avoid risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take action to prevent something dangerous, unpleasant, or risky from happening.
Vietnamese Meaning
Thực hiện hành động để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc rủi ro xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to avoid the risk of investing in the volatile market."
"Công ty quyết định tránh rủi ro đầu tư vào thị trường biến động."
-
"To avoid risk, we should diversify our investments."
"Để tránh rủi ro, chúng ta nên đa dạng hóa các khoản đầu tư."
-
"The doctor advised him to avoid the risk of infection by staying home."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh nguy cơ nhiễm trùng bằng cách ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Avoidance | Sự né tránh, sự phòng ngừa |
| Adjective | Avoidable | Có thể tránh được, không cần thiết |
| Adjective | Unavoidable | Không thể tránh khỏi, bắt buộc |
| Noun/Verb | Risk | Rủi ro, sự mạo hiểm (danh từ); liều lĩnh (động từ) |
| Adjective | Risky | Mạo hiểm, đầy rủi ro |
| Noun | Risk-taker | Người thích mạo hiểm, người liều lĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Avoid" mang nghĩa chủ động né tránh, phòng ngừa một nguy cơ cụ thể hoặc tiềm ẩn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc giảm thiểu rủi ro là ưu tiên hàng đầu. So sánh với "mitigate risk" (giảm thiểu rủi ro) - hành động làm giảm tác động của rủi ro sau khi nó đã xảy ra hoặc đang xảy ra, "avoid risk" tập trung vào việc ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu.
Prepositions
Avoid risk *by* (doing something): Tránh rủi ro bằng cách thực hiện một hành động cụ thể.
Avoid risk *through* (a method/strategy): Tránh rủi ro thông qua một phương pháp/chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid risk
Động từ + Danh từThực hiện hành động để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc rủi ro xảy ra.
"The company decided to avoid the risk of investing in the volatile market."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tries to avoid risks in his investments. |
Anh ấy cố gắng tránh rủi ro trong các khoản đầu tư của mình. |
| Phủ định | They don't avoid risk; they embrace it. |
Họ không tránh rủi ro; họ nắm lấy nó. |
| Nghi vấn | Do you avoid risks when making important decisions? |
Bạn có tránh rủi ro khi đưa ra các quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid risk".
