(Top Banner Ad)
taking risks
B2
Verb phrase B2 Kinh doanh, Tâm lý học

taking risks

UK: /ˈteɪkɪŋ rɪsks/ • US: /ˈteɪkɪŋ rɪsks/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận rủi ro mạo hiểm liều lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that might result in failure, loss, or danger.

Vietnamese Meaning

Làm một điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entrepreneurs are often praised for taking risks."

    "Các doanh nhân thường được ca ngợi vì dám chấp nhận rủi ro."

  • "She's taking risks with her career by starting her own business."

    "Cô ấy đang mạo hiểm với sự nghiệp của mình bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng."

  • "Sometimes taking risks is necessary to achieve great things."

    "Đôi khi chấp nhận rủi ro là cần thiết để đạt được những điều lớn lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, nắm lấy; thực hiện
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro, người thích mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
taken
Middle English
risk

Nguồn gốc của 'risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco', có nghĩa là 'vách đá' hoặc 'mối nguy hiểm'. Ban đầu, nó liên quan đến những rủi ro trên biển. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ tình huống nào có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến những hành động mạo hiểm như leo núi đá hoặc đi thuyền trên biển cả để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của từ này.

Usage Note

Cụm từ 'taking risks' nhấn mạnh hành động chủ động chấp nhận khả năng gặp nguy hiểm hoặc rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. Khác với 'being risky', 'taking risks' thể hiện sự chủ động và đôi khi là tính toán.

Prepositions

with

Ví dụ: 'taking risks with your health' nghĩa là làm những việc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taking risks
  • Calculated taking risks
    (chấp nhận rủi ro có tính toán)
  • Inherent taking risks
    (rủi ro vốn có)
  • Unnecessary taking risks
    (chấp nhận rủi ro không cần thiết)
Verb + taking risks
  • Involve taking risks
    (liên quan đến việc chấp nhận rủi ro)
  • Entail taking risks
    (kéo theo việc chấp nhận rủi ro)
  • Avoid taking risks
    (tránh chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • To run the risk of

    có nguy cơ bị, đối mặt với nguy cơ

    "If you drive that fast, you run the risk of having an accident."

    (Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, bạn có nguy cơ gặp tai nạn.)

  • Take a chance on

    đánh liều, thử vận may với

    "I decided to take a chance on the new restaurant."

    (Tôi quyết định đánh liều thử nhà hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking risks

Verb phrase
Lật mặt

Làm một điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm.

"Entrepreneurs are often praised for taking risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking risks".

Khái niệm về chấp nhận rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc chấp nhận rủi ro thường được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công lớn. Các doanh nhân thường được khuyến khích đầu tư vào các dự án mới, ngay cả khi có khả năng thất bại. Tuy nhiên, việc đánh giá rủi ro cẩn thận và có kế hoạch dự phòng luôn được nhấn mạnh.

Halloween và sự mạo hiểm

Trong lễ hội Halloween, trẻ em (và đôi khi cả người lớn) thường 'trick-or-treat', đi đến từng nhà để xin kẹo. Hành động này, dù thường vô hại, cũng mang một chút rủi ro nhỏ, vì người ta không bao giờ biết chắc chắn điều gì đang chờ đợi mình ở cánh cửa tiếp theo. Đó là một ví dụ nhỏ về việc chấp nhận rủi ro trong văn hóa phương Tây.