hazarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of hazard: risking (something) on the unknown outcome; putting (something) at risk; venturing or putting forward tentatively.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'hazard': mạo hiểm (điều gì đó) với kết quả không rõ; đặt (điều gì đó) vào tình thế rủi ro; liều lĩnh đưa ra hoặc đề xuất một cách dè dặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hazarding his career by criticizing his boss publicly."
"Anh ấy đang mạo hiểm sự nghiệp của mình khi chỉ trích sếp trước công chúng."
-
"I am not hazarding a guess; I know it to be true."
"Tôi không đoán mò; tôi biết điều đó là sự thật."
-
"She was hazarding her reputation by associating with such people."
"Cô ấy đang mạo hiểm danh tiếng của mình khi giao du với những người như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hazard | sự nguy hiểm, mối hiểm họa; sự may rủi |
| Verb | hazard | đánh liều, mạo hiểm; phỏng đoán |
| Adjective | hazardous | nguy hiểm, rủi ro |
| Adverb | hazardously | một cách nguy hiểm, đầy rủi ro |
| Noun (Gerund) | hazarding | sự đánh liều, sự mạo hiểm; sự phỏng đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng gerund (hazarding), nó đóng vai trò như một danh từ, chỉ hành động mạo hiểm. Khi là present participle (hazarding), nó thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho một danh từ, mô tả hành động đang mạo hiểm. 'Hazarding' thường mang ý nghĩa chủ động, tức là chủ thể tự nguyện chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra một ý kiến có thể sai.
Prepositions
'At' thường đi với những thứ bị mạo hiểm: hazarding something *at* risk. 'On' thường đi với rủi ro hoặc kết quả không chắc chắn: hazarding a guess *on* the outcome. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk hazarding (liều lĩnh mạo hiểm)
-
consider consider hazarding (cân nhắc mạo hiểm)
-
avoid avoid hazarding (tránh mạo hiểm)
-
by by hazarding (bằng cách mạo hiểm)
-
without without hazarding (mà không mạo hiểm)
-
one's life hazarding one's life (đánh liều mạng sống của mình)
-
one's reputation hazarding one's reputation (đánh cược danh tiếng của mình)
-
a guess hazarding a guess (mạo hiểm đưa ra một phỏng đoán)
-
an opinion hazarding an opinion (mạo hiểm đưa ra một ý kiến)
Idioms
-
Hazarding a guess
Đoán mò, đưa ra một phỏng đoán liều lĩnh (thường là khi không có đủ thông tin)
"I'm just hazarding a guess, but I think the meeting will be cancelled due to the snow."
(Tôi chỉ đoán mò thôi, nhưng tôi nghĩ cuộc họp sẽ bị hủy do tuyết.)
-
Hazarding an opinion
Mạo hiểm đưa ra một ý kiến (có thể không chắc chắn, không phổ biến hoặc không được hoan nghênh)
"I'm hazarding an opinion here, but I believe we should invest more in renewable energy."
(Tôi mạo hiểm đưa ra một ý kiến ở đây, nhưng tôi tin chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
-
Hazarding one's life/fortune/reputation
Đánh liều mạng sống/vận may/danh tiếng của ai đó
"The explorer spent years hazarding his life in search of new lands."
(Nhà thám hiểm đã dành nhiều năm đánh đổi mạng sống của mình để tìm kiếm những vùng đất mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazarding
Verb (gerund or present participle)Dạng V-ing của 'hazard': mạo hiểm (điều gì đó) với kết quả không rõ; đặt (điều gì đó) vào tình thế rủi ro; liều lĩnh đưa ra hoặc đề xuất một cách dè dặt.
"He was hazarding his career by criticizing his boss publicly."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has hazarded a guess about the outcome of the match. |
Cô ấy đã đánh liều đoán về kết quả trận đấu. |
| Phủ định | They haven't hazarded any money on the stock market lately. |
Gần đây họ không đánh liều bỏ tiền vào thị trường chứng khoán. |
| Nghi vấn | Has he hazarded his reputation by associating with those people? |
Anh ta có mạo hiểm danh tiếng của mình khi giao du với những người đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazarding".
