(Top Banner Ad)
tangible edition
B2
Tính từ (Tangible) B2 Xuất bản, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

tangible edition

UK: /ˈtændʒəbl/ • US: /ˈtændʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

ấn bản hữu hình bản in ấn phẩm vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perceptible by touch; clear and definite; real.

Vietnamese Meaning

Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The benefits of the new policy are not always tangible."

    "Lợi ích của chính sách mới không phải lúc nào cũng hữu hình."

  • "The tangible edition of the book included high-quality illustrations."

    "Ấn bản hữu hình của cuốn sách bao gồm các hình minh họa chất lượng cao."

  • "Many readers still prefer a tangible edition over a digital one."

    "Nhiều độc giả vẫn thích một ấn bản hữu hình hơn là một ấn bản kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intangible vô hình, không thể sờ thấy
Noun tangibility tính hữu hình, khả năng sờ thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

digital edition (ấn bản kỹ thuật số)hardcover (bìa cứng)paperback (bìa mềm)

Subject Area

Xuất bản, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangibilis
English
tangible
English
edition

Nguồn gốc của 'tangible'

Từ 'tangible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tangibilis', có nghĩa là 'có thể chạm vào được'. Ý tưởng về việc cảm nhận bằng xúc giác đã ăn sâu vào ý nghĩa của từ này từ những ngày đầu.

Nguồn gốc của 'edition'

Từ 'edition' đến từ tiếng Latin 'editio', liên quan đến việc xuất bản một cuốn sách. Nó mô tả một phiên bản cụ thể của một tác phẩm.

Usage Note

Tính từ "tangible" thường được sử dụng để mô tả những thứ vật chất, hữu hình mà ta có thể tương tác trực tiếp. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những thứ có thể chứng minh hoặc nhận thấy một cách rõ ràng, không còn là trừu tượng hay mơ hồ. Ví dụ, "tangible assets" (tài sản hữu hình) khác với "intangible assets" (tài sản vô hình).
Danh từ "edition" thường dùng để chỉ một lần xuất bản cụ thể của một cuốn sách, báo, tạp chí hoặc tác phẩm khác. Nó có thể phân biệt các lần xuất bản khác nhau dựa trên nội dung, hình thức, hoặc thời gian xuất bản. Ví dụ: "first edition" (ấn bản đầu tiên), "revised edition" (ấn bản sửa đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tangible edition
  • limited limited tangible edition
    (ấn bản hữu hình giới hạn)
  • special special tangible edition
    (ấn bản hữu hình đặc biệt)
  • collector's collector's tangible edition
    (ấn bản hữu hình dành cho nhà sưu tập)
Verb + tangible edition
  • purchase purchase a tangible edition
    (mua một ấn bản hữu hình)
  • own own a tangible edition
    (sở hữu một ấn bản hữu hình)
  • collect collect tangible editions
    (sưu tầm các ấn bản hữu hình)

Idioms

  • To have something tangible

    Có một cái gì đó hữu hình, thực tế để chứng minh

    "I need to see a tangible result before I invest."

    (Tôi cần thấy một kết quả hữu hình trước khi tôi đầu tư.)

  • To make something tangible

    Làm cho một thứ gì đó trở nên hữu hình, hiện thực

    "We need to make our ideas tangible."

    (Chúng ta cần biến những ý tưởng của mình thành hiện thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangible edition

Tính từ (Tangible)
Lật mặt

Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.

"The benefits of the new policy are not always tangible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is a tangible edition, isn't it?
Cuốn sách này là một bản in hữu hình, phải không?
Phủ định
That feeling wasn't tangible, was it?
Cảm giác đó không hữu hình, phải không?
Nghi vấn
It is tangible, isn't it?
Nó là hữu hình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangible edition".

Giá trị của vật chất

Trong một thế giới ngày càng số hóa, việc sở hữu một ấn bản hữu hình thể hiện giá trị mà chúng ta đặt vào các đồ vật vật chất và trải nghiệm xúc giác. Nó có thể tượng trưng cho sự kết nối sâu sắc hơn với nội dung so với các phiên bản kỹ thuật số.

Sưu tầm

Việc sưu tầm các ấn bản hữu hình có thể là một sở thích phổ biến, phản ánh mong muốn sở hữu và bảo tồn những kỷ vật có giá trị về mặt thẩm mỹ hoặc tinh thần. Các ấn bản hữu hình đặc biệt thường có giá trị sưu tầm cao.