(Top Banner Ad)
equivalent to
B2
Tính từ B2 Tổng quát

equivalent to

UK: /ɪˈkwɪvələnt tuː/ • US: /ɪˈkwɪvələnt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tương đương với có giá trị tương đương tương tự như bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same value, use, meaning, etc.

Vietnamese Meaning

Có giá trị, cách sử dụng, ý nghĩa,... tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."

    "Một kilogam tương đương với khoảng 2.2 pound."

  • "His silence was equivalent to an admission of guilt."

    "Sự im lặng của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi."

  • "The damage is equivalent to a month's salary."

    "Thiệt hại tương đương với một tháng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equivalent Tương đương, ngang bằng (về giá trị, số lượng, chức năng, ý nghĩa)
Noun equivalent Vật/người/khái niệm tương đương, cái tương đương
Adverb equivalently Một cách tương đương, ngang bằng
Noun equivalence Sự tương đương, sự ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
valere
Late Latin
aequivalentem
Old French
equivalent
English
equivalent

Bắt nguồn từ sự cân bằng giá trị

Từ 'equivalent' có gốc La-tinh từ 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'valere' (nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'). Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'có giá trị ngang bằng' hay 'tương đương về sức mạnh/giá trị'. Điều này gợi lên hình ảnh hai thứ được đặt lên cán cân và cho ra kết quả cân bằng hoàn hảo.

Usage Note

Cụm 'equivalent to' thường được dùng để chỉ sự tương đương về lượng, giá trị, ý nghĩa, hoặc tầm quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng hai thứ có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. So với 'equal to', 'equivalent to' có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết phải chính xác tuyệt đối về số lượng mà có thể là về chức năng hoặc kết quả.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là bắt buộc. Nó chỉ rõ đối tượng mà sự tương đương được so sánh đến. Ví dụ: 'This amount is equivalent to that amount.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb (linking) + equivalent to
  • is is equivalent to
    (tương đương với, bằng với)
  • becomes becomes equivalent to
    (trở nên tương đương với)
  • seems seems equivalent to
    (có vẻ tương đương với)
Noun phrase + equivalent to
  • something something equivalent to
    (một cái gì đó tương đương với)
  • an amount an amount equivalent to
    (một lượng tương đương với)
  • the cost the cost equivalent to
    (chi phí tương đương với)

Idioms

  • be equivalent to doing something

    Tương đương với việc làm gì đó (thường dùng để nhấn mạnh hậu quả hoặc ý nghĩa của hành động, có thể tích cực hoặc tiêu cực)

    "Ignoring his advice was equivalent to admitting defeat."

    (Phớt lờ lời khuyên của anh ấy chẳng khác nào thừa nhận thất bại.)

  • be the equivalent of something/someone

    Là cái/người tương đương của ai/cái gì (thường dùng để chỉ ra một sự vật/người khác có vai trò, giá trị, chức năng tương tự)

    "The new manager is the equivalent of three full-time employees."

    (Người quản lý mới này có năng suất tương đương với ba nhân viên toàn thời gian.)

  • amount to the equivalent of something

    Lên tới mức tương đương với cái gì (thường dùng khi nói về tổng số, kết quả cuối cùng hoặc sự quy đổi)

    "Their yearly donations amount to the equivalent of a small car."

    (Khoản đóng góp hàng năm của họ lên tới mức tương đương một chiếc ô tô nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivalent to

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị, cách sử dụng, ý nghĩa,... tương đương.

"One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivalent to".

Công lý và sự công bằng

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'tương đương' (equivalent) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hình phạt, bồi thường hoặc quyền lợi. Mục tiêu là đảm bảo rằng hình phạt phải tương xứng với tội ác, hoặc sự bồi thường phải 'ngang bằng' với thiệt hại đã gây ra. Điều này thể hiện nguyên tắc công lý và công bằng, nơi mọi người được đối xử như nhau trước pháp luật.

Giá trị trao đổi trong kinh tế

Từ xa xưa, khái niệm 'tương đương' đã là nền tảng của thương mại và trao đổi hàng hóa. Khi tiền tệ chưa phổ biến, người ta trao đổi vật này lấy vật kia dựa trên sự 'tương đương' về giá trị (ví dụ, một con gà đổi lấy bao nhiêu cân lúa). Ngay cả ngày nay, trong kinh tế học, 'giá trị tương đương' vẫn là yếu tố cốt lõi để định giá hàng hóa, dịch vụ và tài sản, đặc biệt trong các giao dịch quốc tế và thị trường tài chính.