tame animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an animal) not dangerous or frightened of people; domesticated.
Vietnamese Meaning
(về động vật) không nguy hiểm hoặc sợ người; đã được thuần hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circus lion was quite tame."
"Con sư tử trong rạp xiếc khá thuần."
-
"Tame animals are often kept as pets."
"Động vật đã thuần hóa thường được nuôi làm thú cưng."
-
"The farmer tames the oxen to help with plowing."
"Người nông dân thuần hóa những con bò đực để giúp cày ruộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tame' mô tả trạng thái của một động vật đã quen với sự hiện diện của con người và không còn bản năng hoang dã hoặc sợ hãi. Nó thường ám chỉ việc động vật đã được huấn luyện hoặc nuôi nhốt trong một thời gian dài. So sánh với 'domesticated', 'tame' có thể chỉ trạng thái tạm thời hoặc một phần thuần hóa, trong khi 'domesticated' ngụ ý quá trình thuần hóa lâu dài và di truyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
domesticated domesticated tame animals (động vật thuần hóa trong nhà)
-
gentle gentle tame animals (động vật thuần hóa hiền lành)
-
train train tame animals (huấn luyện động vật đã thuần hóa)
-
keep keep tame animals (nuôi động vật đã thuần hóa)
Idioms
-
More like tame cats than wild tigers
hiền lành, không có khả năng gây nguy hiểm
"These so-called gangsters are more like tame cats than wild tigers."
(Những tên được gọi là côn đồ này hiền khô chứ không phải hổ dữ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tame animals
tính từ(về động vật) không nguy hiểm hoặc sợ người; đã được thuần hóa.
"The circus lion was quite tame."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeepers have been taming the lion cubs for months. |
Những người chăm sóc sở thú đã và đang thuần hóa những con sư tử con trong nhiều tháng. |
| Phủ định | I haven't been taming wild horses recently. |
Gần đây tôi đã không thuần hóa những con ngựa hoang. |
| Nghi vấn | Has she been taming birds since she was a child? |
Cô ấy đã thuần hóa chim từ khi còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tame animals".
