(Top Banner Ad)
tannins
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

tannins

UK: /ˈtænɪnz/ • US: /ˈtænɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tannin chất tannin tanin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of astringent, polyphenolic biomolecules that bind to and precipitate proteins and various other organic compounds including amino acids and alkaloids.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các phân tử sinh học polyphenolic có tính làm se, có khả năng liên kết và kết tủa protein và các hợp chất hữu cơ khác, bao gồm amino axit và alkaloid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tannins in red wine give it a dry, astringent taste."

    "Tannin trong rượu vang đỏ tạo cho nó một hương vị khô và se."

  • "Tannins are responsible for the browning of autumn leaves."

    "Tannin chịu trách nhiệm cho việc lá cây chuyển sang màu nâu vào mùa thu."

  • "The amount of tannins in tea can vary depending on the brewing time."

    "Lượng tannin trong trà có thể khác nhau tùy thuộc vào thời gian ủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tan chất tanin; nước da rám nắng
Verb tan làm rám nắng; thuộc da
Noun tanner thợ thuộc da
Noun tannery nhà máy thuộc da
Adjective tannic có chứa tanin; có tính chất của tanin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tanner
English
tan (verb)
English
tannin (noun, coined 1796)
English
tannins (plural)

Từ da thuộc đến hương vị rượu vang

Từ 'tannin' có nguồn gốc từ động từ 'tan' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thuộc da' hoặc 'làm cho da động vật thành da thuộc'. Ban đầu, tannin là chất tự nhiên được dùng để bảo quản và làm bền da. Đến cuối thế kỷ 18, các nhà khoa học mới chính thức đặt tên 'tannin' cho nhóm hợp chất thực vật này khi phát hiện ra chúng có mặt rộng rãi trong vỏ cây, lá cây và trái cây, mang lại vị chát đặc trưng trong trà, cà phê và đặc biệt là rượu vang.

Usage Note

Tannin là các hợp chất phức tạp, tự nhiên có trong nhiều loại thực vật. Chúng tạo ra vị chát trong rượu vang đỏ, trà và một số loại trái cây. Lượng tannin khác nhau ảnh hưởng đến hương vị và cảm giác trong miệng. Trong ngành công nghiệp da thuộc, tannin được sử dụng để xử lý da động vật, làm cho chúng bền và không bị thối rữa.

Prepositions

in from

Tannins **in** plants: chỉ sự hiện diện của tannin trong thực vật. Tannins **from** oak bark: chỉ nguồn gốc tannin được chiết xuất từ vỏ cây sồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tannins
  • strong strong tannins
    (tannins mạnh, chát gắt)
  • bitter bitter tannins
    (tannins đắng)
  • astringent astringent tannins
    (tannins chát se)
  • high in high in tannins
    (giàu tannins, nhiều tannins)
  • phenolic phenolic tannins
    (tannins phenolic)
Verb + tannins
  • release release tannins
    (giải phóng tannins)
  • extract extract tannins
    (chiết xuất tannins)
  • contain contain tannins
    (chứa tannins)
  • contribute contribute tannins
    (đóng góp tannins)
  • soften soften tannins
    (làm mềm tannins)
Noun + of + tannins
  • level level of tannins
    (mức độ tannins)
  • source source of tannins
    (nguồn tannins)
  • presence presence of tannins
    (sự hiện diện của tannins)

Idioms

  • Tannins give [X] its structure.

    Tannins mang lại cấu trúc cho [X].

    "The bold red wine's rich tannins give it a firm structure and aging potential."

    (Tannins đậm đà của loại rượu vang đỏ mạnh mẽ mang lại cấu trúc vững chắc và tiềm năng ủ lâu năm cho nó.)

  • Astringent tannins

    Tannins chát se (cảm giác khô và se trong miệng).

    "Over-brewed black tea often has very astringent tannins."

    (Trà đen pha quá lâu thường có tannins rất chát se.)

  • To soften the tannins

    Làm mềm (dịu) các tannins (thường trong rượu hoặc thực phẩm).

    "Aging the wine in oak barrels helps to soften the tannins."

    (Ủ rượu trong thùng gỗ sồi giúp làm mềm các tannins.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tannins

noun
Lật mặt

Một nhóm các phân tử sinh học polyphenolic có tính làm se, có khả năng liên kết và kết tủa protein và các hợp chất hữu cơ khác, bao gồm amino axit và alkaloid.

"The tannins in red wine give it a dry, astringent taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tannins".

Vị chát trong rượu vang đỏ

Trong văn hóa thưởng thức rượu vang, tannins là một yếu tố then chốt, đặc biệt là trong rượu vang đỏ. Chúng tạo ra cảm giác se và khô trong miệng, giống như khi bạn uống trà đậm hoặc ăn chuối xanh. Tannins giúp rượu vang có cấu trúc, độ bền và khả năng ủ lâu. Khả năng nhận biết và đánh giá tannins là một phần quan trọng của việc nếm thử và phân loại rượu vang.

Tannins trong trà và sức khỏe

Tannins là nguyên nhân chính gây ra vị đắng và chát trong trà. Ngoài ra, chúng còn được biết đến với đặc tính chống oxy hóa. Tuy nhiên, uống trà quá đặc hoặc khi đói có thể gây khó chịu dạ dày do tannins có thể kết hợp với protein và enzyme tiêu hóa, gây cảm giác cồn cào. Đây là lý do nhiều người thường uống trà kèm đồ ăn nhẹ hoặc sau bữa ăn.