tanned hide
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tanned hide'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.
Definition (English Meaning)
Animal skin that has been treated with tannin to convert it into leather.
Ví dụ Thực tế với 'Tanned hide'
-
"The craftsman carefully inspected the tanned hide for imperfections before cutting it."
"Người thợ thủ công cẩn thận kiểm tra tấm da thuộc để tìm những chỗ không hoàn hảo trước khi cắt nó."
-
"Ancient civilizations used tanned hides for clothing and shelter."
"Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng da thuộc để làm quần áo và nơi trú ẩn."
-
"The museum displayed a variety of tools used for preparing and tanning hides."
"Viện bảo tàng trưng bày nhiều công cụ được sử dụng để chuẩn bị và thuộc da."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tanned hide'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hide
- Verb: tan
- Adjective: tanned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tanned hide'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Tanned hide" chỉ phần da đã qua quá trình thuộc da, sẵn sàng để sử dụng trong sản xuất các sản phẩm da như giày dép, túi xách, quần áo. Quá trình thuộc da giúp da trở nên bền hơn, chống thối rữa và mềm mại hơn. So với "raw hide" (da sống) chưa qua xử lý, "tanned hide" có giá trị sử dụng cao hơn nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tanned hide'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.