(Top Banner Ad)
tanning booth
B1
noun B1 Sức khỏe & Làm đẹp

tanning booth

UK: /ˈtænɪŋ buːθ/ • US: /ˈtænɪŋ buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng tắm nắng phòng tắm nắng nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that emits ultraviolet radiation to produce a cosmetic tan.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát ra bức xạ tia cực tím để tạo ra làn da rám nắng thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the tanning booth every week to maintain her tan."

    "Cô ấy đến buồng tắm nắng mỗi tuần để duy trì làn da rám nắng của mình."

  • "The doctor warned her about the risks of using a tanning booth."

    "Bác sĩ cảnh báo cô ấy về những rủi ro khi sử dụng buồng tắm nắng."

  • "Many tanning booths now offer a spray tanning option."

    "Nhiều buồng tắm nắng hiện nay cung cấp tùy chọn phun da rám nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tan làm rám nắng
Noun tan màu rám nắng
Adjective tanned rám nắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
tan
English
booth
English
tanning booth

Nguồn gốc của 'tanning booth'

Từ 'tanning booth' xuất hiện khi công nghệ tạo ra các thiết bị sử dụng tia cực tím để làm da rám nắng trở nên phổ biến. 'Tan' có nghĩa là làm rám nắng, và 'booth' chỉ một không gian nhỏ, kín đáo. Ghép lại, 'tanning booth' chỉ một buồng nhỏ dùng để làm da rám nắng nhân tạo. Mục đích ban đầu là để có làn da rám nắng quanh năm mà không cần tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tự nhiên.

Usage Note

Tanning booth thường được sử dụng trong các salon làm đẹp hoặc trung tâm thể hình. Chúng là một cách nhanh chóng để có được làn da rám nắng, nhưng chúng cũng có thể gây hại cho da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. So với 'sunbed', 'tanning booth' có thể ám chỉ một cấu trúc khép kín hơn, có dạng buồng đứng.

Prepositions

in at

'+in+': Chỉ vị trí bên trong buồng tắm nắng. Ví dụ: 'She spent 20 minutes in the tanning booth.' '+at+': Chỉ địa điểm có buồng tắm nắng. Ví dụ: 'She works at a tanning booth salon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanning booth
  • private private tanning booth
    (buồng tắm nắng riêng tư)
  • commercial commercial tanning booth
    (buồng tắm nắng thương mại (ở các trung tâm làm đẹp))
Verb + tanning booth
  • use use a tanning booth
    (sử dụng buồng tắm nắng)
  • go to go to a tanning booth
    (đi đến buồng tắm nắng)
  • avoid avoid a tanning booth
    (tránh sử dụng buồng tắm nắng)

Idioms

  • baked in a tanning booth

    ám chỉ một người có làn da rám nắng quá mức, thường trông không tự nhiên.

    "She looked like she'd been baked in a tanning booth for a week."

    (Cô ấy trông như thể đã nướng mình trong buồng tắm nắng cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanning booth

noun
Lật mặt

Một thiết bị phát ra bức xạ tia cực tím để tạo ra làn da rám nắng thẩm mỹ.

"She goes to the tanning booth every week to maintain her tan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanning booth".

Ảnh hưởng của văn hóa da rám nắng

Trong văn hóa phương Tây, làn da rám nắng đôi khi được coi là biểu tượng của sự khỏe mạnh và giàu có, vì nó liên quan đến việc có thời gian và tiền bạc để đi nghỉ ở những vùng có nắng. Tuy nhiên, việc sử dụng tanning booth đang gây tranh cãi vì những rủi ro về sức khỏe liên quan đến tia UV.