(Top Banner Ad)
tameness
B2
Noun B2 Hành vi học, Sinh học

tameness

UK: /ˈteɪmnəs/ • US: /ˈteɪmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thuần sự thuần hóa sự dễ bảo tính hiền lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being tame; gentleness; submissiveness.

Vietnamese Meaning

Sự thuần hóa, tính thuần, sự hiền lành, sự dễ bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tameness of the birds allowed us to feed them by hand."

    "Sự thuần của những con chim cho phép chúng tôi cho chúng ăn bằng tay."

  • "The breeder aimed for tameness in his dogs."

    "Nhà nhân giống hướng đến sự thuần hóa ở những con chó của mình."

  • "Increased tameness can be a consequence of artificial selection."

    "Sự thuần hóa tăng lên có thể là một hệ quả của chọn lọc nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tame Đã được thuần hóa, hiền lành, dễ bảo (động vật); nhạt nhẽo, kém thú vị (sự kiện, câu chuyện)
Verb tame Thuần hóa, chế ngự, làm cho hiền lành; kiểm soát, làm cho bớt mạnh mẽ
Noun tamer Người thuần hóa (động vật), người chế ngự
Adverb tamely Một cách thuần hóa, hiền lành; một cách nhút nhát, không chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Proto-Germanic
*tamaz
Old English
team
English
tame
English
tameness

Nguồn gốc của sự thuần hóa

Từ 'tameness' xuất phát từ tính từ 'tame' (thuần hóa, hiền lành) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất). Gốc rễ của 'tame' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'team', có nghĩa là 'đã được thuần hóa' hoặc 'ngoan ngoãn'. Xa hơn nữa, nó có nguồn gốc từ Proto-Germanic *tamaz và cuối cùng là từ Proto-Indo-European *demh₂-, mang ý nghĩa 'thuần hóa' hoặc 'làm cho quen thuộc'. Điều này cho thấy khái niệm thuần hóa động vật hoặc giảm bớt sự hoang dã đã tồn tại từ rất lâu đời trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'tameness' chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc đã được thuần hóa hoặc dễ bảo. Nó thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc người (hiếm khi) đã mất đi bản chất hoang dã hoặc hung hăng vốn có. Khác với 'docility' (tính ngoan ngoãn, dễ dạy), 'tameness' nhấn mạnh sự thuần phục hơn là khả năng tiếp thu kiến thức hoặc tuân theo mệnh lệnh.

Prepositions

of in

'Tameness of' dùng để chỉ sự thuần hóa của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The tameness of the lion surprised the audience.' ('Tameness in' thường ít dùng hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh mô tả đặc điểm chung của một loài hoặc giống. Ví dụ: 'There is a certain tameness in domestic cats compared to their wild ancestors.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tameness
  • surprising surprising tameness
    (sự thuần hóa đáng ngạc nhiên)
  • relative relative tameness
    (sự thuần hóa tương đối)
  • gentle gentle tameness
    (sự thuần hóa dịu dàng)
  • inherent inherent tameness
    (sự thuần hóa bẩm sinh)
Verb + tameness
  • display display tameness
    (thể hiện sự thuần hóa)
  • show show tameness
    (cho thấy sự thuần hóa)
  • observe observe tameness
    (quan sát sự thuần hóa)
Noun + of + tameness
  • degree degree of tameness
    (mức độ thuần hóa)
  • level level of tameness
    (mức độ thuần hóa)

Idioms

  • the tameness of a lion

    sự thuần hóa của một con sư tử (thường dùng để chỉ một điều gì đó đáng ngạc nhiên, trái với bản chất hoang dã)

    "Despite its fierce reputation, the old circus lion showed the tameness of a lamb."

    (Mặc dù có danh tiếng hung dữ, con sư tử già trong rạp xiếc lại thể hiện sự thuần hóa như một chú cừu non.)

  • lose one's tameness

    mất đi sự thuần hóa, trở nên hoang dã hoặc không còn ngoan ngoãn

    "After being released into the wild, the once-tame bird quickly lost its tameness."

    (Sau khi được thả về tự nhiên, con chim từng thuần hóa nhanh chóng mất đi sự hiền lành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tameness

Noun
Lật mặt

Sự thuần hóa, tính thuần, sự hiền lành, sự dễ bảo.

"The tameness of the birds allowed us to feed them by hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's tameness made it a beloved pet.
Sự thuần hóa của con chó khiến nó trở thành một thú cưng được yêu quý.
Phủ định
Never had I seen such tameness in a wild animal until that day.
Chưa bao giờ tôi thấy sự thuần hóa như vậy ở một con vật hoang dã cho đến ngày hôm đó.
Nghi vấn
Should the lion become tame, would people still fear it?
Nếu sư tử trở nên thuần hóa, mọi người có còn sợ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tameness".

Thuần hóa động vật và vai trò của con người

'Tameness' gắn liền với quá trình thuần hóa động vật, một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử loài người. Từ chó, mèo đến gia súc, việc thuần hóa đã thay đổi mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên, cho phép chúng ta có được những người bạn đồng hành, nguồn thực phẩm và sức lao động. Sự thuần hóa không chỉ là quá trình thuần phục mà còn là sự thích nghi qua nhiều thế hệ, tạo ra những giống loài phụ thuộc vào con người.

Sự cân bằng giữa tự nhiên và kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tameness' thường được đặt đối lập với 'wildness' (sự hoang dã). Nó thể hiện mong muốn của con người trong việc kiểm soát môi trường và các sinh vật xung quanh. Tuy nhiên, cũng có những tranh luận về việc liệu sự thuần hóa có làm mất đi bản chất tự nhiên và sức sống của một loài hay không, gợi lên một sự cân bằng tinh tế giữa việc khai thác và bảo tồn.