tameness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being tame; gentleness; submissiveness.
Vietnamese Meaning
Sự thuần hóa, tính thuần, sự hiền lành, sự dễ bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tameness of the birds allowed us to feed them by hand."
"Sự thuần của những con chim cho phép chúng tôi cho chúng ăn bằng tay."
-
"The breeder aimed for tameness in his dogs."
"Nhà nhân giống hướng đến sự thuần hóa ở những con chó của mình."
-
"Increased tameness can be a consequence of artificial selection."
"Sự thuần hóa tăng lên có thể là một hệ quả của chọn lọc nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tame | Đã được thuần hóa, hiền lành, dễ bảo (động vật); nhạt nhẽo, kém thú vị (sự kiện, câu chuyện) |
| Verb | tame | Thuần hóa, chế ngự, làm cho hiền lành; kiểm soát, làm cho bớt mạnh mẽ |
| Noun | tamer | Người thuần hóa (động vật), người chế ngự |
| Adverb | tamely | Một cách thuần hóa, hiền lành; một cách nhút nhát, không chống đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tameness' chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc đã được thuần hóa hoặc dễ bảo. Nó thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc người (hiếm khi) đã mất đi bản chất hoang dã hoặc hung hăng vốn có. Khác với 'docility' (tính ngoan ngoãn, dễ dạy), 'tameness' nhấn mạnh sự thuần phục hơn là khả năng tiếp thu kiến thức hoặc tuân theo mệnh lệnh.
Prepositions
'Tameness of' dùng để chỉ sự thuần hóa của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The tameness of the lion surprised the audience.' ('Tameness in' thường ít dùng hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh mô tả đặc điểm chung của một loài hoặc giống. Ví dụ: 'There is a certain tameness in domestic cats compared to their wild ancestors.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprising surprising tameness (sự thuần hóa đáng ngạc nhiên)
-
relative relative tameness (sự thuần hóa tương đối)
-
gentle gentle tameness (sự thuần hóa dịu dàng)
-
inherent inherent tameness (sự thuần hóa bẩm sinh)
-
display display tameness (thể hiện sự thuần hóa)
-
show show tameness (cho thấy sự thuần hóa)
-
observe observe tameness (quan sát sự thuần hóa)
-
degree degree of tameness (mức độ thuần hóa)
-
level level of tameness (mức độ thuần hóa)
Idioms
-
the tameness of a lion
sự thuần hóa của một con sư tử (thường dùng để chỉ một điều gì đó đáng ngạc nhiên, trái với bản chất hoang dã)
"Despite its fierce reputation, the old circus lion showed the tameness of a lamb."
(Mặc dù có danh tiếng hung dữ, con sư tử già trong rạp xiếc lại thể hiện sự thuần hóa như một chú cừu non.)
-
lose one's tameness
mất đi sự thuần hóa, trở nên hoang dã hoặc không còn ngoan ngoãn
"After being released into the wild, the once-tame bird quickly lost its tameness."
(Sau khi được thả về tự nhiên, con chim từng thuần hóa nhanh chóng mất đi sự hiền lành của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tameness
NounSự thuần hóa, tính thuần, sự hiền lành, sự dễ bảo.
"The tameness of the birds allowed us to feed them by hand."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's tameness made it a beloved pet. |
Sự thuần hóa của con chó khiến nó trở thành một thú cưng được yêu quý. |
| Phủ định | Never had I seen such tameness in a wild animal until that day. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự thuần hóa như vậy ở một con vật hoang dã cho đến ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Should the lion become tame, would people still fear it? |
Nếu sư tử trở nên thuần hóa, mọi người có còn sợ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tameness".
