(Top Banner Ad)
talks
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Chung

talks

UK: /tɔːks/ • US: /tɔːks/

Nghĩa tiếng Việt

các bài nói các bài diễn thuyết nói chuyện thuyết trình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speeches or lectures, often informal.

Vietnamese Meaning

Các bài nói, bài diễn thuyết, thường mang tính chất không chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference included several talks on climate change."

    "Hội nghị bao gồm nhiều bài nói về biến đổi khí hậu."

  • "He gives talks on personal finance."

    "Anh ấy thuyết trình về tài chính cá nhân."

  • "She always talks about her travels."

    "Cô ấy luôn nói về những chuyến đi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài diễn thuyết
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative nói nhiều, ba hoa
Adjective talking đang nói chuyện (ví dụ: a talking doll - búp bê biết nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*delh-
Proto-Germanic
*talō
Old English
talu
Old Norse
tala
Middle English
talken
Modern English
talks

Nguồn gốc của 'Talk' và 'Tale'

Từ 'talk' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *delh- mang nghĩa 'đếm, kể lại'. Qua tiếng German cổ (*talō) và tiếng Anh cổ (talu), nó ban đầu có nghĩa là 'câu chuyện, lời kể'. Thật vậy, từ 'tale' (câu chuyện, truyện cổ tích) mà chúng ta dùng ngày nay có cùng gốc. Điều này cho thấy, ban đầu, hành động 'nói chuyện' gắn liền với việc 'kể một câu chuyện' hoặc 'truyền đạt một điều gì đó'. Dạng số nhiều 'talks' để chỉ 'các cuộc đàm phán' là một phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những buổi nói chuyện, diễn thuyết không quá trang trọng, có thể là một phần của hội nghị hoặc chỉ là một cuộc trò chuyện có mục đích.

Prepositions

on about

Talks *on* a subject: Bài nói về một chủ đề. Talks *about* a subject: Tương tự, bài nói về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talks
  • peace peace talks
    (đàm phán hòa bình)
  • bilateral bilateral talks
    (đàm phán song phương)
  • high-level high-level talks
    (các cuộc đàm phán cấp cao)
  • preliminary preliminary talks
    (các cuộc đàm phán sơ bộ)
Verb + talks
  • hold hold talks
    (tổ chức đàm phán)
  • resume resume talks
    (nối lại đàm phán)
  • break off break off talks
    (cắt đứt đàm phán)
  • facilitate facilitate talks
    (tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán)
Talks + Preposition/Verb
  • talks on talks on trade
    (các cuộc đàm phán về thương mại)
  • talks between talks between the two nations
    (các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia)
  • talks are The talks are underway.
    (Các cuộc đàm phán đang diễn ra.)

Idioms

  • Talks break down/collapse

    Các cuộc đàm phán thất bại/đổ vỡ.

    "Despite hours of negotiation, the peace talks broke down."

    (Mặc dù đàm phán hàng giờ, các cuộc đàm phán hòa bình đã đổ vỡ.)

  • Talks get bogged down

    Các cuộc đàm phán bị sa lầy/chậm lại do vướng mắc.

    "The talks got bogged down over minor details."

    (Các cuộc đàm phán bị sa lầy vì những chi tiết nhỏ nhặt.)

  • Talks are deadlocked

    Các cuộc đàm phán bị bế tắc, không thể tiến triển.

    "The two sides are deadlocked over the new budget proposal."

    (Hai bên đang bế tắc về đề xuất ngân sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các bài nói, bài diễn thuyết, thường mang tính chất không chính thức.

"The conference included several talks on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talks".

Tầm quan trọng của 'small talk'

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (những cuộc trò chuyện xã giao ngắn gọn về thời tiết, sở thích, v.v.) đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. Nó giúp phá vỡ sự im lặng, xây dựng mối quan hệ ban đầu và thể hiện sự thân thiện, ngay cả khi không có mục đích cụ thể nào ngoài việc tạo ra một không khí thoải mái.

Giá trị của đối thoại và đàm phán

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tổ chức 'talks' (các cuộc đàm phán, đối thoại) được coi là phương thức thiết yếu để giải quyết xung đột, đạt được thỏa thuận và thúc đẩy hợp tác. Giá trị của việc bày tỏ quan điểm một cách cởi mở và thảo luận trực tiếp thường được đề cao như một trụ cột của dân chủ và ngoại giao, khuyến khích các bên tìm kiếm tiếng nói chung.