tax penalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A charge or fine imposed by a taxing authority for failure to comply with tax laws, such as late filing, underpayment, or non-payment of taxes.
Vietnamese Meaning
Một khoản phí hoặc tiền phạt do cơ quan thuế áp dụng vì không tuân thủ luật thuế, chẳng hạn như nộp chậm, nộp thiếu hoặc không nộp thuế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company incurred a tax penalty for underreporting its income."
"Công ty phải chịu một khoản tiền phạt thuế vì khai báo thiếu thu nhập."
-
"He had to pay a tax penalty because he filed his tax return late."
"Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt thuế vì anh ấy đã nộp tờ khai thuế muộn."
-
"The IRS imposed a tax penalty on the company for failing to withhold payroll taxes."
"Sở Thuế vụ đã áp dụng một khoản tiền phạt thuế đối với công ty vì không giữ lại thuế lương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một khoản tiền phạt cụ thể liên quan đến việc không tuân thủ các quy định về thuế. Nó khác với 'tax liability' (nghĩa vụ thuế) là số tiền thuế thực tế mà một cá nhân hoặc tổ chức phải trả. 'Tax penalty' là hậu quả của việc không thực hiện nghĩa vụ thuế đó đúng hạn hoặc đúng cách. Mức độ nghiêm trọng của 'tax penalty' có thể khác nhau tùy thuộc vào bản chất và mức độ của sự vi phạm.
Prepositions
'Tax penalty for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của khoản phạt. Ví dụ: 'a tax penalty for late filing'. 'Tax penalty on' có thể được sử dụng để chỉ cơ sở tính toán của khoản phạt. Ví dụ: 'a tax penalty on unpaid taxes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe tax penalty (hình phạt thuế nghiêm trọng)
-
hefty hefty tax penalty (hình phạt thuế nặng nề)
-
additional additional tax penalty (hình phạt thuế bổ sung)
-
incur incur a tax penalty (gánh chịu một hình phạt thuế)
-
impose impose a tax penalty (áp đặt một hình phạt thuế)
-
assess assess a tax penalty (đánh giá một hình phạt thuế)
Idioms
-
pay the penalty
chịu phạt, trả giá
"If you cheat on your taxes, you'll have to pay the penalty."
(Nếu bạn gian lận thuế, bạn sẽ phải chịu phạt.)
-
face the penalty
đối mặt với hình phạt
"Companies that pollute the environment will face the penalty."
(Các công ty gây ô nhiễm môi trường sẽ phải đối mặt với hình phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax penalty
Danh từMột khoản phí hoặc tiền phạt do cơ quan thuế áp dụng vì không tuân thủ luật thuế, chẳng hạn như nộp chậm, nộp thiếu hoặc không nộp thuế.
"The company incurred a tax penalty for underreporting its income."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he filed his taxes late, he incurred a significant tax penalty. |
Bởi vì anh ấy nộp thuế muộn, anh ấy đã phải chịu một khoản phạt thuế đáng kể. |
| Phủ định | Unless you pay your taxes on time, you will not avoid a tax penalty. |
Trừ khi bạn nộp thuế đúng hạn, bạn sẽ không tránh khỏi việc bị phạt thuế. |
| Nghi vấn | If I file an extension, will I still be subject to a tax penalty? |
Nếu tôi nộp đơn gia hạn, tôi có vẫn phải chịu phạt thuế không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding tax penalty is crucial: Paying taxes on time prevents unnecessary financial burdens. |
Tránh bị phạt thuế là rất quan trọng: Nộp thuế đúng hạn giúp ngăn ngừa gánh nặng tài chính không cần thiết. |
| Phủ định | You should strive to avoid a tax penalty: Ignoring deadlines will lead to interest charges. |
Bạn nên cố gắng tránh bị phạt thuế: Việc bỏ qua thời hạn sẽ dẫn đến các khoản phí lãi. |
| Nghi vấn | Are you concerned about a tax penalty: Does late filing cause you stress? |
Bạn có lo lắng về việc bị phạt thuế không: Việc nộp hồ sơ muộn có gây căng thẳng cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax penalty".
