(Top Banner Ad)
talking drivel
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, đánh giá

talking drivel

UK: /ˈtɔːkɪŋ ˈdrɪvəl/ • US: /ˈtɔːkɪŋ ˈdrɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nói tào lao nói vớ vẩn nói xàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak nonsense; to talk in a foolish or meaningless way.

Vietnamese Meaning

Nói nhảm nhí; nói một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just talking drivel, don't pay any attention to him."

    "Anh ta chỉ đang nói nhảm nhí thôi, đừng để ý đến anh ta."

  • "Stop talking drivel and get to the point."

    "Đừng nói nhảm nhí nữa và đi vào vấn đề chính đi."

  • "Everything he said was just talking drivel."

    "Tất cả những gì anh ta nói chỉ là nhảm nhí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drivel nói nhảm, nói linh tinh; chảy nước dãi (nghĩa gốc ít dùng trong văn nói về người lớn)
Noun drivel những lời nói nhảm, chuyện tầm phào, điều vô nghĩa
Adjective driveling lảm nhảm, nhảm nhí (thường dùng để mô tả một người hoặc một bài phát biểu)
Noun (gerund) driveling hành động nói nhảm

Synonyms

Antonyms

speaking wisely (nói khôn ngoan)making sense (nói có lý)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taljanan
Old English
talian
Middle English
talken
English
talk
Middle English
drivelen
English
drivel
Modern English Phrase
talking drivel

Nguồn Gốc Của 'Drivel': Từ Nước Dãi Đến Lời Nói Nhảm

Từ 'drivel' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Middle English 'drivelen') có nghĩa là 'chảy nước dãi' hoặc 'làm chảy nước dãi'. Hình ảnh một người chảy nước dãi thường gắn liền với sự thiếu tỉnh táo, ngớ ngẩn hoặc trẻ con. Qua thời gian, nghĩa bóng của nó đã phát triển để chỉ những lời nói vô nghĩa, ngu ngốc, không có giá trị – như thể những lời nói đó cũng 'chảy ra' một cách không kiểm soát và vô ích như nước dãi vậy.

Sự Kết Hợp Của 'Talking' và 'Drivel'

Cụm từ 'talking drivel' là một cách diễn đạt trực tiếp và mạnh mẽ, kết hợp động từ 'talk' (nói) với danh từ 'drivel' (những lời vô nghĩa). Nó tạo ra một hình ảnh rõ ràng về hành động nói ra những điều hoàn toàn nhảm nhí, không có trọng lượng hoặc giá trị. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và tính chất rỗng tuếch của lời nói.

Usage Note

Cụm từ này mang tính miệt thị, thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu với những gì người khác đang nói. 'Drivel' nhấn mạnh sự thiếu logic, thiếu giá trị và thường gây khó chịu cho người nghe. So sánh với 'talking rubbish' (nói vớ vẩn), 'talking nonsense' (nói vô nghĩa). 'Drivel' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ rằng những lời nói đó không chỉ sai mà còn ngu ngốc và nhàm chán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + talking drivel
  • keep keep talking drivel
    (cứ tiếp tục nói nhảm/nói linh tinh)
  • start start talking drivel
    (bắt đầu nói nhảm/nói linh tinh)
  • stop stop talking drivel
    (ngừng nói nhảm/nói linh tinh)
Adverbs + talking drivel
  • just just talking drivel
    (chỉ là nói nhảm thôi)
  • constantly constantly talking drivel
    (liên tục nói nhảm)
Phrases with talking drivel
  • listen to someone listen to someone talking drivel
    (nghe ai đó nói nhảm)
  • be accused of be accused of talking drivel
    (bị buộc tội là nói nhảm)

Idioms

  • stop talking drivel!

    Ngừng nói nhảm đi!

    "Oh, for goodness sake, stop talking drivel and get to the point!"

    (Ôi trời, làm ơn ngừng nói nhảm đi và vào thẳng vấn đề đi!)

  • talking pure drivel

    nói hoàn toàn nhảm nhí/nói thuần túy những điều vô nghĩa

    "He was talking pure drivel about conspiracy theories all evening."

    (Anh ta đã nói hoàn toàn nhảm nhí về các thuyết âm mưu suốt cả buổi tối.)

  • Why are you talking such drivel?

    Sao bạn lại nói những lời nhảm nhí như vậy?

    "After a few beers, he started talking such drivel that nobody could understand him."

    (Sau vài cốc bia, anh ta bắt đầu nói những lời nhảm nhí đến mức không ai hiểu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking drivel

Cụm động từ
Lật mặt

Nói nhảm nhí; nói một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.

"He's just talking drivel, don't pay any attention to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking drivel".

Giá trị của Lời Nói Có Ý Nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, người ta rất coi trọng việc giao tiếp rõ ràng, súc tích và có ý nghĩa. Việc 'talking drivel' (nói nhảm) thường bị coi là lãng phí thời gian, thiếu tôn trọng người nghe hoặc thể hiện sự thiếu năng lực, thiếu hiểu biết về chủ đề đang được thảo luận. Nó đối lập hoàn toàn với việc trình bày lập luận logic và bằng chứng cụ thể.

Sự Khác Biệt Giữa 'Nói Nhảm' và 'Small Talk'

Mặc dù cả 'talking drivel' và 'small talk' (chuyện phiếm) đều có thể không mang nội dung sâu sắc, nhưng mục đích của chúng lại khác nhau. 'Small talk' thường là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội, giúp phá vỡ sự im lặng, xây dựng mối quan hệ hoặc thể hiện sự lịch sự. Ngược lại, 'talking drivel' hàm ý nói những điều vô nghĩa, lặp lại hoặc không liên quan một cách không kiểm soát, thường gây khó chịu hoặc làm mất đi sự chú ý của người khác.