talking sense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say things that are reasonable and sensible.
Vietnamese Meaning
Nói những điều hợp lý, có lý, có nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finally, he's talking sense about the budget."
"Cuối cùng thì anh ấy cũng nói những điều hợp lý về ngân sách."
-
"I wish he'd start talking sense and listen to my advice."
"Tôi ước gì anh ấy bắt đầu nói những điều có lý và lắng nghe lời khuyên của tôi."
-
"Now you're talking sense! That's exactly what we should do."
"Bây giờ bạn mới nói có lý đấy! Đó chính xác là những gì chúng ta nên làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi ai đó vì đã đưa ra những lập luận hoặc lời khuyên khôn ngoan, hoặc để chỉ trích ai đó vì đã không làm như vậy. Nó nhấn mạnh đến sự logic và khả năng thuyết phục của lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally talking sense (cuối cùng cũng nói điều hợp lý)
-
actually actually talking sense (thực sự nói điều hợp lý)
-
somebody somebody talking sense (ai đó nói điều hợp lý)
-
start start talking sense (bắt đầu nói điều hợp lý)
-
begin begin talking sense (bắt đầu nói điều hợp lý)
-
hear hear talking sense (nghe thấy ai đó nói điều hợp lý)
Idioms
-
Come to one's senses
tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm
"After a few months of reckless spending, he finally came to his senses."
(Sau vài tháng tiêu xài hoang phí, cuối cùng anh ấy cũng đã tỉnh ngộ.)
-
Talk some sense into someone
khuyên giải ai đó, làm cho ai đó hiểu ra lẽ phải
"I tried to talk some sense into him, but he wouldn't listen."
(Tôi đã cố gắng khuyên giải anh ta, nhưng anh ta không chịu nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking sense
IdiomNói những điều hợp lý, có lý, có nghĩa.
"Finally, he's talking sense about the budget."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is talking sense when he suggests we invest in renewable energy. |
Anh ấy đang nói điều hợp lý khi đề nghị chúng ta đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They aren't talking sense if they believe cutting taxes will solve all our problems. |
Họ không nói điều hợp lý nếu họ tin rằng việc cắt giảm thuế sẽ giải quyết mọi vấn đề của chúng ta. |
| Nghi vấn | Is she talking sense when she says we should prioritize education reforms? |
Cô ấy có đang nói điều hợp lý khi nói rằng chúng ta nên ưu tiên cải cách giáo dục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking sense".
