talks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các bài nói, bài diễn thuyết, thường mang tính chất không chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference included several talks on climate change."
"Hội nghị bao gồm nhiều bài nói về biến đổi khí hậu."
-
"He gives talks on personal finance."
"Anh ấy thuyết trình về tài chính cá nhân."
-
"She always talks about her travels."
"Cô ấy luôn nói về những chuyến đi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những buổi nói chuyện, diễn thuyết không quá trang trọng, có thể là một phần của hội nghị hoặc chỉ là một cuộc trò chuyện có mục đích.
Prepositions
Talks *on* a subject: Bài nói về một chủ đề. Talks *about* a subject: Tương tự, bài nói về một chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peace peace talks (đàm phán hòa bình)
-
bilateral bilateral talks (đàm phán song phương)
-
high-level high-level talks (các cuộc đàm phán cấp cao)
-
preliminary preliminary talks (các cuộc đàm phán sơ bộ)
-
hold hold talks (tổ chức đàm phán)
-
resume resume talks (nối lại đàm phán)
-
break off break off talks (cắt đứt đàm phán)
-
facilitate facilitate talks (tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán)
-
talks on talks on trade (các cuộc đàm phán về thương mại)
-
talks between talks between the two nations (các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia)
-
talks are The talks are underway. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra.)
Idioms
-
Talks break down/collapse
Các cuộc đàm phán thất bại/đổ vỡ.
"Despite hours of negotiation, the peace talks broke down."
(Mặc dù đàm phán hàng giờ, các cuộc đàm phán hòa bình đã đổ vỡ.)
-
Talks get bogged down
Các cuộc đàm phán bị sa lầy/chậm lại do vướng mắc.
"The talks got bogged down over minor details."
(Các cuộc đàm phán bị sa lầy vì những chi tiết nhỏ nhặt.)
-
Talks are deadlocked
Các cuộc đàm phán bị bế tắc, không thể tiến triển.
"The two sides are deadlocked over the new budget proposal."
(Hai bên đang bế tắc về đề xuất ngân sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talks
Danh từ (số nhiều)Các bài nói, bài diễn thuyết, thường mang tính chất không chính thức.
"The conference included several talks on climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talks".
