tarry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To delay leaving; to linger or wait.
Vietnamese Meaning
Nán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Do not tarry here; we must leave immediately."
"Đừng nán lại đây; chúng ta phải rời đi ngay lập tức."
-
"She tarried in the library, hoping to find more information."
"Cô ấy nán lại trong thư viện, hy vọng tìm thêm thông tin."
-
"We can't tarry any longer; the train is about to leave."
"Chúng ta không thể chần chừ thêm được nữa; tàu sắp rời ga rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái trì hoãn hoặc cố ý kéo dài thời gian. Khác với 'wait' (chờ đợi) đơn thuần, 'tarry' nhấn mạnh vào việc chậm trễ hoặc không muốn rời đi. So với 'linger' (lưu luyến), 'tarry' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự chậm trễ gây phiền toái. 'Delay' đơn thuần chỉ sự chậm trễ, không nhất thiết mang nghĩa nán lại.
Prepositions
Với 'with': Tarry with someone (nán lại với ai đó). Với 'in': Tarry in a place (nán lại ở một nơi nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tarry Tarry a while (Nán lại một lát/một chút)
-
Do not Do not tarry (Đừng chần chừ/đừng nán lại)
-
tarry tarry longer (nán lại lâu hơn)
-
tarry tarry in a place (nán lại/lưu lại ở một nơi nào đó)
-
tarry tarry on the way (chần chừ/nán lại trên đường đi)
Idioms
-
Tarry a while
Nán lại một lát; dừng lại một thời gian ngắn.
"Please tarry a while and rest before continuing your journey."
(Xin hãy nán lại một lát và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình của bạn.)
-
Do not tarry
Đừng chần chừ; đừng trì hoãn.
"The king commanded his knights, 'Go forth, and do not tarry!'"
(Nhà vua ra lệnh cho các hiệp sĩ của mình, 'Hãy đi đi, và đừng chần chừ!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tarry
Động từNán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.
"Do not tarry here; we must leave immediately."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They tarried in the village, enjoying the local festivities. |
Họ nán lại trong làng, tận hưởng những lễ hội địa phương. |
| Phủ định | We didn't tarry long at the station, as our train was departing soon. |
Chúng tôi không nán lại lâu ở nhà ga vì tàu của chúng tôi sắp khởi hành. |
| Nghi vấn | Did you tarry after the meeting to speak with the director? |
Bạn có nán lại sau cuộc họp để nói chuyện với giám đốc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you tarry any longer, you will miss the last train. |
Nếu bạn nán lại lâu hơn nữa, bạn sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng. |
| Phủ định | If he doesn't tarry in the cafe, he will arrive on time. |
Nếu anh ấy không nán lại trong quán cà phê, anh ấy sẽ đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will she miss the flight if she tarries at the souvenir shop? |
Cô ấy có lỡ chuyến bay không nếu cô ấy nán lại ở cửa hàng lưu niệm? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had arrived earlier, she wouldn't tarry so long now. |
Nếu cô ấy đến sớm hơn, cô ấy đã không nấn ná lâu như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't tarried in the museum yesterday, they would be home now. |
Nếu hôm qua họ không nấn ná ở bảo tàng, thì giờ họ đã ở nhà rồi. |
| Nghi vấn | If he had studied harder, would he tarry over this simple exam question now? |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, thì giờ anh ấy có nấn ná với câu hỏi kiểm tra đơn giản này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will tarry in London for a few more days. |
Anh ấy sẽ nán lại London thêm vài ngày nữa. |
| Phủ định | Did she not tarry long at the cafe? |
Cô ấy đã không nán lại lâu ở quán cà phê phải không? |
| Nghi vấn | Should we tarry any longer? |
Chúng ta có nên nán lại lâu hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be tarrying in London next week for a conference. |
Tôi sẽ nán lại Luân Đôn vào tuần tới để dự một hội nghị. |
| Phủ định | She won't be tarrying long at the airport; her connecting flight leaves soon. |
Cô ấy sẽ không nán lại lâu ở sân bay; chuyến bay chuyển tiếp của cô ấy sẽ sớm khởi hành. |
| Nghi vấn | Will you be tarrying after the meeting to discuss the proposal further? |
Bạn sẽ nán lại sau cuộc họp để thảo luận thêm về đề xuất chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tarries after school to help his friends with their homework. |
Anh ấy nán lại sau giờ học để giúp bạn bè làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | She does not tarry when she has a lot of work to do. |
Cô ấy không nán lại khi cô ấy có rất nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Do they tarry at the coffee shop every morning? |
Họ có nán lại quán cà phê mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarry".
