(Top Banner Ad)
talk frankly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Giao tiếp

talk frankly

UK: /tɔːk ˈfræŋkli/ • US: /tɔːk ˈfræŋkli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thẳng thẳng thắn mà nói nói một cách thẳng thắn bộc bạch thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak in an open, honest, and direct manner.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện một cách cởi mở, trung thực và thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to talk frankly about the issues at hand."

    "Chúng ta cần nói thẳng thắn về những vấn đề hiện tại."

  • "Let's talk frankly; this project is failing."

    "Hãy nói thẳng thắn, dự án này đang thất bại."

  • "I talked frankly with my boss about my concerns."

    "Tôi đã nói chuyện thẳng thắn với sếp về những lo ngại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Talk Nói chuyện, trò chuyện
Noun Talk Cuộc nói chuyện, bài nói
Adjective Frank Thẳng thắn, thật thà
Adverb Frankly Một cách thẳng thắn, thật thà
Noun Frankness Sự thẳng thắn, tính thật thà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Sự hình thành của 'Talk Frankly'

Cụm từ 'talk frankly' là một sự kết hợp đơn giản. 'Talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian,' có nghĩa là 'nói.' 'Frankly' bắt nguồn từ 'frank', có nghĩa là 'thẳng thắn, trung thực'. Vì vậy, 'talk frankly' đơn giản có nghĩa là 'nói chuyện một cách thẳng thắn và trung thực.'

Usage Note

"Talk frankly" nhấn mạnh sự thẳng thắn, không che giấu sự thật, ngay cả khi nó có thể gây khó chịu. Khác với "talk honestly" (nói chuyện trung thực), "talk frankly" có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự trực diện. So với "talk openly" (nói chuyện cởi mở), "talk frankly" tập trung vào nội dung hơn là thái độ.

Prepositions

about with

"talk frankly about [topic]" : Nói thẳng thắn về một chủ đề nào đó.
"talk frankly with [person]" : Nói chuyện thẳng thắn với một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + talk frankly
  • Quite talk frankly
    (Khá thẳng thắn)
  • Really talk frankly
    (Thực sự thẳng thắn)
  • Very talk frankly
    (Rất thẳng thắn)
Modal verb + talk frankly
  • Should talk frankly
    (Nên nói chuyện thẳng thắn)
  • Must talk frankly
    (Phải nói chuyện thẳng thắn)

Idioms

  • Let's talk turkey

    Hãy nói thẳng vào vấn đề chính.

    "Okay, let's talk turkey. What are you willing to offer?"

    (Được rồi, hãy nói thẳng vào vấn đề chính. Anh sẵn sàng trả giá bao nhiêu?)

  • Have a heart-to-heart talk

    Có một cuộc trò chuyện chân thành, thẳng thắn (từ trái tim).

    "We need to have a heart-to-heart talk about our relationship."

    (Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện chân thành về mối quan hệ của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk frankly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói chuyện một cách cởi mở, trung thực và thẳng thắn.

"We need to talk frankly about the issues at hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk frankly".

Tính thẳng thắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thẳng thắn thường được coi là một đức tính tốt. Người ta thường đánh giá cao việc nói rõ suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách trực tiếp, mặc dù vẫn cần phải lịch sự và tôn trọng. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự kín đáo và hòa nhã thường được ưu tiên hơn.