(Top Banner Ad)
talking sense
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

talking sense

UK: /ˈtɔːkɪŋ sɛns/ • US: /ˈtɔːkɪŋ sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

nói có lý nói phải nói đúng nói điều hợp lý ăn nói có lý lẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say things that are reasonable and sensible.

Vietnamese Meaning

Nói những điều hợp lý, có lý, có nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finally, he's talking sense about the budget."

    "Cuối cùng thì anh ấy cũng nói những điều hợp lý về ngân sách."

  • "I wish he'd start talking sense and listen to my advice."

    "Tôi ước gì anh ấy bắt đầu nói những điều có lý và lắng nghe lời khuyên của tôi."

  • "Now you're talking sense! That's exactly what we should do."

    "Bây giờ bạn mới nói có lý đấy! Đó chính xác là những gì chúng ta nên làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói, trò chuyện
Noun sense giác quan, ý nghĩa, sự hợp lý
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan

Synonyms

being reasonable (hợp lý)speaking rationally (nói một cách lý trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
talk
English
sense
English
talking sense

Nguồn gốc của 'talking sense'

Cụm từ 'talking sense' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'talk' (nói) và danh từ 'sense' (ý nghĩa, sự hợp lý). Ban đầu, nó đơn giản chỉ việc diễn đạt ý kiến một cách logic và dễ hiểu. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc đưa ra lời khuyên đúng đắn và có giá trị, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khen ngợi ai đó vì đã đưa ra những lập luận hoặc lời khuyên khôn ngoan, hoặc để chỉ trích ai đó vì đã không làm như vậy. Nó nhấn mạnh đến sự logic và khả năng thuyết phục của lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talking sense
  • finally finally talking sense
    (cuối cùng cũng nói điều hợp lý)
  • actually actually talking sense
    (thực sự nói điều hợp lý)
  • somebody somebody talking sense
    (ai đó nói điều hợp lý)
Verb + talking sense
  • start start talking sense
    (bắt đầu nói điều hợp lý)
  • begin begin talking sense
    (bắt đầu nói điều hợp lý)
  • hear hear talking sense
    (nghe thấy ai đó nói điều hợp lý)

Idioms

  • Come to one's senses

    tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm

    "After a few months of reckless spending, he finally came to his senses."

    (Sau vài tháng tiêu xài hoang phí, cuối cùng anh ấy cũng đã tỉnh ngộ.)

  • Talk some sense into someone

    khuyên giải ai đó, làm cho ai đó hiểu ra lẽ phải

    "I tried to talk some sense into him, but he wouldn't listen."

    (Tôi đã cố gắng khuyên giải anh ta, nhưng anh ta không chịu nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking sense

Idiom
Lật mặt

Nói những điều hợp lý, có lý, có nghĩa.

"Finally, he's talking sense about the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is talking sense when he suggests we invest in renewable energy.
Anh ấy đang nói điều hợp lý khi đề nghị chúng ta đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They aren't talking sense if they believe cutting taxes will solve all our problems.
Họ không nói điều hợp lý nếu họ tin rằng việc cắt giảm thuế sẽ giải quyết mọi vấn đề của chúng ta.
Nghi vấn
Is she talking sense when she says we should prioritize education reforms?
Cô ấy có đang nói điều hợp lý khi nói rằng chúng ta nên ưu tiên cải cách giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking sense".

Giá trị của sự hợp lý trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khả năng suy nghĩ logic và đưa ra quyết định dựa trên lý trí được đánh giá cao. 'Talking sense' thể hiện sự tôn trọng đối với trí tuệ và khả năng phán đoán của người khác. Việc đưa ra lời khuyên hợp lý thường được coi là một hành động giúp đỡ và thể hiện sự quan tâm.