(Top Banner Ad)
tax penalty
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

tax penalty

UK: /tæks ˈpenəlti/ • US: /tæks ˈpenəlti/

Nghĩa tiếng Việt

tiền phạt thuế khoản phạt thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A charge or fine imposed by a taxing authority for failure to comply with tax laws, such as late filing, underpayment, or non-payment of taxes.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí hoặc tiền phạt do cơ quan thuế áp dụng vì không tuân thủ luật thuế, chẳng hạn như nộp chậm, nộp thiếu hoặc không nộp thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incurred a tax penalty for underreporting its income."

    "Công ty phải chịu một khoản tiền phạt thuế vì khai báo thiếu thu nhập."

  • "He had to pay a tax penalty because he filed his tax return late."

    "Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt thuế vì anh ấy đã nộp tờ khai thuế muộn."

  • "The IRS imposed a tax penalty on the company for failing to withhold payroll taxes."

    "Sở Thuế vụ đã áp dụng một khoản tiền phạt thuế đối với công ty vì không giữ lại thuế lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun penalty hình phạt
Verb penalize phạt

Synonyms

tax fine (tiền phạt thuế)late filing fee (phí nộp chậm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa
Old French
penaulte
English
tax penalty

Nguồn gốc của 'tax penalty'

Cụm từ 'tax penalty' kết hợp từ 'tax' (thuế), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'taxa' (ước tính, đánh giá), và 'penalty' (hình phạt), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'penaulte'. Ban đầu, 'penalty' dùng để chỉ một khoản tiền phạt cho việc vi phạm luật lệ, và khi kết hợp với 'tax', nó ám chỉ hình phạt tài chính do việc không tuân thủ luật thuế.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một khoản tiền phạt cụ thể liên quan đến việc không tuân thủ các quy định về thuế. Nó khác với 'tax liability' (nghĩa vụ thuế) là số tiền thuế thực tế mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả. 'Tax penalty' là hậu quả của việc không thực hiện nghĩa vụ thuế đó đúng hạn hoặc đúng cách. Mức độ nghiêm trọng của 'tax penalty' có thể khác nhau tùy thuộc vào bản chất và mức độ của sự vi phạm.

Prepositions

for on

'Tax penalty for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của khoản phạt. Ví dụ: 'a tax penalty for late filing'. 'Tax penalty on' có thể được sử dụng để chỉ cơ sở tính toán của khoản phạt. Ví dụ: 'a tax penalty on unpaid taxes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax penalty
  • severe severe tax penalty
    (hình phạt thuế nghiêm trọng)
  • hefty hefty tax penalty
    (hình phạt thuế nặng nề)
  • additional additional tax penalty
    (hình phạt thuế bổ sung)
Verb + tax penalty
  • incur incur a tax penalty
    (gánh chịu một hình phạt thuế)
  • impose impose a tax penalty
    (áp đặt một hình phạt thuế)
  • assess assess a tax penalty
    (đánh giá một hình phạt thuế)

Idioms

  • pay the penalty

    chịu phạt, trả giá

    "If you cheat on your taxes, you'll have to pay the penalty."

    (Nếu bạn gian lận thuế, bạn sẽ phải chịu phạt.)

  • face the penalty

    đối mặt với hình phạt

    "Companies that pollute the environment will face the penalty."

    (Các công ty gây ô nhiễm môi trường sẽ phải đối mặt với hình phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax penalty

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí hoặc tiền phạt do cơ quan thuế áp dụng vì không tuân thủ luật thuế, chẳng hạn như nộp chậm, nộp thiếu hoặc không nộp thuế.

"The company incurred a tax penalty for underreporting its income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he filed his taxes late, he incurred a significant tax penalty.
Bởi vì anh ấy nộp thuế muộn, anh ấy đã phải chịu một khoản phạt thuế đáng kể.
Phủ định
Unless you pay your taxes on time, you will not avoid a tax penalty.
Trừ khi bạn nộp thuế đúng hạn, bạn sẽ không tránh khỏi việc bị phạt thuế.
Nghi vấn
If I file an extension, will I still be subject to a tax penalty?
Nếu tôi nộp đơn gia hạn, tôi có vẫn phải chịu phạt thuế không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding tax penalty is crucial: Paying taxes on time prevents unnecessary financial burdens.
Tránh bị phạt thuế là rất quan trọng: Nộp thuế đúng hạn giúp ngăn ngừa gánh nặng tài chính không cần thiết.
Phủ định
You should strive to avoid a tax penalty: Ignoring deadlines will lead to interest charges.
Bạn nên cố gắng tránh bị phạt thuế: Việc bỏ qua thời hạn sẽ dẫn đến các khoản phí lãi.
Nghi vấn
Are you concerned about a tax penalty: Does late filing cause you stress?
Bạn có lo lắng về việc bị phạt thuế không: Việc nộp hồ sơ muộn có gây căng thẳng cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax penalty".

Sự phức tạp của luật thuế

Luật thuế thường rất phức tạp và thay đổi liên tục. Điều này có thể gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp trong việc tuân thủ, dẫn đến nguy cơ bị phạt thuế. Do đó, việc tìm hiểu kỹ luật thuế hoặc tìm đến sự tư vấn của chuyên gia là rất quan trọng.

Ngày край hạn nộp thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một край hạn cụ thể cho việc nộp thuế. Việc không nộp thuế đúng hạn có thể dẫn đến 'tax penalty'. Ví dụ, ở Mỹ, ngày край hạn thường là 15 tháng 4.