system malfunction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A failure to function normally or properly.
Vietnamese Meaning
Sự cố hệ thống, trục trặc hệ thống; tình trạng hệ thống không hoạt động bình thường hoặc đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system malfunction caused a significant delay in the project."
"Sự cố hệ thống đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho dự án."
-
"A software bug caused a system malfunction."
"Một lỗi phần mềm đã gây ra sự cố hệ thống."
-
"The system malfunction was quickly identified and repaired."
"Sự cố hệ thống đã được xác định và sửa chữa nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | system | Hệ thống, chế độ, cơ cấu |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống |
| Noun | systematization | Sự hệ thống hóa |
| Noun | malfunction | Sự trục trặc, sự cố |
| Verb | malfunction | Bị trục trặc, hỏng hóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống phức tạp, ví dụ như máy tính, máy móc, hoặc các quy trình. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn chức năng dự kiến của hệ thống.
Prepositions
"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi xảy ra sự cố (ví dụ: 'a malfunction in the braking system'). "of": Thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của sự cố (ví dụ: 'a malfunction of the software').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe system malfunction (trục trặc hệ thống nghiêm trọng)
-
critical critical system malfunction (trục trặc hệ thống cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
-
minor minor system malfunction (trục trặc hệ thống nhỏ)
-
technical technical system malfunction (trục trặc kỹ thuật của hệ thống)
-
major major system malfunction (trục trặc hệ thống lớn)
-
cause cause a system malfunction (gây ra sự cố hệ thống)
-
experience experience a system malfunction (gặp phải sự cố hệ thống)
-
detect detect a system malfunction (phát hiện sự cố hệ thống)
-
fix fix a system malfunction (khắc phục sự cố hệ thống)
-
report report a system malfunction (báo cáo sự cố hệ thống)
Idioms
-
To be prone to system malfunctions
Dễ bị trục trặc hệ thống
"This old software is prone to system malfunctions, so save your work frequently."
(Phần mềm cũ này dễ bị trục trặc hệ thống, vì vậy hãy thường xuyên lưu công việc của bạn.)
-
A system malfunction warning
Cảnh báo trục trặc hệ thống
"The pilot received a system malfunction warning just moments before landing."
(Phi công nhận được cảnh báo trục trặc hệ thống chỉ vài khoảnh khắc trước khi hạ cánh.)
-
To address a system malfunction
Xử lý/giải quyết trục trặc hệ thống
"The IT team is working hard to address the system malfunction causing network issues."
(Đội IT đang làm việc tích cực để xử lý sự cố hệ thống gây ra các vấn đề mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
system malfunction
nounSự cố hệ thống, trục trặc hệ thống; tình trạng hệ thống không hoạt động bình thường hoặc đúng cách.
"The system malfunction caused a significant delay in the project."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system malfunctioned yesterday, didn't it? |
Hệ thống đã bị trục trặc ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | The system doesn't usually malfunction like this, does it? |
Hệ thống thường không bị trục trặc như thế này, phải không? |
| Nghi vấn | There was a system malfunction, wasn't there? |
Đã có một sự cố hệ thống, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system malfunction".
