(Top Banner Ad)
avoid risk
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý rủi ro

avoid risk

UK: /əˈvɔɪd rɪsk/ • US: /əˈvɔɪd rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

tránh rủi ro né tránh rủi ro phòng ngừa rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to prevent something dangerous, unpleasant, or risky from happening.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hành động để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc rủi ro xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to avoid the risk of investing in the volatile market."

    "Công ty quyết định tránh rủi ro đầu tư vào thị trường biến động."

  • "To avoid risk, we should diversify our investments."

    "Để tránh rủi ro, chúng ta nên đa dạng hóa các khoản đầu tư."

  • "The doctor advised him to avoid the risk of infection by staying home."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh nguy cơ nhiễm trùng bằng cách ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Avoidance Sự né tránh, sự phòng ngừa
Adjective Avoidable Có thể tránh được, không cần thiết
Adjective Unavoidable Không thể tránh khỏi, bắt buộc
Noun/Verb Risk Rủi ro, sự mạo hiểm (danh từ); liều lĩnh (động từ)
Adjective Risky Mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun Risk-taker Người thích mạo hiểm, người liều lĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Root of Avoid)
vitare (to shun, avoid)
Old French (Avoid)
eviter
Italian (Root of Risk)
risco/rischio (danger, sudden turn)
Middle English
avoid (to empty, clear out)
English (Modern)
avoid risk

Nguồn gốc của 'Avoid'

Từ 'avoid' xuất phát từ tiếng Latin 'vitare' (tránh, né). Khi kết hợp với tiền tố 'a-' (away from), nó mang nghĩa đen là 'di chuyển ra xa khỏi thứ gì đó'. Điều này nhấn mạnh hành động chủ động né tránh nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'rischio', được cho là liên quan đến thuật ngữ hàng hải cổ, ám chỉ việc chèo thuyền gần một vách đá hoặc bờ đá nguy hiểm. Do đó, 'risk' ban đầu mang ý nghĩa là chấp nhận một tình huống nguy hiểm nhưng có thể mang lại lợi ích.

Usage Note

"Avoid" mang nghĩa chủ động né tránh, phòng ngừa một nguy cơ cụ thể hoặc tiềm ẩn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc giảm thiểu rủi ro là ưu tiên hàng đầu. So sánh với "mitigate risk" (giảm thiểu rủi ro) - hành động làm giảm tác động của rủi ro sau khi nó đã xảy ra hoặc đang xảy ra, "avoid risk" tập trung vào việc ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu.

Prepositions

by through

Avoid risk *by* (doing something): Tránh rủi ro bằng cách thực hiện một hành động cụ thể.
Avoid risk *through* (a method/strategy): Tránh rủi ro thông qua một phương pháp/chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid risk

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thực hiện hành động để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc rủi ro xảy ra.

"The company decided to avoid the risk of investing in the volatile market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries to avoid risks in his investments.
Anh ấy cố gắng tránh rủi ro trong các khoản đầu tư của mình.
Phủ định
They don't avoid risk; they embrace it.
Họ không tránh rủi ro; họ nắm lấy nó.
Nghi vấn
Do you avoid risks when making important decisions?
Bạn có tránh rủi ro khi đưa ra các quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid risk".