(Top Banner Ad)
tarot reading
B2
Noun B2 Esotericism, Divination

tarot reading

UK: /ˈtærəʊ ˈriːdɪŋ/ • US: /ˈtæroʊ ˈriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem bài tarot bói bài tarot
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using tarot cards to gain insight into the past, present, or future.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng bài tarot để thu được cái nhìn sâu sắc về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a tarot reading to learn more about her career prospects."

    "Cô ấy xem bài tarot để tìm hiểu thêm về triển vọng nghề nghiệp của mình."

  • "Many people seek tarot readings for guidance during difficult times."

    "Nhiều người tìm đến việc xem bài tarot để được hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn."

  • "He offered tarot readings at the local market."

    "Anh ấy cung cấp dịch vụ xem bài tarot tại chợ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tarot bài tarot, bộ bài tarot
Noun reader người đọc bài tarot, người giải nghĩa bài tarot
Verb read đọc (bài tarot), giải nghĩa
Noun reading sự đọc, việc đọc; buổi giải nghĩa (nói chung)

Synonyms

card reading (xem bài)fortune telling (bói toán)

Related Words

Subject Area

Esotericism, Divination

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
tarocchi
French
tarot
English
tarot
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rǣdan
English
read
English
reading
English
tarot reading

Nguồn gốc của 'Tarot'

Từ 'tarot' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Ý 'tarocchi', dùng để chỉ một bộ bài chơi có hình minh họa được sử dụng ở châu Âu từ thế kỷ 15. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và trở thành 'tarot'. Ban đầu, bài Tarot chỉ là một trò chơi giải trí, tương tự như các loại bài khác.

'Reading' - Giải nghĩa và Thấu hiểu

Từ 'reading' trong cụm từ này mang ý nghĩa của việc 'đọc và giải thích', 'thấu hiểu'. Nó bắt nguồn từ động từ 'to read' (đọc), mà lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'rǣdan' với nghĩa 'khuyên bảo, giải thích, sắp xếp'. Vì vậy, 'tarot reading' không chỉ là đọc từng lá bài mà còn là giải mã ý nghĩa của chúng để đưa ra lời khuyên hoặc cái nhìn sâu sắc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến việc giải thích biểu tượng và mối quan hệ giữa các lá bài để đưa ra lời khuyên hoặc dự đoán. Nó bao gồm cả quá trình trải bài và giải nghĩa chúng. Không nên nhầm lẫn với việc đơn thuần sở hữu hoặc sưu tầm bài tarot.

Prepositions

about on

‘About’ được dùng để nói về chủ đề của việc xem bài: 'a tarot reading about love'. ‘On’ có thể được dùng để nói về người được xem: 'a tarot reading on John'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tarot reading
  • have have a tarot reading
    (có một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
  • get get a tarot reading
    (nhận một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
  • do do a tarot reading
    (thực hiện một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
  • give give a tarot reading
    (thực hiện một buổi xem/giải nghĩa bài tarot (cho người khác))
  • offer offer tarot readings
    (cung cấp dịch vụ xem/giải nghĩa bài tarot)
  • seek seek a tarot reading
    (tìm kiếm một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
Adjective + tarot reading
  • accurate an accurate tarot reading
    (một buổi xem bài tarot chính xác)
  • insightful an insightful tarot reading
    (một buổi xem bài tarot sâu sắc)
  • personal a personal tarot reading
    (một buổi xem bài tarot cá nhân)
  • spiritual a spiritual tarot reading
    (một buổi xem bài tarot mang tính tâm linh)
  • professional a professional tarot reading
    (một buổi xem bài tarot chuyên nghiệp)
Noun + tarot reading
  • tarot reading a tarot reading session
    (một phiên xem bài tarot)
  • tarot reading a tarot reading expert
    (một chuyên gia xem bài tarot)
  • tarot reading the art of tarot reading
    (nghệ thuật xem bài tarot)

Idioms

  • get a tarot reading for clarity

    xem bài tarot để tìm sự rõ ràng (về một vấn đề)

    "She decided to get a tarot reading for clarity on her career path."

    (Cô ấy quyết định xem bài tarot để tìm sự rõ ràng về con đường sự nghiệp của mình.)

  • offer tarot readings for spiritual guidance

    cung cấp dịch vụ xem bài tarot để hướng dẫn tâm linh

    "The spiritual center offers tarot readings for spiritual guidance to its members."

    (Trung tâm tâm linh cung cấp dịch vụ xem bài tarot để hướng dẫn tâm linh cho các thành viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarot reading

Noun
Lật mặt

Hành động sử dụng bài tarot để thu được cái nhìn sâu sắc về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

"She had a tarot reading to learn more about her career prospects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's tarot reading predicted a positive change in her career.
Lá bài tarot của em gái tôi dự đoán một sự thay đổi tích cực trong sự nghiệp của cô ấy.
Phủ định
The fortune teller's tarot reading didn't reveal any major obstacles in my path.
Lá bài tarot của người xem bói không tiết lộ bất kỳ trở ngại lớn nào trên con đường của tôi.
Nghi vấn
Is that woman's tarot reading generally accurate?
Việc đọc tarot của người phụ nữ đó có thường chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarot reading".

Tarot: Từ Trò Chơi Đến Công Cụ Chiêm Nghiệm

Ban đầu, bài Tarot là một trò chơi bài phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 15. Tuy nhiên, theo thời gian, chúng dần được sử dụng như một công cụ để chiêm nghiệm, tìm hiểu bản thân và đưa ra lời khuyên. Ngày nay, nhiều người coi Tarot là một phương tiện để kết nối với trực giác, chứ không phải một hình thức bói toán định mệnh.

Không Phải Bói Toán Định Mệnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'tarot reading' thường được hiểu là một công cụ để khám phá các khía cạnh tiềm ẩn của bản thân, thấu hiểu tình huống hiện tại và cân nhắc các lựa chọn trong tương lai. Nó ít khi được dùng để dự đoán một tương lai cố định mà thay vào đó, khuyến khích người được xem tự suy ngẫm và đưa ra quyết định dựa trên những thông điệp được giải mã từ các lá bài.