taking risks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that might result in failure, loss, or danger.
Vietnamese Meaning
Làm một điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Entrepreneurs are often praised for taking risks."
"Các doanh nhân thường được ca ngợi vì dám chấp nhận rủi ro."
-
"She's taking risks with her career by starting her own business."
"Cô ấy đang mạo hiểm với sự nghiệp của mình bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng."
-
"Sometimes taking risks is necessary to achieve great things."
"Đôi khi chấp nhận rủi ro là cần thiết để đạt được những điều lớn lao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | cầm, nắm lấy; thực hiện |
| Noun | risk | rủi ro, nguy cơ |
| Adjective | risky | mạo hiểm, đầy rủi ro |
| Noun | risk-taker | người chấp nhận rủi ro, người thích mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'taking risks' nhấn mạnh hành động chủ động chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm hoặc rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. Khác với 'being risky', 'taking risks' thể hiện sự chủ động và đôi khi là tính toán.
Prepositions
Ví dụ: 'taking risks with your health' nghĩa là làm những việc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Calculated taking risks (chấp nhận rủi ro có tính toán)
-
Inherent taking risks (rủi ro vốn có)
-
Unnecessary taking risks (chấp nhận rủi ro không cần thiết)
-
Involve taking risks (liên quan đến việc chấp nhận rủi ro)
-
Entail taking risks (kéo theo việc chấp nhận rủi ro)
-
Avoid taking risks (tránh chấp nhận rủi ro)
Idioms
-
To run the risk of
có nguy cơ bị, đối mặt với nguy cơ
"If you drive that fast, you run the risk of having an accident."
(Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, bạn có nguy cơ gặp tai nạn.)
-
Take a chance on
đánh liều, thử vận may với
"I decided to take a chance on the new restaurant."
(Tôi quyết định đánh liều thử nhà hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking risks
Verb phraseLàm một điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm.
"Entrepreneurs are often praised for taking risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking risks".
