tangible edition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Perceptible by touch; clear and definite; real.
Vietnamese Meaning
Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The benefits of the new policy are not always tangible."
"Lợi ích của chính sách mới không phải lúc nào cũng hữu hình."
-
"The tangible edition of the book included high-quality illustrations."
"Ấn bản hữu hình của cuốn sách bao gồm các hình minh họa chất lượng cao."
-
"Many readers still prefer a tangible edition over a digital one."
"Nhiều độc giả vẫn thích một ấn bản hữu hình hơn là một ấn bản kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intangible | vô hình, không thể sờ thấy |
| Noun | tangibility | tính hữu hình, khả năng sờ thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "tangible" thường được sử dụng để mô tả những thứ vật chất, hữu hình mà ta có thể tương tác trực tiếp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những thứ có thể chứng minh hoặc nhận thấy một cách rõ ràng, không còn là trừu tượng hay mơ hồ. Ví dụ, "tangible assets" (tài sản hữu hình) khác với "intangible assets" (tài sản vô hình).
Danh từ "edition" thường dùng để chỉ một lần xuất bản cụ thể của một cuốn sách, báo, tạp chí hoặc tác phẩm khác. Nó có thể phân biệt các lần xuất bản khác nhau dựa trên nội dung, hình thức, hoặc thời gian xuất bản. Ví dụ: "first edition" (ấn bản đầu tiên), "revised edition" (ấn bản sửa đổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited tangible edition (ấn bản hữu hình giới hạn)
-
special special tangible edition (ấn bản hữu hình đặc biệt)
-
collector's collector's tangible edition (ấn bản hữu hình dành cho nhà sưu tập)
-
purchase purchase a tangible edition (mua một ấn bản hữu hình)
-
own own a tangible edition (sở hữu một ấn bản hữu hình)
-
collect collect tangible editions (sưu tầm các ấn bản hữu hình)
Idioms
-
To have something tangible
Có một cái gì đó hữu hình, thực tế để chứng minh
"I need to see a tangible result before I invest."
(Tôi cần thấy một kết quả hữu hình trước khi tôi đầu tư.)
-
To make something tangible
Làm cho một thứ gì đó trở nên hữu hình, hiện thực
"We need to make our ideas tangible."
(Chúng ta cần biến những ý tưởng của mình thành hiện thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangible edition
Tính từ (Tangible)Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.
"The benefits of the new policy are not always tangible."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book is a tangible edition, isn't it? |
Cuốn sách này là một bản in hữu hình, phải không? |
| Phủ định | That feeling wasn't tangible, was it? |
Cảm giác đó không hữu hình, phải không? |
| Nghi vấn | It is tangible, isn't it? |
Nó là hữu hình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible edition".
