(Top Banner Ad)
making sense
B1
Thành ngữ B1 Chung

making sense

UK: /ˈmeɪkɪŋ sɛns/ • US: /ˈmeɪkɪŋ sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

có ý nghĩa dễ hiểu hợp lý ra ngô ra khoai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be clear and logical; to be easy to understand.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa, dễ hiểu, hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation is finally making sense."

    "Lời giải thích của anh ấy cuối cùng cũng đã có ý nghĩa."

  • "The instructions didn't make sense to me at first, but now I understand."

    "Lúc đầu tôi không hiểu hướng dẫn, nhưng giờ thì tôi đã hiểu rồi."

  • "I can't make sense of what he's saying."

    "Tôi không thể hiểu anh ấy đang nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan; ý nghĩa; sự hợp lý
Adjective sensible hợp lý; có lý trí
Adverb sensibly một cách hợp lý
Adjective senseless vô nghĩa; bất tỉnh
Verb make làm, chế tạo, tạo ra

Synonyms

be understandable (dễ hiểu)add up (hợp lý, có lý)be coherent (mạch lạc, chặt chẽ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian (to make)
Middle English
maken (to make)
Modern English
make
Old English
sinn (sense)
Modern English
sense

Nguồn gốc của 'Making Sense'

Cụm từ 'making sense' xuất phát từ việc ghép động từ 'make' (tạo ra, làm cho) với danh từ 'sense' (ý nghĩa, sự hợp lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'tạo ra ý nghĩa' hoặc 'làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu'. Theo thời gian, nó trở thành một thành ngữ phổ biến để diễn tả sự hiểu biết hoặc tính hợp lý của một điều gì đó. Ví dụ, khi một người 'makes sense' of a complex problem, họ đã tìm ra cách hiểu và giải quyết nó.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc một điều gì đó trở nên dễ hiểu hoặc có ý nghĩa sau một thời gian, hoặc để nói rằng một điều gì đó không có ý nghĩa gì cả. Sự khác biệt với các cụm từ đồng nghĩa như 'be understandable' là 'making sense' thường mang sắc thái về quá trình hoặc khả năng hiểu.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'making sense of', nó nhấn mạnh vào việc cố gắng hiểu hoặc giải thích một cái gì đó phức tạp. Ví dụ: 'I'm trying to make sense of this situation.' (Tôi đang cố gắng hiểu tình huống này). Khi sử dụng 'make sense to', nó chỉ ra rằng một điều gì đó có ý nghĩa đối với ai đó. Ví dụ: 'This doesn't make sense to me.' (Điều này không có ý nghĩa gì với tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + making sense
  • perfectly making sense
    (hoàn toàn hợp lý)
  • little making sense
    (ít hợp lý)
  • hardly making sense
    (hầu như không hợp lý)
Verb + making sense
  • start making sense
    (bắt đầu có lý)
  • stop making sense
    (ngừng hợp lý)
  • try making sense
    (cố gắng làm cho nó có ý nghĩa)
Pronoun + making sense
  • nothing is making sense
    (không có gì hợp lý cả)
  • everything is making sense
    (mọi thứ đều hợp lý)

Idioms

  • make sense of something

    hiểu được điều gì đó; tìm ra ý nghĩa của điều gì đó

    "I can't make sense of this article."

    (Tôi không thể hiểu được bài báo này.)

  • there's no making sense of it

    không thể hiểu được; không có lý do gì cả

    "He quit his job suddenly. There's no making sense of it."

    (Anh ấy đột ngột bỏ việc. Chẳng có lý do gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

making sense

Thành ngữ
Lật mặt

Có ý nghĩa, dễ hiểu, hợp lý.

"His explanation is finally making sense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should make sense of the instructions before starting the assembly.
Anh ấy nên hiểu rõ các hướng dẫn trước khi bắt đầu lắp ráp.
Phủ định
She couldn't make sense of the lecture, even after taking notes.
Cô ấy không thể hiểu bài giảng, ngay cả sau khi ghi chú.
Nghi vấn
Can you make sense of this cryptic message?
Bạn có thể hiểu thông điệp khó hiểu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making sense".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng và mạch lạc được đánh giá cao. 'Making sense' thể hiện mong muốn mọi thứ được giải thích một cách dễ hiểu và có logic. Việc trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc giúp tránh hiểu lầm và tạo sự tin tưởng.