(Top Banner Ad)
being reasonable
B2
Cụm động từ (Gerund Phrase) B2 Chung

being reasonable

UK: /ˈbiːɪŋ ˈriːzənəbl/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈriːzənəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hợp lý có lý phải lẽ biết điều có lý trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting or thinking in a fair, rational, and sensible way.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc suy nghĩ một cách công bằng, hợp lý và có lý lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being reasonable with your demands will increase the likelihood of them being met."

    "Việc đưa ra những yêu cầu hợp lý sẽ làm tăng khả năng chúng được đáp ứng."

  • "It's important to be reasonable when discussing sensitive topics."

    "Điều quan trọng là phải hợp lý khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm."

  • "He's known for being reasonable and understanding."

    "Anh ấy nổi tiếng là người hợp lý và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason Lý do, lý trí
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, vừa phải
Adjective (Negative) unreasonable Vô lý, không hợp lý
Verb reason Lý luận, tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ratio
Old French
raison
Old French/Middle English
raisonable / resonable
Modern English
reasonable

Gốc rễ của 'Lý trí'

Từ 'reasonable' (hợp lý) có nguồn gốc từ từ Latin 'ratio,' ban đầu có nghĩa là 'sự tính toán,' 'tỷ lệ' hoặc 'lý trí.' Việc 'being reasonable' (hành xử hợp lý) ám chỉ việc đưa ra quyết định dựa trên logic và sự tính toán cân nhắc, thay vì cảm xúc hay sự bốc đồng.

Usage Note

Cụm từ "being reasonable" thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một người đang thể hiện sự hợp lý, có lý trí, và sẵn sàng lắng nghe, xem xét các quan điểm khác trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái chủ động của việc suy nghĩ và hành động một cách hợp lý, không thiên vị.

Prepositions

with towards

- 'being reasonable with someone': thể hiện sự công bằng, hợp lý trong cách đối xử với ai đó.
- 'being reasonable towards something': thể hiện sự xem xét, đánh giá một cách khách quan đối với một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being reasonable
  • consistently consistently being reasonable
    (Liên tục/luôn luôn hành xử hợp lý)
  • genuinely genuinely being reasonable
    (Thực sự/thật sự hợp lý)
  • hardly hardly being reasonable
    (Hầu như không hề hợp lý)
Verb + being reasonable
  • insist on insist on being reasonable
    (Khăng khăng đòi hỏi sự hợp lý)
  • capable of capable of being reasonable
    (Có khả năng hành xử hợp lý)
  • praise for praise for being reasonable
    (Khen ngợi vì đã hành xử hợp lý)

Idioms

  • Stop being reasonable and start acting.

    Đừng chỉ nói lý nữa, hãy bắt đầu hành động đi.

    "The situation is urgent; stop being reasonable and start acting!"

    (Tình hình khẩn cấp rồi; đừng chỉ dựa vào lý trí nữa, hãy hành động đi!)

  • The price of being reasonable.

    Cái giá phải trả cho việc hành xử hợp lý (thường mang hàm ý tiêu cực, như bị lợi dụng).

    "He often misses opportunities, which is the price of being reasonable."

    (Anh ấy thường bỏ lỡ các cơ hội, đó là cái giá của việc quá hợp lý/phải chăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being reasonable

Cụm động từ (Gerund Phrase)
Lật mặt

Hành động hoặc suy nghĩ một cách công bằng, hợp lý và có lý lẽ.

"Being reasonable with your demands will increase the likelihood of them being met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being reasonable".

Thời kỳ Khai sáng (The Age of Reason)

Khái niệm 'being reasonable' rất quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây. Thế kỷ 18 được gọi là 'Thời kỳ Khai sáng' (The Age of Reason), khi các triết gia như Kant và Locke nhấn mạnh vai trò tối cao của lý trí (reason) và logic, vượt lên trên tín ngưỡng và cảm xúc, như là cơ sở để điều chỉnh xã hội và chính trị.

Nghi ngờ Hợp lý (Reasonable Doubt) trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật Common Law (Anh, Mỹ), khái niệm 'reasonable doubt' (nghi ngờ hợp lý) là tiêu chuẩn để kết án một người. Bồi thẩm đoàn phải tin rằng không có bất kỳ 'nghi ngờ hợp lý' nào về tội trạng của bị cáo. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về việc lý trí được sử dụng làm cơ sở cho sự công bằng.