teaching aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any object or device used by a teacher to enhance or enliven classroom instruction.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ vật thể hoặc thiết bị nào được giáo viên sử dụng để tăng cường hoặc làm sinh động bài giảng trên lớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a colorful chart as a teaching aid to explain the water cycle."
"Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ đầy màu sắc như một công cụ hỗ trợ giảng dạy để giải thích vòng tuần hoàn nước."
-
"Interactive whiteboards are a popular teaching aid in modern classrooms."
"Bảng tương tác thông minh là một công cụ hỗ trợ giảng dạy phổ biến trong các lớp học hiện đại."
-
"The teacher uses flashcards as a teaching aid to help students memorize vocabulary."
"Giáo viên sử dụng thẻ ghi nhớ như một công cụ hỗ trợ giảng dạy để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'teaching aid' thường đề cập đến các công cụ hỗ trợ trực quan và tương tác giúp học sinh hiểu bài học dễ dàng hơn. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu, từ những thứ đơn giản như bảng đen và phấn đến những thứ phức tạp hơn như máy chiếu, phần mềm giáo dục và trò chơi tương tác. Khác với 'teaching resource', 'teaching aid' thường thiên về công cụ vật lý hoặc công cụ phần mềm cụ thể, còn 'teaching resource' bao gồm cả kế hoạch bài giảng, hoạt động nhóm, tài liệu tham khảo, v.v.
Prepositions
'With' thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng teaching aid: 'The teacher used a whiteboard with the lesson as a teaching aid.' ('In' thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh sử dụng: 'The use of various teaching aids in the classroom can improve students' learning outcomes.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
visual visual teaching aid (giáo cụ trực quan)
-
effective effective teaching aid (giáo cụ hiệu quả)
-
digital digital teaching aid (giáo cụ kỹ thuật số)
-
interactive interactive teaching aid (giáo cụ tương tác)
-
use use teaching aids (sử dụng giáo cụ)
-
develop develop teaching aids (phát triển giáo cụ)
-
create create teaching aids (tạo ra giáo cụ)
-
incorporate incorporate teaching aids (tích hợp giáo cụ)
Idioms
-
visual teaching aid
giáo cụ trực quan (dùng để minh họa bằng hình ảnh, biểu đồ)
"Maps and charts are excellent visual teaching aids for geography."
(Bản đồ và biểu đồ là những giáo cụ trực quan tuyệt vời cho môn địa lý.)
-
hands-on teaching aid
giáo cụ thực hành (dùng để học sinh tự tay thực hiện)
"Building blocks serve as fantastic hands-on teaching aids for young children."
(Khối xếp hình đóng vai trò là giáo cụ thực hành tuyệt vời cho trẻ nhỏ.)
-
digital teaching aid
giáo cụ kỹ thuật số (sử dụng công nghệ số như máy chiếu, phần mềm)
"Many schools are investing in tablets and interactive whiteboards as digital teaching aids."
(Nhiều trường học đang đầu tư vào máy tính bảng và bảng tương tác làm giáo cụ kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teaching aid
Danh từBất kỳ vật thể hoặc thiết bị nào được giáo viên sử dụng để tăng cường hoặc làm sinh động bài giảng trên lớp.
"The teacher used a colorful chart as a teaching aid to explain the water cycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching aid".
