(Top Banner Ad)
hazarding
C1
Verb (gerund or present participle) C1 General

hazarding

UK: /ˈhæzədɪŋ/ • US: /ˈhæzərdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mạo hiểm đánh liều liều lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of hazard: risking (something) on the unknown outcome; putting (something) at risk; venturing or putting forward tentatively.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'hazard': mạo hiểm (điều gì đó) với kết quả không rõ; đặt (điều gì đó) vào tình thế rủi ro; liều lĩnh đưa ra hoặc đề xuất một cách dè dặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hazarding his career by criticizing his boss publicly."

    "Anh ấy đang mạo hiểm sự nghiệp của mình khi chỉ trích sếp trước công chúng."

  • "I am not hazarding a guess; I know it to be true."

    "Tôi không đoán mò; tôi biết điều đó là sự thật."

  • "She was hazarding her reputation by associating with such people."

    "Cô ấy đang mạo hiểm danh tiếng của mình khi giao du với những người như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard sự nguy hiểm, mối hiểm họa; sự may rủi
Verb hazard đánh liều, mạo hiểm; phỏng đoán
Adjective hazardous nguy hiểm, rủi ro
Adverb hazardously một cách nguy hiểm, đầy rủi ro
Noun (Gerund) hazarding sự đánh liều, sự mạo hiểm; sự phỏng đoán

Synonyms

risking (mạo hiểm)jeopardizing (gây nguy hiểm)speculating (suy đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasard
English
hazard

Nguồn gốc từ trò chơi xúc xắc

Từ 'hazard' (và do đó 'hazarding') có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', nghĩa là 'con xúc xắc'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard', chỉ một trò chơi xúc xắc phổ biến vào thời đó, và sau đó vào tiếng Anh. Vì trò chơi xúc xắc luôn chứa đựng yếu tố may rủi, từ này dần mang nghĩa 'rủi ro', 'sự mạo hiểm', hoặc 'sự đánh cược'.

Usage Note

Khi là dạng gerund (hazarding), nó đóng vai trò như một danh từ, chỉ hành động mạo hiểm. Khi là present participle (hazarding), nó thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho một danh từ, mô tả hành động đang mạo hiểm. 'Hazarding' thường mang ý nghĩa chủ động, tức là chủ thể tự nguyện chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra một ý kiến có thể sai.

Prepositions

at on

'At' thường đi với những thứ bị mạo hiểm: hazarding something *at* risk. 'On' thường đi với rủi ro hoặc kết quả không chắc chắn: hazarding a guess *on* the outcome. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazarding
  • risk risk hazarding
    (liều lĩnh mạo hiểm)
  • consider consider hazarding
    (cân nhắc mạo hiểm)
  • avoid avoid hazarding
    (tránh mạo hiểm)
Preposition + hazarding
  • by by hazarding
    (bằng cách mạo hiểm)
  • without without hazarding
    (mà không mạo hiểm)
Hazarding + Noun (Object)
  • one's life hazarding one's life
    (đánh liều mạng sống của mình)
  • one's reputation hazarding one's reputation
    (đánh cược danh tiếng của mình)
  • a guess hazarding a guess
    (mạo hiểm đưa ra một phỏng đoán)
  • an opinion hazarding an opinion
    (mạo hiểm đưa ra một ý kiến)

Idioms

  • Hazarding a guess

    Đoán mò, đưa ra một phỏng đoán liều lĩnh (thường là khi không có đủ thông tin)

    "I'm just hazarding a guess, but I think the meeting will be cancelled due to the snow."

    (Tôi chỉ đoán mò thôi, nhưng tôi nghĩ cuộc họp sẽ bị hủy do tuyết.)

  • Hazarding an opinion

    Mạo hiểm đưa ra một ý kiến (có thể không chắc chắn, không phổ biến hoặc không được hoan nghênh)

    "I'm hazarding an opinion here, but I believe we should invest more in renewable energy."

    (Tôi mạo hiểm đưa ra một ý kiến ở đây, nhưng tôi tin chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)

  • Hazarding one's life/fortune/reputation

    Đánh liều mạng sống/vận may/danh tiếng của ai đó

    "The explorer spent years hazarding his life in search of new lands."

    (Nhà thám hiểm đã dành nhiều năm đánh đổi mạng sống của mình để tìm kiếm những vùng đất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazarding

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'hazard': mạo hiểm (điều gì đó) với kết quả không rõ; đặt (điều gì đó) vào tình thế rủi ro; liều lĩnh đưa ra hoặc đề xuất một cách dè dặt.

"He was hazarding his career by criticizing his boss publicly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hazarded a guess about the outcome of the match.
Cô ấy đã đánh liều đoán về kết quả trận đấu.
Phủ định
They haven't hazarded any money on the stock market lately.
Gần đây họ không đánh liều bỏ tiền vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Has he hazarded his reputation by associating with those people?
Anh ta có mạo hiểm danh tiếng của mình khi giao du với những người đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazarding".

Văn hóa chấp nhận rủi ro (Risk-taking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và đổi mới, hành động 'hazarding' (mạo hiểm) thường được nhìn nhận một cách tích cực như một phần của 'risk-taking' (chấp nhận rủi ro) cần thiết để đạt được thành công lớn. Tuy nhiên, việc mạo hiểm cũng phải đi kèm với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) cẩn thận để tránh những hậu quả tiêu cực.

An toàn lao động và các mối nguy hiểm (Hazards)

Khái niệm 'hazard' rất quan trọng trong lĩnh vực an toàn lao động và môi trường. Các tổ chức và chính phủ có những quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn 'hazarding' (việc gây ra/mạo hiểm với) sức khỏe hoặc tính mạng của người lao động và cộng đồng bằng cách xác định, đánh giá và loại bỏ các mối nguy hiểm (hazards) tiềm ẩn tại nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày.