(Top Banner Ad)
successful operation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Tùy thuộc ngữ cảnh, có thể là Y học, Quân sự, Kinh doanh, v.v.)

successful operation

UK: /səkˈsɛsfəl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /səkˈsɛsfəl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thành công chiến dịch thành công ca phẫu thuật thành công vận hành thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undertaking or series of actions designed to achieve a specific objective that has achieved the desired outcome.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc chuỗi các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể và đã đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery was a successful operation, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật là một ca phẫu thuật thành công, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

  • "The company launched a successful operation to expand into new markets."

    "Công ty đã triển khai một chiến dịch thành công để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The rescue team conducted a successful operation to save the stranded hikers."

    "Đội cứu hộ đã thực hiện một hoạt động thành công để cứu những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế tục
Adjective successful thành công, đạt được kết quả
Adverb successfully một cách thành công
Noun operation hoạt động, chiến dịch, ca phẫu thuật, sự vận hành
Verb operate vận hành, hoạt động, phẫu thuật
Noun operator người điều hành, phẫu thuật viên, tổng đài viên
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động, liên quan đến hoạt động

Synonyms

fruitful operation (hoạt động hiệu quả)triumphant operation (hoạt động thắng lợi)productive operation (hoạt động năng suất)

Antonyms

failed operation (hoạt động thất bại)unsuccessful operation (hoạt động không thành công)

Related Words

strategic operation (hoạt động chiến lược)complex operation (hoạt động phức tạp)

Subject Area

Đa lĩnh vực (Tùy thuộc ngữ cảnh, có thể là Y học, Quân sự, Kinh doanh, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
English
success
Old English
-ful
English
successful
Latin
operari
Latin
operatio
English
operation

Nguồn gốc của 'Success'

Từ 'success' (thành công) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'đi theo, kế tục' hoặc 'thành công'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'kết quả' hoặc 'kết cục' (outcome), không nhất thiết phải là kết quả tốt. Mãi về sau, vào khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa 'kết quả tốt, đạt được mục tiêu' mới trở nên phổ biến trong tiếng Anh. Tính từ 'successful' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ) vào 'success'.

Nguồn gốc của 'Operation' và sự kết hợp

Từ 'operation' (hoạt động, vận hành, phẫu thuật) xuất phát từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'sự làm việc, sự thực hiện'. Gốc từ 'opus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'công việc'. Khi kết hợp 'successful' với 'operation', chúng ta có cụm từ 'successful operation' để chỉ một hành động, quá trình, chiến dịch hoặc ca phẫu thuật được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quy trình, dự án hoặc nhiệm vụ đã thành công. 'Successful' nhấn mạnh việc đạt được mục tiêu đã đặt ra. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học (ví dụ: ca phẫu thuật thành công) đến kinh doanh (ví dụ: chiến dịch marketing thành công) và quân sự (ví dụ: chiến dịch quân sự thành công).

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau một danh từ khác để chỉ ra kết quả của hoạt động đó (ví dụ: a successful operation of diplomacy). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực mà hoạt động đó thành công (ví dụ: a successful operation in business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful operation
  • highly a highly successful operation
    (một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động rất thành công)
  • major a major successful operation
    (một hoạt động/ca phẫu thuật/chiến dịch thành công lớn)
  • another another successful operation
    (một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công khác)
  • perfectly a perfectly successful operation
    (một cuộc phẫu thuật/chiến dịch thành công hoàn hảo)
Verb + successful operation
  • conduct conduct a successful operation
    (tiến hành một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công)
  • ensure ensure a successful operation
    (đảm bảo một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công)
  • complete complete a successful operation
    (hoàn thành một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công)
  • achieve achieve a successful operation
    (đạt được/thực hiện một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công)

Idioms

  • To pull off a successful operation

    Thực hiện/hoàn thành thành công một việc khó khăn/chiến dịch/ca phẫu thuật.

    "Despite the tight deadline, the team managed to pull off a successful operation."

    (Mặc dù thời hạn gấp rút, đội vẫn xoay sở thực hiện thành công một chiến dịch.)

  • The key to a successful operation

    Chìa khóa/yếu tố then chốt để có một chiến dịch/ca phẫu thuật/hoạt động thành công.

    "Communication is often the key to a successful operation, whether in business or medicine."

    (Giao tiếp thường là chìa khóa để có một hoạt động thành công, dù trong kinh doanh hay y tế.)

  • A textbook successful operation

    Một chiến dịch/ca phẫu thuật thành công một cách mẫu mực/hoàn hảo (như trong sách giáo khoa).

    "The rescue mission was a textbook successful operation, executed without a single hitch."

    (Nhiệm vụ giải cứu là một chiến dịch thành công mẫu mực, được thực hiện không một trở ngại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful operation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc chuỗi các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể và đã đạt được kết quả mong muốn.

"The surgery was a successful operation, and the patient is recovering well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The successful operation saved the patient's life.
Ca phẫu thuật thành công đã cứu sống bệnh nhân.
Phủ định
Without meticulous planning, the operation wouldn't have been successful.
Nếu không có sự lên kế hoạch tỉ mỉ, ca phẫu thuật đã không thành công.
Nghi vấn
Was the operation successful in removing the tumor?
Ca phẫu thuật có thành công trong việc loại bỏ khối u không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful operation".

Tầm quan trọng của Kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, y học và kinh doanh, việc lập kế hoạch chi tiết và chiến lược rõ ràng được xem là yếu tố cốt lõi để đảm bảo một 'successful operation'. Quan niệm 'Failure to plan is planning to fail' (Thất bại trong việc lập kế hoạch là đang lên kế hoạch cho thất bại) phản ánh tầm quan trọng này.

Thành công trong Y học và Kinh doanh

Cụm từ 'successful operation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học (ca phẫu thuật thành công) hay kinh doanh (hoạt động kinh doanh thành công, chiến dịch thành công). Nó thường gắn liền với sự hiệu quả, mục tiêu đạt được và kết quả tích cực, phản ánh giá trị phương Tây về năng suất và thành tựu cá nhân hoặc tập thể.