rag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of old cloth, especially one torn or worn.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải cũ, đặc biệt là vải rách hoặc sờn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used an old rag to clean the table."
"Cô ấy dùng một cái giẻ lau cũ để lau bàn."
-
"He dressed in rags."
"Anh ta mặc quần áo rách rưới."
-
"Don't read that rag, it's full of lies."
"Đừng đọc tờ báo lá cải đó, nó toàn là dối trá."
-
"We're just ragging on you, don't take it seriously."
"Chúng tôi chỉ trêu cậu thôi, đừng để bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rag | mảnh giẻ rách; báo lá cải (informal) |
| Adjective | ragged | rách rưới, tả tơi; không đều, lởm chởm |
| Adverb | raggedly | một cách rách rưới; một cách không đều |
| Noun | ragamuffin | đứa trẻ ăn mặc rách rưới, nhếch nhác |
| Adjective | ragtag | hỗn độn, không tổ chức (thường dùng để chỉ một nhóm người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rag' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cũ kỹ, rách nát, hoặc vô giá trị. Có thể dùng để chỉ quần áo cũ, rẻ tiền hoặc một vật dụng bằng vải dùng để lau chùi.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt thường đi kèm khi 'rag' là danh từ chỉ một mảnh vải. 'In rags' có nghĩa là mặc quần áo rách rưới, tả tơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old rag (một mảnh giẻ rách cũ)
-
wet a wet rag (một cái giẻ ướt)
-
dirty a dirty rag (một cái giẻ bẩn)
-
dish a dishrag (giẻ rửa bát)
-
cleaning a cleaning rag (giẻ lau chùi)
-
wipe wipe with a rag (lau bằng giẻ)
-
tear tear a rag (xé một mảnh giẻ)
-
rag rag doll (búp bê vải)
-
rag rag trade (ngành kinh doanh quần áo cũ/may mặc giá rẻ)
Idioms
-
from rags to riches
từ nghèo khó đến giàu sang
"His story is a true rags-to-riches tale, starting with nothing and building a successful company."
(Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện có thật về từ nghèo khó đến giàu sang, bắt đầu từ con số không và xây dựng một công ty thành công.)
-
lose one's rag
mất bình tĩnh, nổi giận (informal, British English)
"He totally lost his rag when he found out his car had been scratched."
(Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi phát hiện xe của mình bị trầy xước.)
-
chew the rag
tán gẫu, trò chuyện lâu (informal)
"We spent the whole afternoon just chewing the rag about old times."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu về những chuyện ngày xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rag
danh từMột mảnh vải cũ, đặc biệt là vải rách hoặc sờn.
"She used an old rag to clean the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rag".
