chancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using an opportunity or possibility; taking a risk in the hope of success.
Vietnamese Meaning
Tận dụng một cơ hội hoặc khả năng; chấp nhận rủi ro với hy vọng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are chancing a trip to the beach, even though the weather forecast is uncertain."
"Chúng tôi đang thử vận may đi biển, mặc dù dự báo thời tiết không chắc chắn."
-
"They're chancing their luck by investing in such a volatile market."
"Họ đang thử vận may bằng cách đầu tư vào một thị trường biến động như vậy."
-
"I was just chancing it when I asked her out."
"Tôi chỉ đang đánh liều khi mời cô ấy đi chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động nắm bắt cơ hội một cách không chắc chắn, có yếu tố may rủi. Khác với 'risking' (mạo hiểm) mang sắc thái nguy hiểm cao hơn, 'chancing' nhấn mạnh vào việc thử vận may.
Prepositions
When followed by 'on', 'chancing on' implies encountering something unexpectedly or by chance. Example: We were just chancing on the weather being good for our picnic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Risk Risk chancing failure (Chấp nhận mạo hiểm thất bại)
-
Keep Keep chancing your luck (Cứ tiếp tục thử vận may)
-
Avoid Avoid chancing disaster (Tránh mạo hiểm dẫn đến thảm họa)
-
Recklessly Recklessly chancing everything (Liều lĩnh mạo hiểm tất cả mọi thứ)
-
Simply Simply chancing it (Đơn thuần là cứ làm liều, để mọi việc ngẫu nhiên)
Idioms
-
chancing your arm
Liều lĩnh, làm một việc mạo hiểm mà không chắc chắn sẽ thành công (thường mang hàm ý hơi thiếu khôn ngoan).
"He was chancing his arm asking the boss for a raise without completing the project."
(Anh ấy đang liều lĩnh khi yêu cầu sếp tăng lương mà chưa hoàn thành dự án.)
-
chancing upon (something/someone)
Tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy.
"While cleaning the attic, she ended up chancing upon her grandfather's old diary."
(Trong khi dọn gác mái, cô ấy tình cờ bắt gặp cuốn nhật ký cũ của ông nội.)
-
not chancing anything
Không mạo hiểm bất cứ điều gì, chơi an toàn, giữ mình.
"Given the heavy traffic, I'm not chancing anything and will leave an hour early."
(Với tình hình giao thông tắc nghẽn, tôi sẽ không mạo hiểm gì cả và sẽ đi sớm hơn một giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chancing
Verb (present participle)Tận dụng một cơ hội hoặc khả năng; chấp nhận rủi ro với hy vọng thành công.
"We are chancing a trip to the beach, even though the weather forecast is uncertain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chancing".
