(Top Banner Ad)
eft (emotional freedom techniques)
B2
Noun (Phrase) B2 Tâm lý học, Sức khỏe

eft (emotional freedom techniques)

UK: ɪˈməʊʃənəl ˈfriːdəm tɛkˈniːks • US: ɪˈmoʊʃənəl ˈfriːdəm tɛkˈniːks

Nghĩa tiếng Việt

Kỹ thuật Giải phóng Cảm xúc Liệu pháp Giải phóng Cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotional Freedom Techniques (EFT) is a form of counseling intervention that draws on various theories of alternative medicine – including acupuncture, neuro-linguistic programming (NLP), energy medicine, and Thought Field Therapy (TFT). It is often described as a pseudo-science.

Vietnamese Meaning

Emotional Freedom Techniques (EFT) là một hình thức can thiệp tư vấn dựa trên nhiều lý thuyết y học thay thế - bao gồm châm cứu, lập trình ngôn ngữ tư duy (NLP), năng lượng học và Liệu pháp Trường Tư tưởng (TFT). Nó thường được mô tả như một môn khoa học giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used EFT to cope with her anxiety."

    "Cô ấy đã sử dụng EFT để đối phó với sự lo lắng của mình."

  • "Many people find EFT helpful for managing their emotions."

    "Nhiều người thấy EFT hữu ích trong việc kiểm soát cảm xúc của họ."

  • "EFT involves tapping on specific meridian points on the body."

    "EFT bao gồm việc gõ vào các điểm kinh mạch cụ thể trên cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun EFT practitioner Người thực hành/chuyên gia EFT
Noun EFT session Buổi trị liệu EFT
Noun EFT tapping Kỹ thuật vỗ nhẹ trong EFT
Adjective EFT-based Dựa trên EFT

Synonyms

tapping (gõ huyệt)psychological acupressure (bấm huyệt tâm lý)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
Emotional Freedom Techniques (EFT)

Nguồn gốc của EFT

EFT (Kỹ thuật Giải phóng Cảm xúc) là một phương pháp trị liệu thay thế được phát triển bởi Gary Craig vào những năm 1990. Phương pháp này dựa trên các nguyên tắc của châm cứu (không dùng kim) và tâm lý học năng lượng. EFT được tạo ra để giúp mọi người giảm căng thẳng, lo âu, sợ hãi và các vấn đề cảm xúc khác thông qua việc vỗ nhẹ vào các điểm năng lượng cụ thể trên cơ thể.

Usage Note

EFT thường được sử dụng như một phương pháp tự giúp đỡ để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi và cần thêm nhiều nghiên cứu khoa học để chứng minh.

Prepositions

for in with

EFT is used *for* reducing stress.
EFT is helpful *in* managing anxiety.
EFT is used *with* other therapeutic techniques.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eft (emotional freedom techniques)
  • do do EFT
    (thực hành/làm EFT)
  • practice practice EFT
    (luyện tập EFT)
  • use use EFT
    (sử dụng EFT)
  • learn learn EFT
    (học EFT)
  • apply apply EFT
    (áp dụng EFT)
Adjective + eft (emotional freedom techniques)
  • effective effective EFT
    (EFT hiệu quả)
  • simple simple EFT
    (EFT đơn giản)
  • powerful powerful EFT
    (EFT mạnh mẽ)
eft (emotional freedom techniques) + Prepositional Phrase
  • EFT for anxiety EFT for anxiety
    (EFT cho chứng lo âu)
  • EFT for stress EFT for stress
    (EFT cho căng thẳng)
  • EFT for trauma EFT for trauma
    (EFT cho chấn thương tâm lý)

Idioms

  • do EFT tapping

    thực hiện kỹ thuật vỗ nhẹ EFT

    "She decided to do EFT tapping to relieve her stress before the big presentation."

    (Cô ấy quyết định thực hiện kỹ thuật vỗ nhẹ EFT để giải tỏa căng thẳng trước buổi thuyết trình lớn.)

  • try EFT for relief

    thử EFT để giảm nhẹ (triệu chứng hoặc cảm xúc tiêu cực)

    "Many people try EFT for relief from emotional pain and limiting beliefs."

    (Nhiều người thử EFT để giảm nhẹ nỗi đau cảm xúc và những niềm tin giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eft (emotional freedom techniques)

Noun (Phrase)
Lật mặt

Emotional Freedom Techniques (EFT) là một hình thức can thiệp tư vấn dựa trên nhiều lý thuyết y học thay thế - bao gồm châm cứu, lập trình ngôn ngữ tư duy (NLP), năng lượng học và Liệu pháp Trường Tư tưởng (TFT). Nó thường được mô tả như một môn khoa học giả.

"She used EFT to cope with her anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eft (emotional freedom techniques)".

Một Phương Pháp Trị Liệu Thay Thế Phổ Biến

EFT được coi là một phương pháp y học bổ sung hoặc thay thế. Nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một công cụ tự giúp mình và trong các buổi trị liệu chuyên nghiệp để xử lý nhiều vấn đề cảm xúc và thể chất khác nhau, từ lo âu, sợ hãi, trầm cảm đến chấn thương và đau mãn tính.

Nghiên Cứu Khoa Học và Sự Chấp Nhận

Mặc dù EFT đã được hàng triệu người thực hành và báo cáo có hiệu quả, cơ chế hoạt động chính xác của nó vẫn là chủ đề của nhiều nghiên cứu khoa học. Một số nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả tích cực, nhưng cộng đồng khoa học vẫn đang tiếp tục đánh giá và tìm hiểu sâu hơn về tính hiệu quả và cơ sở lý luận của EFT.