technical climbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of climbing that involves using specialized equipment and techniques to overcome difficult obstacles.
Vietnamese Meaning
Một kiểu leo núi sử dụng các thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng để vượt qua các chướng ngại vật khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technical climbing requires a high level of skill and experience."
"Leo núi kỹ thuật đòi hỏi trình độ kỹ năng và kinh nghiệm cao."
-
"He is an expert in technical climbing and often leads expeditions in the Himalayas."
"Anh ấy là một chuyên gia về leo núi kỹ thuật và thường dẫn đầu các cuộc thám hiểm ở dãy Himalaya."
-
"Technical climbing gear is essential for safety and performance."
"Trang thiết bị leo núi kỹ thuật là cần thiết cho sự an toàn và hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Technical climbing nhấn mạnh vào việc sử dụng các thiết bị và kỹ thuật leo núi phức tạp, trái ngược với leo núi tự do (free climbing) chỉ dựa vào sức mạnh và kỹ năng cá nhân mà không sử dụng thiết bị hỗ trợ (ngoại trừ mục đích an toàn). Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thiết bị, cách đặt và sử dụng chúng, cũng như khả năng phán đoán và ra quyết định nhanh chóng trong điều kiện khó khăn.
Prepositions
"in technical climbing": chỉ một hoạt động cụ thể; "of technical climbing": chỉ bản chất hoặc đặc điểm của kiểu leo núi này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced technical climbing (leo núi kỹ thuật nâng cao)
-
challenging technical climbing (leo núi kỹ thuật đầy thử thách)
-
difficult technical climbing (leo núi kỹ thuật khó)
-
practice technical climbing (thực hành leo núi kỹ thuật)
-
master technical climbing (nắm vững leo núi kỹ thuật)
-
enjoy technical climbing (thích leo núi kỹ thuật)
Idioms
-
It's not rocket science/It isn't brain surgery
Không khó khăn như bạn nghĩ, không phải việc gì quá to tát.
""Learning to belay isn't rocket science, with a little practice you can protect your friends while they technical climb.""
("Học cách neo dây không phải là việc gì quá to tát, chỉ cần luyện tập một chút là bạn có thể bảo vệ bạn bè khi họ leo núi kỹ thuật.")
-
Get a foothold
Tạo dựng được vị trí vững chắc, có được sự khởi đầu.
""Once she got a foothold in the technical climbing community, she quickly rose to the top.""
("Một khi cô ấy tạo dựng được vị trí vững chắc trong cộng đồng leo núi kỹ thuật, cô ấy nhanh chóng vươn lên dẫn đầu.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical climbing
nounMột kiểu leo núi sử dụng các thiết bị và kỹ thuật chuyên dụng để vượt qua các chướng ngại vật khó khăn.
"Technical climbing requires a high level of skill and experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical climbing".
