(Top Banner Ad)
tame animals
B1
tính từ B1 Động vật học, Sinh học, Ngôn ngữ học

tame animals

UK: /teɪm/ • US: /teɪm/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thuần hóa động vật đã được thuần dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an animal) not dangerous or frightened of people; domesticated.

Vietnamese Meaning

(về động vật) không nguy hiểm hoặc sợ người; đã được thuần hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circus lion was quite tame."

    "Con sư tử trong rạp xiếc khá thuần."

  • "Tame animals are often kept as pets."

    "Động vật đã thuần hóa thường được nuôi làm thú cưng."

  • "The farmer tames the oxen to help with plowing."

    "Người nông dân thuần hóa những con bò đực để giúp cày ruộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tame thuần hóa, làm cho dễ bảo (động vật)
Adjective tame đã được thuần hóa, dễ bảo
Noun tameness sự thuần hóa, tính dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tamaz
Old English
tam

Nguồn gốc của 'tame'

Từ 'tame' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tamaz', có nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'dễ bảo'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'tam' trong tiếng Anh cổ. Từ này liên quan đến việc làm cho động vật hoang dã trở nên quen thuộc và vâng lời con người.

Usage Note

Tính từ 'tame' mô tả trạng thái của một động vật đã quen với sự hiện diện của con người và không còn bản năng hoang dã hoặc sợ hãi. Nó thường ám chỉ việc động vật đã được huấn luyện hoặc nuôi nhốt trong một thời gian dài. So sánh với 'domesticated', 'tame' có thể chỉ trạng thái tạm thời hoặc một phần thuần hóa, trong khi 'domesticated' ngụ ý quá trình thuần hóa lâu dài và di truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tame animals
  • domesticated domesticated tame animals
    (động vật thuần hóa trong nhà)
  • gentle gentle tame animals
    (động vật thuần hóa hiền lành)
Verb + tame animals
  • train train tame animals
    (huấn luyện động vật đã thuần hóa)
  • keep keep tame animals
    (nuôi động vật đã thuần hóa)

Idioms

  • More like tame cats than wild tigers

    hiền lành, không có khả năng gây nguy hiểm

    "These so-called gangsters are more like tame cats than wild tigers."

    (Những tên được gọi là côn đồ này hiền khô chứ không phải hổ dữ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tame animals

tính từ
Lật mặt

(về động vật) không nguy hiểm hoặc sợ người; đã được thuần hóa.

"The circus lion was quite tame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeepers have been taming the lion cubs for months.
Những người chăm sóc sở thú đã và đang thuần hóa những con sư tử con trong nhiều tháng.
Phủ định
I haven't been taming wild horses recently.
Gần đây tôi đã không thuần hóa những con ngựa hoang.
Nghi vấn
Has she been taming birds since she was a child?
Cô ấy đã thuần hóa chim từ khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tame animals".

Vai trò của động vật thuần hóa

Trong nhiều nền văn hóa, động vật thuần hóa đóng vai trò quan trọng không chỉ về mặt kinh tế (cung cấp thực phẩm, sức kéo) mà còn về mặt xã hội và tinh thần (thú cưng, biểu tượng may mắn). Ví dụ, chó được coi là bạn trung thành của con người ở nhiều nơi trên thế giới.