(Top Banner Ad)
system malfunction
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

system malfunction

UK: /ˌsɪstəm mælˈfʌŋkʃən/ • US: /ˌsɪstəm mælˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố hệ thống trục trặc hệ thống hệ thống bị lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to function normally or properly.

Vietnamese Meaning

Sự cố hệ thống, trục trặc hệ thống; tình trạng hệ thống không hoạt động bình thường hoặc đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system malfunction caused a significant delay in the project."

    "Sự cố hệ thống đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho dự án."

  • "A software bug caused a system malfunction."

    "Một lỗi phần mềm đã gây ra sự cố hệ thống."

  • "The system malfunction was quickly identified and repaired."

    "Sự cố hệ thống đã được xác định và sửa chữa nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống, chế độ, cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống
Noun systematization Sự hệ thống hóa
Noun malfunction Sự trục trặc, sự cố
Verb malfunction Bị trục trặc, hỏng hóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sústēma)
Latin
systēma
English
system
Latin
malus (bad)
Latin
functio (performance, execution)
English
malfunction

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', mang ý nghĩa là sự sắp xếp, tập hợp hoặc một tổng thể được cấu tạo từ nhiều phần. Nó đi vào tiếng Latin dưới dạng 'systēma' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa về một bộ phận hoặc tổ chức hoạt động theo một quy trình nhất định.

Nguồn gốc của 'Malfunction'

'Malfunction' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'mal-', có nghĩa là 'xấu' hoặc 'tồi tệ', và động từ 'function' (chức năng), xuất phát từ tiếng Latin 'functio' nghĩa là 'hiệu suất' hoặc 'sự thực hiện'. Do đó, 'malfunction' mang nghĩa đen là 'chức năng xấu' hay 'hoạt động không đúng cách'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống phức tạp, ví dụ như máy tính, máy móc, hoặc các quy trình. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn chức năng dự kiến của hệ thống.

Prepositions

in of

"in": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi xảy ra sự cố (ví dụ: 'a malfunction in the braking system'). "of": Thường dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của sự cố (ví dụ: 'a malfunction of the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system malfunction
  • severe severe system malfunction
    (trục trặc hệ thống nghiêm trọng)
  • critical critical system malfunction
    (trục trặc hệ thống cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng)
  • minor minor system malfunction
    (trục trặc hệ thống nhỏ)
  • technical technical system malfunction
    (trục trặc kỹ thuật của hệ thống)
  • major major system malfunction
    (trục trặc hệ thống lớn)
Verb + system malfunction
  • cause cause a system malfunction
    (gây ra sự cố hệ thống)
  • experience experience a system malfunction
    (gặp phải sự cố hệ thống)
  • detect detect a system malfunction
    (phát hiện sự cố hệ thống)
  • fix fix a system malfunction
    (khắc phục sự cố hệ thống)
  • report report a system malfunction
    (báo cáo sự cố hệ thống)

Idioms

  • To be prone to system malfunctions

    Dễ bị trục trặc hệ thống

    "This old software is prone to system malfunctions, so save your work frequently."

    (Phần mềm cũ này dễ bị trục trặc hệ thống, vì vậy hãy thường xuyên lưu công việc của bạn.)

  • A system malfunction warning

    Cảnh báo trục trặc hệ thống

    "The pilot received a system malfunction warning just moments before landing."

    (Phi công nhận được cảnh báo trục trặc hệ thống chỉ vài khoảnh khắc trước khi hạ cánh.)

  • To address a system malfunction

    Xử lý/giải quyết trục trặc hệ thống

    "The IT team is working hard to address the system malfunction causing network issues."

    (Đội IT đang làm việc tích cực để xử lý sự cố hệ thống gây ra các vấn đề mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system malfunction

noun
Lật mặt

Sự cố hệ thống, trục trặc hệ thống; tình trạng hệ thống không hoạt động bình thường hoặc đúng cách.

"The system malfunction caused a significant delay in the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system malfunctioned yesterday, didn't it?
Hệ thống đã bị trục trặc ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
The system doesn't usually malfunction like this, does it?
Hệ thống thường không bị trục trặc như thế này, phải không?
Nghi vấn
There was a system malfunction, wasn't there?
Đã có một sự cố hệ thống, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system malfunction".

Định luật Murphy

Khái niệm 'system malfunction' thường gợi nhớ đến Định luật Murphy ('Murphy's Law'): 'If anything can go wrong, it will.' (Nếu có bất cứ điều gì có thể sai, nó sẽ sai). Định luật này phản ánh sự thật rằng các hệ thống phức tạp luôn tiềm ẩn nguy cơ hỏng hóc, dù đã được thiết kế kỹ lưỡng đến đâu, và thường xảy ra vào thời điểm tồi tệ nhất.

Sự phụ thuộc vào công nghệ và rủi ro

Trong xã hội hiện đại, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống công nghệ (máy tính, mạng internet, thiết bị thông minh). Do đó, một 'system malfunction' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ mất dữ liệu cá nhân đến gián đoạn dịch vụ công cộng quy mô lớn (ví dụ: mất điện, ngừng hoạt động ngân hàng). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì và có kế hoạch dự phòng.