equivalent to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the same value, use, meaning, etc.
Vietnamese Meaning
Có giá trị, cách sử dụng, ý nghĩa,... tương đương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."
"Một kilogam tương đương với khoảng 2.2 pound."
-
"His silence was equivalent to an admission of guilt."
"Sự im lặng của anh ta tương đương với việc thừa nhận tội lỗi."
-
"The damage is equivalent to a month's salary."
"Thiệt hại tương đương với một tháng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equivalent | Tương đương, ngang bằng (về giá trị, số lượng, chức năng, ý nghĩa) |
| Noun | equivalent | Vật/người/khái niệm tương đương, cái tương đương |
| Adverb | equivalently | Một cách tương đương, ngang bằng |
| Noun | equivalence | Sự tương đương, sự ngang bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'equivalent to' thường được dùng để chỉ sự tương đương về lượng, giá trị, ý nghĩa, hoặc tầm quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng hai thứ có thể thay thế cho nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. So với 'equal to', 'equivalent to' có thể mang sắc thái rộng hơn, không nhất thiết phải chính xác tuyệt đối về số lượng mà có thể là về chức năng hoặc kết quả.
Prepositions
Giới từ 'to' là bắt buộc. Nó chỉ rõ đối tượng mà sự tương đương được so sánh đến. Ví dụ: 'This amount is equivalent to that amount.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is equivalent to (tương đương với, bằng với)
-
becomes becomes equivalent to (trở nên tương đương với)
-
seems seems equivalent to (có vẻ tương đương với)
-
something something equivalent to (một cái gì đó tương đương với)
-
an amount an amount equivalent to (một lượng tương đương với)
-
the cost the cost equivalent to (chi phí tương đương với)
Idioms
-
be equivalent to doing something
Tương đương với việc làm gì đó (thường dùng để nhấn mạnh hậu quả hoặc ý nghĩa của hành động, có thể tích cực hoặc tiêu cực)
"Ignoring his advice was equivalent to admitting defeat."
(Phớt lờ lời khuyên của anh ấy chẳng khác nào thừa nhận thất bại.)
-
be the equivalent of something/someone
Là cái/người tương đương của ai/cái gì (thường dùng để chỉ ra một sự vật/người khác có vai trò, giá trị, chức năng tương tự)
"The new manager is the equivalent of three full-time employees."
(Người quản lý mới này có năng suất tương đương với ba nhân viên toàn thời gian.)
-
amount to the equivalent of something
Lên tới mức tương đương với cái gì (thường dùng khi nói về tổng số, kết quả cuối cùng hoặc sự quy đổi)
"Their yearly donations amount to the equivalent of a small car."
(Khoản đóng góp hàng năm của họ lên tới mức tương đương một chiếc ô tô nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equivalent to
Tính từCó giá trị, cách sử dụng, ý nghĩa,... tương đương.
"One kilogram is equivalent to approximately 2.2 pounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivalent to".
