(Top Banner Ad)
tarry
B2
Động từ B2 Tổng quát

tarry

UK: /ˈtæri/ • US: /ˈtæri/

Nghĩa tiếng Việt

nán lại chần chừ lưu lại kéo dài thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delay leaving; to linger or wait.

Vietnamese Meaning

Nán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do not tarry here; we must leave immediately."

    "Đừng nán lại đây; chúng ta phải rời đi ngay lập tức."

  • "She tarried in the library, hoping to find more information."

    "Cô ấy nán lại trong thư viện, hy vọng tìm thêm thông tin."

  • "We can't tarry any longer; the train is about to leave."

    "Chúng ta không thể chần chừ thêm được nữa; tàu sắp rời ga rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tarry nán lại, trì hoãn, lưu lại
Adjective tardy chậm chạp, muộn (chia sẻ gốc Latin chung với 'tarry')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tardus
Latin
tardare
Old French / Anglo-French
tardir / tarier
Middle English
tarry

Nguồn gốc từ sự chậm trễ

Từ "tarry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tardus", có nghĩa là "chậm chạp" hoặc "ù lì". Qua tiếng Latin "tardare" (làm chậm trễ) và tiếng Pháp cổ "tardir", từ này cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa "nán lại, trì hoãn". Lịch sử này giúp ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của "tarry" là sự chậm trễ hoặc dừng lại lâu hơn dự định.

Usage Note

Thường mang sắc thái trì hoãn hoặc cố ý kéo dài thời gian. Khác với 'wait' (chờ đợi) đơn thuần, 'tarry' nhấn mạnh vào việc chậm trễ hoặc không muốn rời đi. So với 'linger' (lưu luyến), 'tarry' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự chậm trễ gây phiền toái. 'Delay' đơn thuần chỉ sự chậm trễ, không nhất thiết mang nghĩa nán lại.

Prepositions

with in

Với 'with': Tarry with someone (nán lại với ai đó). Với 'in': Tarry in a place (nán lại ở một nơi nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng
  • Tarry Tarry a while
    (Nán lại một lát/một chút)
  • Do not Do not tarry
    (Đừng chần chừ/đừng nán lại)
  • tarry tarry longer
    (nán lại lâu hơn)
Tarry + Giới từ
  • tarry tarry in a place
    (nán lại/lưu lại ở một nơi nào đó)
  • tarry tarry on the way
    (chần chừ/nán lại trên đường đi)

Idioms

  • Tarry a while

    Nán lại một lát; dừng lại một thời gian ngắn.

    "Please tarry a while and rest before continuing your journey."

    (Xin hãy nán lại một lát và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành trình của bạn.)

  • Do not tarry

    Đừng chần chừ; đừng trì hoãn.

    "The king commanded his knights, 'Go forth, and do not tarry!'"

    (Nhà vua ra lệnh cho các hiệp sĩ của mình, 'Hãy đi đi, và đừng chần chừ!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tarry

Động từ
Lật mặt

Nán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.

"Do not tarry here; we must leave immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They tarried in the village, enjoying the local festivities.
Họ nán lại trong làng, tận hưởng những lễ hội địa phương.
Phủ định
We didn't tarry long at the station, as our train was departing soon.
Chúng tôi không nán lại lâu ở nhà ga vì tàu của chúng tôi sắp khởi hành.
Nghi vấn
Did you tarry after the meeting to speak with the director?
Bạn có nán lại sau cuộc họp để nói chuyện với giám đốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you tarry any longer, you will miss the last train.
Nếu bạn nán lại lâu hơn nữa, bạn sẽ lỡ chuyến tàu cuối cùng.
Phủ định
If he doesn't tarry in the cafe, he will arrive on time.
Nếu anh ấy không nán lại trong quán cà phê, anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Nghi vấn
Will she miss the flight if she tarries at the souvenir shop?
Cô ấy có lỡ chuyến bay không nếu cô ấy nán lại ở cửa hàng lưu niệm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had arrived earlier, she wouldn't tarry so long now.
Nếu cô ấy đến sớm hơn, cô ấy đã không nấn ná lâu như vậy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't tarried in the museum yesterday, they would be home now.
Nếu hôm qua họ không nấn ná ở bảo tàng, thì giờ họ đã ở nhà rồi.
Nghi vấn
If he had studied harder, would he tarry over this simple exam question now?
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, thì giờ anh ấy có nấn ná với câu hỏi kiểm tra đơn giản này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will tarry in London for a few more days.
Anh ấy sẽ nán lại London thêm vài ngày nữa.
Phủ định
Did she not tarry long at the cafe?
Cô ấy đã không nán lại lâu ở quán cà phê phải không?
Nghi vấn
Should we tarry any longer?
Chúng ta có nên nán lại lâu hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be tarrying in London next week for a conference.
Tôi sẽ nán lại Luân Đôn vào tuần tới để dự một hội nghị.
Phủ định
She won't be tarrying long at the airport; her connecting flight leaves soon.
Cô ấy sẽ không nán lại lâu ở sân bay; chuyến bay chuyển tiếp của cô ấy sẽ sớm khởi hành.
Nghi vấn
Will you be tarrying after the meeting to discuss the proposal further?
Bạn sẽ nán lại sau cuộc họp để thảo luận thêm về đề xuất chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tarries after school to help his friends with their homework.
Anh ấy nán lại sau giờ học để giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
Phủ định
She does not tarry when she has a lot of work to do.
Cô ấy không nán lại khi cô ấy có rất nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Do they tarry at the coffee shop every morning?
Họ có nán lại quán cà phê mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tarry".

Sự trang trọng và cổ điển của 'tarry'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'tarry' là một từ khá trang trọng và mang hơi hướng cổ điển. Bạn sẽ thường bắt gặp nó trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các bản văn tôn giáo như Kinh Thánh, chứ ít khi trong giao tiếp hàng ngày. Nó gợi lên hình ảnh của sự chậm rãi, thư thái hoặc một quyết định có ý thức để dừng lại.

Khi 'tarry' được dùng như một lời khuyên

Mặc dù 'tarry' có nghĩa là 'chần chừ' hoặc 'nán lại', nhưng nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Đôi khi, 'do not tarry' được dùng để thúc giục hành động, nhưng 'tarry a while' lại có thể là một lời mời gọi nghỉ ngơi hoặc tận hưởng khoảnh khắc. Điều này cho thấy ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để hiểu đúng sắc thái của từ.