being reasonable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc suy nghĩ một cách công bằng, hợp lý và có lý lẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being reasonable with your demands will increase the likelihood of them being met."
"Việc đưa ra những yêu cầu hợp lý sẽ làm tăng khả năng chúng được đáp ứng."
-
"It's important to be reasonable when discussing sensitive topics."
"Điều quan trọng là phải hợp lý khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm."
-
"He's known for being reasonable and understanding."
"Anh ấy nổi tiếng là người hợp lý và thấu hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | Lý do, lý trí |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | Một cách hợp lý, vừa phải |
| Adjective (Negative) | unreasonable | Vô lý, không hợp lý |
| Verb | reason | Lý luận, tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "being reasonable" thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái của một người đang thể hiện sự hợp lý, có lý trí, và sẵn sàng lắng nghe, xem xét các quan điểm khác trước khi đưa ra quyết định. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái chủ động của việc suy nghĩ và hành động một cách hợp lý, không thiên vị.
Prepositions
- 'being reasonable with someone': thể hiện sự công bằng, hợp lý trong cách đối xử với ai đó.
- 'being reasonable towards something': thể hiện sự xem xét, đánh giá một cách khách quan đối với một vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently being reasonable (Liên tục/luôn luôn hành xử hợp lý)
-
genuinely genuinely being reasonable (Thực sự/thật sự hợp lý)
-
hardly hardly being reasonable (Hầu như không hề hợp lý)
-
insist on insist on being reasonable (Khăng khăng đòi hỏi sự hợp lý)
-
capable of capable of being reasonable (Có khả năng hành xử hợp lý)
-
praise for praise for being reasonable (Khen ngợi vì đã hành xử hợp lý)
Idioms
-
Stop being reasonable and start acting.
Đừng chỉ nói lý nữa, hãy bắt đầu hành động đi.
"The situation is urgent; stop being reasonable and start acting!"
(Tình hình khẩn cấp rồi; đừng chỉ dựa vào lý trí nữa, hãy hành động đi!)
-
The price of being reasonable.
Cái giá phải trả cho việc hành xử hợp lý (thường mang hàm ý tiêu cực, như bị lợi dụng).
"He often misses opportunities, which is the price of being reasonable."
(Anh ấy thường bỏ lỡ các cơ hội, đó là cái giá của việc quá hợp lý/phải chăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being reasonable
Cụm động từ (Gerund Phrase)Hành động hoặc suy nghĩ một cách công bằng, hợp lý và có lý lẽ.
"Being reasonable with your demands will increase the likelihood of them being met."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being reasonable".
