tarot reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of using tarot cards to gain insight into the past, present, or future.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng bài tarot để thu được cái nhìn sâu sắc về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a tarot reading to learn more about her career prospects."
"Cô ấy xem bài tarot để tìm hiểu thêm về triển vọng nghề nghiệp của mình."
-
"Many people seek tarot readings for guidance during difficult times."
"Nhiều người tìm đến việc xem bài tarot để được hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn."
-
"He offered tarot readings at the local market."
"Anh ấy cung cấp dịch vụ xem bài tarot tại chợ địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường liên quan đến việc giải thích biểu tượng và mối quan hệ giữa các lá bài để đưa ra lời khuyên hoặc dự đoán. Nó bao gồm cả quá trình trải bài và giải nghĩa chúng. Không nên nhầm lẫn với việc đơn thuần sở hữu hoặc sưu tầm bài tarot.
Prepositions
‘About’ được dùng để nói về chủ đề của việc xem bài: 'a tarot reading about love'. ‘On’ có thể được dùng để nói về người được xem: 'a tarot reading on John'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a tarot reading (có một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
-
get get a tarot reading (nhận một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
-
do do a tarot reading (thực hiện một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
-
give give a tarot reading (thực hiện một buổi xem/giải nghĩa bài tarot (cho người khác))
-
offer offer tarot readings (cung cấp dịch vụ xem/giải nghĩa bài tarot)
-
seek seek a tarot reading (tìm kiếm một buổi xem/giải nghĩa bài tarot)
-
accurate an accurate tarot reading (một buổi xem bài tarot chính xác)
-
insightful an insightful tarot reading (một buổi xem bài tarot sâu sắc)
-
personal a personal tarot reading (một buổi xem bài tarot cá nhân)
-
spiritual a spiritual tarot reading (một buổi xem bài tarot mang tính tâm linh)
-
professional a professional tarot reading (một buổi xem bài tarot chuyên nghiệp)
-
tarot reading a tarot reading session (một phiên xem bài tarot)
-
tarot reading a tarot reading expert (một chuyên gia xem bài tarot)
-
tarot reading the art of tarot reading (nghệ thuật xem bài tarot)
Idioms
-
get a tarot reading for clarity
xem bài tarot để tìm sự rõ ràng (về một vấn đề)
"She decided to get a tarot reading for clarity on her career path."
(Cô ấy quyết định xem bài tarot để tìm sự rõ ràng về con đường sự nghiệp của mình.)
-
offer tarot readings for spiritual guidance
cung cấp dịch vụ xem bài tarot để hướng dẫn tâm linh
"The spiritual center offers tarot readings for spiritual guidance to its members."
(Trung tâm tâm linh cung cấp dịch vụ xem bài tarot để hướng dẫn tâm linh cho các thành viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarot reading
NounHành động sử dụng bài tarot để thu được cái nhìn sâu sắc về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
"She had a tarot reading to learn more about her career prospects."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's tarot reading predicted a positive change in her career. |
Lá bài tarot của em gái tôi dự đoán một sự thay đổi tích cực trong sự nghiệp của cô ấy. |
| Phủ định | The fortune teller's tarot reading didn't reveal any major obstacles in my path. |
Lá bài tarot của người xem bói không tiết lộ bất kỳ trở ngại lớn nào trên con đường của tôi. |
| Nghi vấn | Is that woman's tarot reading generally accurate? |
Việc đọc tarot của người phụ nữ đó có thường chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarot reading".
