(Top Banner Ad)
tanned hide
B2
danh từ B2 Thuộc da/Công nghiệp da

tanned hide

UK: /tænd haɪd/ • US: /tænd haɪd/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc da đã thuộc tấm da đã thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animal skin that has been treated with tannin to convert it into leather.

Vietnamese Meaning

Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The craftsman carefully inspected the tanned hide for imperfections before cutting it."

    "Người thợ thủ công cẩn thận kiểm tra tấm da thuộc để tìm những chỗ không hoàn hảo trước khi cắt nó."

  • "Ancient civilizations used tanned hides for clothing and shelter."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng da thuộc để làm quần áo và nơi trú ẩn."

  • "The museum displayed a variety of tools used for preparing and tanning hides."

    "Viện bảo tàng trưng bày nhiều công cụ được sử dụng để chuẩn bị và thuộc da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan Thuộc da, nhuộm da; làm rám nắng (da người)
Adjective tanned Đã thuộc (da); rám nắng (da người)
Noun tanner Thợ thuộc da
Noun tannery Xưởng thuộc da
Noun tanning Sự thuộc da; sự rám nắng
Noun hide Da (của động vật lớn đã hoặc chưa thuộc)

Synonyms

Antonyms

raw hide (da sống)

Related Words

Subject Area

Thuộc da/Công nghiệp da

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tanja (oak bark)
Late Latin
tannare (to tan)
Old French
tanner (to tan leather)
Middle English
tannen (to tan)
Modern English
tan (verb)
Proto-Indo-European
*(s)keu- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*hūdiz (hide, skin)
Old English
hȳd (skin, pelt)
Middle English
hide (skin, pelt)
Modern English
hide (noun)

Nguồn gốc của 'tan'

Từ 'tan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tanner', chỉ quá trình biến đổi da sống thành da thuộc bền bỉ. Quá trình này thường sử dụng vỏ cây sồi (chứa tannin), một chất tạo nên màu nâu đặc trưng và giúp bảo quản da. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến các từ tiếng Germanic chỉ vỏ cây hoặc cây sồi - nguyên liệu chính để thuộc da.

Nguồn gốc của 'hide'

Trong ngữ cảnh 'tanned hide', 'hide' có nghĩa là da động vật lớn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hȳd', có nghĩa là 'da' hoặc 'lông'. Nguồn gốc sâu xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *(s)keu-, có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'giấu kín', phản ánh chức năng tự nhiên của da động vật như một lớp bảo vệ.

Usage Note

"Tanned hide" chỉ phần da đã qua quá trình thuộc da, sẵn sàng để sử dụng trong sản xuất các sản phẩm da như giày dép, túi xách, quần áo. Quá trình thuộc da giúp da trở nên bền hơn, chống thối rữa và mềm mại hơn. So với "raw hide" (da sống) chưa qua xử lý, "tanned hide" có giá trị sử dụng cao hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanned hide
  • soft soft tanned hide
    (da thuộc mềm)
  • durable durable tanned hide
    (da thuộc bền)
  • thick thick tanned hide
    (da thuộc dày)
  • supple supple tanned hide
    (da thuộc dẻo dai, linh hoạt)
Verb + tanned hide
  • process process tanned hide
    (xử lý da thuộc)
  • dye dye tanned hide
    (nhuộm da thuộc)
  • work with work with tanned hide
    (làm việc với da thuộc)
Noun + tanned hide (as part of a phrase)
  • strips of strips of tanned hide
    (những dải da thuộc)

Idioms

  • clothing made from tanned hide

    quần áo làm từ da thuộc

    "Many ancient peoples wore clothing made from tanned hide for warmth and protection."

    (Nhiều dân tộc cổ đại mặc quần áo làm từ da thuộc để giữ ấm và bảo vệ.)

  • crafts using tanned hide

    các nghề thủ công sử dụng da thuộc

    "Leatherworking is an ancient craft involving various techniques for crafts using tanned hide."

    (Nghề thủ công da là một nghề cổ xưa liên quan đến nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo ra các sản phẩm thủ công bằng da thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanned hide

danh từ
Lật mặt

Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.

"The craftsman carefully inspected the tanned hide for imperfections before cutting it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy used a tanned hide to make a sturdy saddle.
Chàng cao bồi đã sử dụng một tấm da thuộc để làm một chiếc yên ngựa chắc chắn.
Phủ định
She didn't buy the bag because it was made of a tanned hide.
Cô ấy không mua chiếc túi vì nó được làm từ da thuộc.
Nghi vấn
Is that a tanned hide hanging on the wall, or is it just regular leather?
Đó có phải là một tấm da thuộc treo trên tường không, hay nó chỉ là da thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanned hide".

Vai trò lịch sử của da thuộc

Da thuộc (tanned hide) đã đóng một vai trò trung tâm trong lịch sử loài người qua hàng thiên niên kỷ. Trước khi có các vật liệu tổng hợp, da thuộc là vật liệu chính để làm quần áo, giày dép, lều, vũ khí, công cụ và đồ dùng gia đình. Khả năng chống chịu thời tiết, độ bền và tính linh hoạt của nó đã khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên vô giá cho các nền văn minh cổ đại trên toàn thế giới, từ người La Mã đến các bộ lạc bản địa châu Mỹ.

Nghệ thuật thuộc da cổ xưa

Quá trình thuộc da là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, biến đổi da động vật tươi (dễ phân hủy) thành vật liệu bền bỉ và linh hoạt hơn. Các phương pháp ban đầu bao gồm việc sử dụng vỏ cây, lá cây, mỡ động vật và thậm chí cả khói. Mặc dù các kỹ thuật hiện đại đã phát triển, nguyên tắc cơ bản là bảo quản và làm mềm da vẫn giữ nguyên, thể hiện sự khéo léo của con người trong việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên.