(Top Banner Ad)
patting
B1
Động từ (Gerund/Present Participle) B1 Hành vi, Cảm xúc

patting

UK: /ˈpætɪŋ/ • US: /ˈpætɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ nhẹ vỗ về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of gently and repeatedly striking something or someone with the flat of one's hand.

Vietnamese Meaning

Hành động vỗ nhẹ và liên tục vào ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was patting the dog on the head."

    "Cô ấy đang vỗ nhẹ vào đầu con chó."

  • "He was patting his pockets, looking for his keys."

    "Anh ấy đang vỗ vào túi để tìm chìa khóa."

  • "The mother was patting her baby's back to help him burp."

    "Người mẹ đang vỗ lưng em bé để giúp bé ợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pat vỗ nhẹ, xoa nhẹ (thường bằng bàn tay phẳng)
Noun pat cái vỗ nhẹ, cú vỗ nhẹ
Noun (gerund) patting hành động vỗ nhẹ, sự vỗ nhẹ
Adjective patted được vỗ nhẹ, được xoa nhẹ
Noun patter tiếng vỗ nhẹ liên tục; tiếng bước chân nhẹ nhàng (ví dụ: tiếng mưa rơi, tiếng trẻ con chạy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pættan
Modern English
pat

Nguồn gốc của 'pat'

Từ 'pat' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'pættan' trong tiếng Anh cổ. Nó mô phỏng âm thanh hoặc hành động của việc chạm nhẹ, vỗ nhẹ một cách trìu mến hoặc an ủi. Đây là một ví dụ về từ ngữ hình thành từ sự bắt chước âm thanh, thể hiện sự nhẹ nhàng và lặp đi lặp lại.

Usage Note

“Patting” thường diễn tả hành động vỗ nhẹ, nhanh và lặp đi lặp lại. Nó có thể thể hiện sự yêu thương, an ủi, hoặc đơn giản là một hành động quen thuộc. Khác với “slapping” (tát), “patting” nhẹ nhàng hơn nhiều và không mang ý nghĩa bạo lực. So với “stroking” (vuốt ve), “patting” nhanh và dứt khoát hơn, trong khi “stroking” chậm và liên tục hơn.

Prepositions

on

“Patting on” thường được sử dụng để chỉ vị trí được vỗ nhẹ. Ví dụ, 'patting on the back' (vỗ vào lưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + patting
  • start start patting
    (bắt đầu vỗ nhẹ)
  • stop stop patting
    (ngừng vỗ nhẹ)
  • keep keep patting
    (tiếp tục vỗ nhẹ)
Noun (object) + patting
  • head head patting
    (hành động vỗ đầu)
  • back back patting
    (hành động vỗ lưng)
  • dog dog patting
    (hành động vuốt ve chó)

Idioms

  • pat on the back

    lời khen ngợi, sự tán dương

    "She deserves a big pat on the back for all her hard work."

    (Cô ấy xứng đáng nhận được một lời khen lớn cho tất cả công việc khó khăn của mình.)

  • pat yourself on the back

    tự khen ngợi bản thân

    "You can pat yourself on the back for a job well done."

    (Bạn có thể tự khen ngợi bản thân vì đã hoàn thành tốt công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patting

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động vỗ nhẹ và liên tục vào ai đó hoặc cái gì đó bằng lòng bàn tay.

"She was patting the dog on the head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patting".

Vỗ đầu: Dấu hiệu của sự yêu mến hay thiếu tôn trọng?

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động vỗ nhẹ lên đầu một đứa trẻ thường được coi là dấu hiệu của sự yêu mến, khen ngợi hoặc thân mật. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á, đầu được coi là bộ phận linh thiêng nhất của cơ thể, và việc vỗ đầu người khác (ngay cả trẻ em) có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang ý nghĩa tiêu cực.

Vỗ lưng: Cử chỉ của sự khích lệ và chúc mừng

Vỗ nhẹ vào lưng thường là một cử chỉ phổ biến để thể hiện sự khích lệ, an ủi hoặc chúc mừng ai đó đã đạt được thành công. Nó truyền tải ý nghĩa 'làm tốt lắm' hoặc 'cố gắng lên', được sử dụng trong cả môi trường cá nhân và công việc.