).

Prepositions

of with

'- Take the risk of + V-ing': Chấp nhận rủi ro khi làm gì đó (ví dụ: take the risk of investing in a new company).
- Take risk with + something: Mạo hiểm với cái gì đó (ví dụ: take risks with your health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take risk
  • big big take risk
    (chấp nhận rủi ro lớn)
  • calculated calculated take risk
    (chấp nhận rủi ro có tính toán)
  • serious serious take risk
    (chấp nhận rủi ro nghiêm trọng)
Verb + take risk
  • willing to willing to take risk
    (sẵn sàng chấp nhận rủi ro)
  • afraid to afraid to take risk
    (sợ chấp nhận rủi ro)
  • hesitate to hesitate to take risk
    (do dự chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • go out on a limb (take risk)

    làm một điều gì đó mạo hiểm, liều lĩnh

    "He went out on a limb and invested all his money in the company."

    (Anh ấy đã làm một điều mạo hiểm khi đầu tư tất cả tiền của mình vào công ty.)

  • play it safe (avoid take risk)

    chọn giải pháp an toàn, tránh rủi ro

    "I decided to play it safe and not invest in the stock market."

    (Tôi quyết định chọn giải pháp an toàn và không đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take risk

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận rủi ro, mạo hiểm làm điều gì đó mặc dù có thể xảy ra điều không hay.

"They took a big risk investing in that company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take risk".

Văn hóa khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp, việc chấp nhận rủi ro được xem là một yếu tố quan trọng để thành công. Các nhà khởi nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rủi ro, nhưng họ cũng có cơ hội lớn để tạo ra những điều mới mẻ và đột phá.

Chủ nghĩa cá nhân

Ở các nước phương Tây, chủ nghĩa cá nhân thường được đề cao. Điều này có thể dẫn đến việc mọi người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn để đạt được mục tiêu cá nhân.