(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ technical climbing
C1

technical climbing

noun

Nghĩa tiếng Việt

leo núi kỹ thuật leo núi có kỹ thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Technical climbing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kiểu leo núi sử dụng các thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng để vượt qua các chướng ngại vật khó khăn.

Definition (English Meaning)

A style of climbing that involves using specialized equipment and techniques to overcome difficult obstacles.

Ví dụ Thực tế với 'Technical climbing'

  • "Technical climbing requires a high level of skill and experience."

    "Leo núi kỹ thuật đòi hỏi trình độ kỹ năng và kinh nghiệm cao."

  • "He is an expert in technical climbing and often leads expeditions in the Himalayas."

    "Anh ấy là một chuyên gia về leo núi kỹ thuật và thường dẫn đầu các cuộc thám hiểm ở dãy Himalaya."

  • "Technical climbing gear is essential for safety and performance."

    "Trang thiết bị leo núi kỹ thuật là cần thiết cho sự an toàn và hiệu suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Technical climbing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: technical climbing
  • Adjective: technical
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aid climbing(leo núi hỗ trợ)
artificial climbing(leo núi nhân tạo)

Trái nghĩa (Antonyms)

free climbing(leo núi tự do)

Từ liên quan (Related Words)

belay(neo)
rope(dây thừng)
carabiner(móc khóa)
harness(dây đai an toàn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao leo núi

Ghi chú Cách dùng 'Technical climbing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Technical climbing nhấn mạnh vào việc sử dụng các thiết bị và kỹ thuật leo núi phức tạp, trái ngược với leo núi tự do (free climbing) chỉ dựa vào sức mạnh và kỹ năng cá nhân mà không sử dụng thiết bị hỗ trợ (ngoại trừ mục đích an toàn). Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thiết bị, cách đặt và sử dụng chúng, cũng như khả năng phán đoán và ra quyết định nhanh chóng trong điều kiện khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"in technical climbing": chỉ một hoạt động cụ thể; "of technical climbing": chỉ bản chất hoặc đặc điểm của kiểu leo núi này.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Technical climbing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)