(Top Banner Ad)
technical failure
B2
Danh từ B2 Công nghệ

technical failure

UK: /ˈteknɪkəl ˈfeɪljə/ • US: /ˈtɛknɪkəl ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố kỹ thuật lỗi kỹ thuật hỏng hóc kỹ thuật trục trặc kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malfunction or breakdown in a system, device, or process due to a fault in its technical design, construction, or operation.

Vietnamese Meaning

Một sự cố hoặc hỏng hóc trong một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình do lỗi trong thiết kế kỹ thuật, cấu trúc hoặc hoạt động của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed due to a technical failure in the server."

    "Dự án bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật ở máy chủ."

  • "The power outage was caused by a technical failure at the substation."

    "Sự cố mất điện là do sự cố kỹ thuật tại trạm biến áp."

  • "A technical failure in the braking system led to the accident."

    "Sự cố kỹ thuật ở hệ thống phanh đã dẫn đến tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên
Adjective technical Thuộc về kỹ thuật
Verb fail Thất bại
Noun failure Sự thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

French
technique
Greek
tekhnē
English
technical
English
failure

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Điều này cho thấy từ xa xưa, kỹ thuật đã được coi trọng như một loại hình nghệ thuật.

Sự hình thành của 'failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'to fail', có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'không thành công'. Sự kết hợp với 'technical' cho thấy một sự cố liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề không mong muốn liên quan đến công nghệ hoặc các hệ thống kỹ thuật. Nó nhấn mạnh nguyên nhân của sự cố là do các yếu tố kỹ thuật chứ không phải do lỗi của con người (mặc dù lỗi của con người có thể dẫn đến một technical failure). 'Breakdown' và 'malfunction' là những từ gần nghĩa, nhưng 'technical failure' có xu hướng được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi cần nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật của vấn đề.

Prepositions

of in

'Technical failure of' thường đi sau để chỉ rõ hệ thống hoặc thiết bị nào bị lỗi (ví dụ: 'technical failure of the engine'). 'Technical failure in' thường đề cập đến một phần cụ thể hoặc một khía cạnh của hệ thống bị lỗi (ví dụ: 'technical failure in the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical failure
  • major major technical failure
    (Sự cố kỹ thuật lớn)
  • serious serious technical failure
    (Sự cố kỹ thuật nghiêm trọng)
  • minor minor technical failure
    (Sự cố kỹ thuật nhỏ)
Verb + technical failure
  • cause cause a technical failure
    (Gây ra sự cố kỹ thuật)
  • report report a technical failure
    (Báo cáo về sự cố kỹ thuật)
  • investigate investigate a technical failure
    (Điều tra một sự cố kỹ thuật)
Preposition + technical failure
  • due to technical failure due to...
    (Sự cố kỹ thuật do...)
  • because of technical failure because of...
    (Sự cố kỹ thuật bởi vì...)

Idioms

  • Murphy's Law

    Định luật Murphy (nếu có điều gì đó có thể xảy ra sai sót, thì nó sẽ xảy ra)

    "The printer jammed, which is just Murphy's Law – something was bound to cause a technical failure before the deadline."

    (Máy in bị kẹt giấy, đúng là định luật Murphy – chắc chắn sẽ có gì đó gây ra sự cố kỹ thuật trước hạn chót.)

  • go pear-shaped

    hỏng bét, thất bại thảm hại

    "The project went pear-shaped when we had a major technical failure with the servers."

    (Dự án hỏng bét khi chúng tôi gặp phải sự cố kỹ thuật lớn với các máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical failure

Danh từ
Lật mặt

Một sự cố hoặc hỏng hóc trong một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình do lỗi trong thiết kế kỹ thuật, cấu trúc hoặc hoạt động của nó.

"The project was delayed due to a technical failure in the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the engineers arrive, the system will have been experiencing technical failure for over an hour.
Vào thời điểm các kỹ sư đến, hệ thống sẽ đã bị lỗi kỹ thuật hơn một giờ.
Phủ định
The company won't have been anticipating technical failure impacting the launch so severely.
Công ty sẽ không dự đoán được sự cố kỹ thuật ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc ra mắt.
Nghi vấn
Will the team have been investigating the cause of the technical failure for very long before they find a solution?
Liệu nhóm có đã điều tra nguyên nhân gây ra sự cố kỹ thuật trong một thời gian dài trước khi họ tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical failure".

Sự cố kỹ thuật trong hàng không vũ trụ

Các sự cố kỹ thuật trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, ví dụ như vụ nổ tàu con thoi Challenger, đã thúc đẩy những tiến bộ đáng kể trong an toàn kỹ thuật và quy trình kiểm tra.

Văn hóa 'blame culture' (văn hóa đổ lỗi) trong công nghệ

Trong một số công ty công nghệ, có một 'văn hóa đổ lỗi' khi xảy ra sự cố kỹ thuật. Điều này có thể cản trở việc học hỏi và cải thiện quy trình, vì mọi người sợ bị trừng phạt nếu mắc lỗi.