(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tanned hide
B2

tanned hide

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc da đã thuộc tấm da đã thuộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tanned hide'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.

Definition (English Meaning)

Animal skin that has been treated with tannin to convert it into leather.

Ví dụ Thực tế với 'Tanned hide'

  • "The craftsman carefully inspected the tanned hide for imperfections before cutting it."

    "Người thợ thủ công cẩn thận kiểm tra tấm da thuộc để tìm những chỗ không hoàn hảo trước khi cắt nó."

  • "Ancient civilizations used tanned hides for clothing and shelter."

    "Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng da thuộc để làm quần áo và nơi trú ẩn."

  • "The museum displayed a variety of tools used for preparing and tanning hides."

    "Viện bảo tàng trưng bày nhiều công cụ được sử dụng để chuẩn bị và thuộc da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tanned hide'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hide
  • Verb: tan
  • Adjective: tanned
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

leather(da thuộc)

Trái nghĩa (Antonyms)

raw hide(da sống)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thuộc da/Công nghiệp da

Ghi chú Cách dùng 'Tanned hide'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Tanned hide" chỉ phần da đã qua quá trình thuộc da, sẵn sàng để sử dụng trong sản xuất các sản phẩm da như giày dép, túi xách, quần áo. Quá trình thuộc da giúp da trở nên bền hơn, chống thối rữa và mềm mại hơn. So với "raw hide" (da sống) chưa qua xử lý, "tanned hide" có giá trị sử dụng cao hơn nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tanned hide'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)