(Top Banner Ad)
speak openly
B2
Cụm động từ (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp

speak openly

UK: /spiːk ˈəʊpənli/ • US: /spiːk ˈoʊpənli/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện cởi mở nói thẳng thắn thẳng thắn bày tỏ bày tỏ ý kiến một cách cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express one's views or feelings in a frank and unreserved manner; to communicate without hesitation or concealment.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt quan điểm hoặc cảm xúc của một người một cách thẳng thắn và không dè dặt; giao tiếp mà không do dự hoặc che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to speak openly about the challenges we are facing."

    "Chúng ta cần nói chuyện cởi mở về những thách thức mà chúng ta đang đối mặt."

  • "The CEO encouraged employees to speak openly about their concerns."

    "Giám đốc điều hành khuyến khích nhân viên nói chuyện cởi mở về những lo ngại của họ."

  • "It's important to speak openly and honestly in a relationship."

    "Điều quan trọng là phải nói chuyện cởi mở và trung thực trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể tả xiết, kinh khủng
Noun openness sự cởi mở, sự thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan/specan
Middle English
speken
Modern English
speak
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
openlīce
Middle English
openly
Modern English
openly

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprekaną', có nghĩa là 'nói, nói chuyện'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (Old English) thành 'sprecan' hoặc 'specan', giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về việc phát ra âm thanh có lời. Đến tiếng Anh trung đại (Middle English) và tiếng Anh hiện đại, nghĩa này được củng cố, nhấn mạnh hành động giao tiếp bằng lời.

Nguồn gốc của 'Openly'

Trạng từ 'openly' (một cách cởi mở) xuất phát từ tính từ 'open'. Gốc của 'open' là từ Proto-Germanic '*upanaz' (mở, không che đậy). 'Openly' trong tiếng Anh cổ là 'openlīce', có nghĩa là 'một cách công khai, không giấu giếm'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức hành động được thực hiện.

Sự kết hợp 'Speak Openly'

Khi 'speak' và 'openly' kết hợp, chúng tạo thành một cụm động từ mạnh mẽ, mô tả hành động nói chuyện một cách thẳng thắn, không che giấu thông tin hay cảm xúc. Cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen là 'nói ra' mà còn hàm ý về sự chân thật, minh bạch và đôi khi là dũng cảm khi chia sẻ những điều có thể khó nói.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thực và minh bạch trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự chân thành và cởi mở được đánh giá cao. Khác với 'speak frankly', 'speak openly' có thể mang ý nghĩa khuyến khích một môi trường giao tiếp an toàn và tin cậy, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ suy nghĩ của mình mà không sợ bị phán xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak openly
  • always always speak openly
    (luôn luôn nói chuyện cởi mở)
  • rarely rarely speak openly
    (hiếm khi nói chuyện cởi mở)
  • courageously courageously speak openly
    (dũng cảm nói chuyện cởi mở)
  • hesitantly hesitantly speak openly
    (do dự khi nói chuyện cởi mở)
Verb + speak openly
  • encourage to encourage someone to speak openly
    (khuyến khích ai đó nói chuyện cởi mở)
  • allow to allow people to speak openly
    (cho phép mọi người nói chuyện cởi mở)
  • urge to urge them to speak openly
    (thúc giục họ nói chuyện cởi mở)
  • refuse to refuse to speak openly
    (từ chối nói chuyện cởi mở)
Noun + speak openly (about)
  • the need to the need to speak openly about challenges
    (nhu cầu nói chuyện cởi mở về những thách thức)
  • the importance of the importance of speaking openly about feelings
    (tầm quan trọng của việc nói chuyện cởi mở về cảm xúc)

Idioms

  • speak openly and honestly

    nói chuyện một cách cởi mở và chân thật

    "It's crucial to speak openly and honestly with your partner to build trust."

    (Điều quan trọng là phải nói chuyện một cách cởi mở và chân thật với đối tác để xây dựng lòng tin.)

  • speak openly about something sensitive

    nói chuyện cởi mở về một vấn đề nhạy cảm

    "The therapist encouraged her to speak openly about her past trauma."

    (Người trị liệu khuyến khích cô ấy nói chuyện cởi mở về chấn thương trong quá khứ của mình.)

  • speak openly in public

    nói chuyện cởi mở/thẳng thắn trước công chúng

    "He had the courage to speak openly in public about his controversial views."

    (Anh ấy có đủ can đảm để nói chuyện cởi mở trước công chúng về những quan điểm gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak openly

Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Diễn đạt quan điểm hoặc cảm xúc của một người một cách thẳng thắn và không dè dặt; giao tiếp mà không do dự hoặc che giấu.

"We need to speak openly about the challenges we are facing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak openly".

Tự do ngôn luận ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'tự do ngôn luận' (freedom of speech) là một quyền hiến định cơ bản. Điều này khuyến khích mọi người 'speak openly' (nói chuyện cởi mở) mà không sợ bị chính phủ đàn áp hoặc kiểm duyệt. Nó là nền tảng cho sự phát triển của xã hội dân chủ, cho phép trao đổi ý kiến đa chiều, phê bình và tranh luận công khai.

Sự minh bạch trong giao tiếp và công việc

Trong văn hóa làm việc và giao tiếp phương Tây, 'speaking openly' (nói chuyện cởi mở) thường được coi trọng như một dấu hiệu của sự minh bạch và chuyên nghiệp. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh, việc thẳng thắn chia sẻ thông tin, phản hồi và ý kiến được khuyến khích để giải quyết vấn đề hiệu quả và xây dựng lòng tin, đôi khi khác biệt so với các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp và gián tiếp hơn.