talking drivel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak nonsense; to talk in a foolish or meaningless way.
Vietnamese Meaning
Nói nhảm nhí; nói một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just talking drivel, don't pay any attention to him."
"Anh ta chỉ đang nói nhảm nhí thôi, đừng để ý đến anh ta."
-
"Stop talking drivel and get to the point."
"Đừng nói nhảm nhí nữa và đi vào vấn đề chính đi."
-
"Everything he said was just talking drivel."
"Tất cả những gì anh ta nói chỉ là nhảm nhí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | drivel | nói nhảm, nói linh tinh; chảy nước dãi (nghĩa gốc ít dùng trong văn nói về người lớn) |
| Noun | drivel | những lời nói nhảm, chuyện tầm phào, điều vô nghĩa |
| Adjective | driveling | lảm nhảm, nhảm nhí (thường dùng để mô tả một người hoặc một bài phát biểu) |
| Noun (gerund) | driveling | hành động nói nhảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính miệt thị, thể hiện sự không đồng tình hoặc khó chịu với những gì người khác đang nói. 'Drivel' nhấn mạnh sự thiếu logic, thiếu giá trị và thường gây khó chịu cho người nghe. So sánh với 'talking rubbish' (nói vớ vẩn), 'talking nonsense' (nói vô nghĩa). 'Drivel' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ rằng những lời nói đó không chỉ sai mà còn ngu ngốc và nhàm chán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep talking drivel (cứ tiếp tục nói nhảm/nói linh tinh)
-
start start talking drivel (bắt đầu nói nhảm/nói linh tinh)
-
stop stop talking drivel (ngừng nói nhảm/nói linh tinh)
-
just just talking drivel (chỉ là nói nhảm thôi)
-
constantly constantly talking drivel (liên tục nói nhảm)
-
listen to someone listen to someone talking drivel (nghe ai đó nói nhảm)
-
be accused of be accused of talking drivel (bị buộc tội là nói nhảm)
Idioms
-
stop talking drivel!
Ngừng nói nhảm đi!
"Oh, for goodness sake, stop talking drivel and get to the point!"
(Ôi trời, làm ơn ngừng nói nhảm đi và vào thẳng vấn đề đi!)
-
talking pure drivel
nói hoàn toàn nhảm nhí/nói thuần túy những điều vô nghĩa
"He was talking pure drivel about conspiracy theories all evening."
(Anh ta đã nói hoàn toàn nhảm nhí về các thuyết âm mưu suốt cả buổi tối.)
-
Why are you talking such drivel?
Sao bạn lại nói những lời nhảm nhí như vậy?
"After a few beers, he started talking such drivel that nobody could understand him."
(Sau vài cốc bia, anh ta bắt đầu nói những lời nhảm nhí đến mức không ai hiểu được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking drivel
Cụm động từNói nhảm nhí; nói một cách ngớ ngẩn hoặc vô nghĩa.
"He's just talking drivel, don't pay any attention to him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking drivel".
