(Top Banner Ad)
tantamount to
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Chính trị, Tổng quát

tantamount to

UK: /ˈtæntəˌmaʊnt/ • US: /ˈtæntəˌmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương với chẳng khác gì coi như là hầu như là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equivalent in seriousness to; virtually the same as.

Vietnamese Meaning

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many ways, their declaration of independence was tantamount to a declaration of war."

    "Theo nhiều cách, tuyên bố độc lập của họ tương đương với một tuyên bố chiến tranh."

  • "For the government to ignore the report would be tantamount to condoning the abuse."

    "Việc chính phủ phớt lờ báo cáo sẽ tương đương với việc dung túng cho hành vi lạm dụng."

  • "His statement was tantamount to an admission of guilt."

    "Tuyên bố của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Tantamount Tương đương, có giá trị như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

French
tant amonter à
English
tantamount to

Nguồn gốc của 'Tantamount to'

Cụm từ 'tantamount to' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tant amonter à', có nghĩa là 'tương đương với'. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tương đương về hiệu quả hoặc kết quả, không nhất thiết là về hình thức.

Usage Note

Cụm từ 'tantamount to' được sử dụng để chỉ sự tương đương về hậu quả hoặc ảnh hưởng, thường là tiêu cực. Nó nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống nào đó có tác động tương tự như một hành động hoặc tình huống khác, thường nghiêm trọng hơn. Khác với các từ đồng nghĩa như 'equal to' (bằng với) hoặc 'equivalent to' (tương đương với) vốn chỉ sự ngang bằng đơn thuần, 'tantamount to' mang ý nghĩa về một sự đánh giá hoặc nhận định về mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc và kết nối tính từ 'tantamount' với cái mà nó tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tantamount to
  • Practically practically tantamount to
    (thực tế tương đương với)
  • Virtually virtually tantamount to
    (gần như tương đương với)
Verb + tantamount to
  • Be be tantamount to
    (tương đương với)
  • Amount amount to tantamount to
    (tổng cộng tương đương với)

Idioms

  • Be tantamount to a death sentence

    Tương đương với án tử hình

    "In that regime, disagreeing with the leader was tantamount to a death sentence."

    (Ở chế độ đó, việc không đồng ý với nhà lãnh đạo tương đương với án tử hình.)

  • Silence is tantamount to agreement

    Im lặng là đồng ý

    "He didn't object, so his silence is tantamount to agreement."

    (Anh ấy không phản đối, nên sự im lặng của anh ấy tương đương với việc đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tantamount to

Tính từ
Lật mặt

Tương đương về mức độ nghiêm trọng; hầu như giống với.

"In many ways, their declaration of independence was tantamount to a declaration of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tantamount to".

Implied Meaning

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'tantamount to' thường ngụ ý rằng một hành động hoặc tình huống có hậu quả nghiêm trọng hoặc ý nghĩa lớn, mặc dù nó có vẻ không rõ ràng ngay lập tức.