(Top Banner Ad)
tea with lemon
A1
Danh từ (cụm danh từ) A1 Ẩm thực

tea with lemon

UK: /tiː wɪð ˈlɛmən/ • US: /tiː wɪθ ˈlɛmən/

Nghĩa tiếng Việt

trà chanh (pha) trà với chanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage consisting of tea served with lemon juice or a slice of lemon.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống bao gồm trà được phục vụ với nước cốt chanh hoặc một lát chanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a cup of tea with lemon, please."

    "Tôi muốn một tách trà với chanh."

  • "She always orders tea with lemon when she has a cold."

    "Cô ấy luôn gọi trà với chanh khi bị cảm."

  • "This tea with lemon is very refreshing."

    "Ly trà với chanh này rất sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà
Adjective tea-like giống trà
Noun lemon chanh
Adjective lemony có vị chanh
Verb lemon thêm chanh vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
茶 (chá)
Malay
teh
Dutch
thee
English
tea
Arabic
ليمون (laymūn)
Persian
لیمو (limu)
English
lemon

Nguồn Gốc Của Trà

Từ 'tea' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc 'chá'. Nó lan rộng qua các con đường thương mại đến nhiều quốc gia khác nhau. Ở Việt Nam, trà là một phần không thể thiếu của văn hóa, thường được thưởng thức trong các buổi họp mặt gia đình và nghi lễ truyền thống.

Chanh Đến Từ Đâu?

Từ 'lemon' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và Persian. Chanh được cho là có nguồn gốc từ châu Á, sau đó được du nhập vào châu Âu và các nơi khác trên thế giới. Việc sử dụng chanh trong trà tạo thêm hương vị tươi mát và có lợi cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cách pha chế trà phổ biến. 'With' ở đây có nghĩa là 'cùng với', chỉ sự kết hợp của trà và chanh. Không nên nhầm lẫn với các loại trà chanh đóng chai có đường, vì 'tea with lemon' thường được hiểu là trà nóng hoặc trà đá pha cùng chanh tươi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea with lemon
  • hot tea with lemon
    (trà chanh nóng)
  • iced tea with lemon
    (trà chanh đá)
  • refreshing tea with lemon
    (trà chanh giải khát)
Verb + tea with lemon
  • drink tea with lemon
    (uống trà chanh)
  • order tea with lemon
    (gọi trà chanh)
  • make tea with lemon
    (pha trà chanh)

Idioms

  • not my cup of tea

    không phải thứ tôi thích

    "Opera is not my cup of tea."

    (Opera không phải là thứ tôi thích.)

  • as easy as lemon squeezy

    dễ như ăn kẹo

    "The exam was as easy as lemon squeezy."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea with lemon

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loại thức uống bao gồm trà được phục vụ với nước cốt chanh hoặc một lát chanh.

"I'd like a cup of tea with lemon, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea with lemon".

Uống Trà Chanh Khi Bị Cảm

Ở nhiều nước phương Tây, trà chanh nóng thường được dùng như một biện pháp khắc phục tại nhà khi bị cảm lạnh hoặc cúm. Chanh cung cấp vitamin C, và trà giúp làm dịu cổ họng.

Văn Hóa Trà Ở Việt Nam

Ở Việt Nam, uống trà là một nét văn hóa lâu đời. Tuy trà chanh không phải là thức uống truyền thống, nhưng nó ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ. Các quán trà chanh vỉa hè là nơi mọi người tụ tập, trò chuyện và thư giãn.