tantamount to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equivalent in seriousness to; virtually the same as.
Vietnamese Meaning
Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many ways, their declaration of independence was tantamount to a declaration of war."
"Theo nhiều cách, tuyên bố độc lập của họ tương đương với một tuyên bố chiến tranh."
-
"For the government to ignore the report would be tantamount to condoning the abuse."
"Việc chính phủ phớt lờ báo cáo sẽ tương đương với việc dung túng cho hành vi lạm dụng."
-
"His statement was tantamount to an admission of guilt."
"Tuyên bố của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Tantamount | Tương đương, có giá trị như |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tantamount to' được sử dụng để chỉ sự tương đương về hậu quả hoặc ảnh hưởng, thường là tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống nào đó có tác động tương tự như một hành động hoặc tình huống khác, thường nghiêm trọng hơn. Khác với các từ đồng nghĩa như 'equal to' (bằng với) hoặc 'equivalent to' (tương đương với) vốn chỉ sự ngang bằng đơn thuần, 'tantamount to' mang ý nghĩa về một sự đánh giá hoặc nhận định về mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
Giới từ 'to' là bắt buộc và kết nối tính từ 'tantamount' với cái mà nó tương đương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Practically practically tantamount to (thực tế tương đương với)
-
Virtually virtually tantamount to (gần như tương đương với)
-
Be be tantamount to (tương đương với)
-
Amount amount to tantamount to (tổng cộng tương đương với)
Idioms
-
Be tantamount to a death sentence
Tương đương với án tử hình
"In that regime, disagreeing with the leader was tantamount to a death sentence."
(Ở chế độ đó, việc không đồng ý với nhà lãnh đạo tương đương với án tử hình.)
-
Silence is tantamount to agreement
Im lặng là đồng ý
"He didn't object, so his silence is tantamount to agreement."
(Anh ấy không phản đối, nên sự im lặng của anh ấy tương đương với việc đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tantamount to
Tính từTương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.
"In many ways, their declaration of independence was tantamount to a declaration of war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tantamount to".
