(Top Banner Ad)
smooth functioning
C1
Noun Phrase C1 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

smooth functioning

UK: /smuːð ˈfʌŋkʃənɪŋ/ • US: /smuːð ˈfʌŋkʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành trôi chảy hoạt động suôn sẻ chức năng hoạt động trơn tru
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of operating efficiently and without problems.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoạt động hiệu quả và không có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smooth functioning of the new system has significantly improved productivity."

    "Sự vận hành trôi chảy của hệ thống mới đã cải thiện đáng kể năng suất."

  • "Ensuring the smooth functioning of the emergency services is paramount."

    "Đảm bảo sự vận hành trôi chảy của các dịch vụ khẩn cấp là tối quan trọng."

  • "The project's success depends on the smooth functioning of all teams involved."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự vận hành trôi chảy của tất cả các đội tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ
Verb to smooth Làm mịn, làm phẳng, làm cho trôi chảy/suôn sẻ
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trôi chảy/suôn sẻ
Adverb smoothly Một cách trôi chảy, suôn sẻ
Noun function Chức năng, sự hoạt động
Verb to function Hoạt động, vận hành
Adjective functional Có chức năng, thiết thực
Noun functionality Tính năng, khả năng hoạt động

Synonyms

seamless operation (vận hành trơn tru)efficient operation (vận hành hiệu quả)flawless performance (hiệu suất hoàn hảo)

Antonyms

disrupted functioning (vận hành gián đoạn)malfunctioning (vận hành trục trặc)inefficient operation (vận hành không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smanthaz*
Old English
smōth
English
smooth
Latin
functio
Old French
funcion
English
function

Nguồn gốc của 'smooth'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ 'smanthaz' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'mềm mại' hoặc 'nhẵn'. Nó đã phát triển thành 'smōth' trong tiếng Anh cổ, miêu tả thứ gì đó không có gợn, đều đặn. Điều này cho thấy ý nghĩa của sự trôi chảy, không gặp trở ngại đã có từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'functioning'

Phần 'functioning' xuất phát từ 'functio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'. Qua tiếng Pháp cổ ('funcion'), nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ sự hoạt động, vận hành của một hệ thống hoặc cá nhân. Khi kết hợp với 'smooth', nó nhấn mạnh một hoạt động diễn ra không trục trặc.

Usage Note

"Smooth functioning" nhấn mạnh sự trôi chảy, hiệu quả, và không có trở ngại trong một quá trình, hệ thống hoặc tổ chức. Nó thường ám chỉ đến một hệ thống đã được tối ưu hóa và hoạt động tốt. Khác với "efficient operation" (vận hành hiệu quả) chỉ tập trung vào hiệu quả, "smooth functioning" chú trọng cả vào trải nghiệm liền mạch và không gặp trục trặc.

Prepositions

of in

* **of**: Thường dùng để chỉ chức năng trôi chảy của một hệ thống hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The smooth functioning of the department is essential.' (Sự vận hành trôi chảy của bộ phận là rất cần thiết).
* **in**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ chức năng trôi chảy trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Smooth functioning in the supply chain is crucial.' (Sự vận hành trôi chảy trong chuỗi cung ứng là rất quan trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth functioning
  • effective effective smooth functioning
    (sự vận hành trơn tru hiệu quả)
  • seamless seamless smooth functioning
    (sự vận hành trơn tru liền mạch)
  • efficient efficient smooth functioning
    (sự vận hành trơn tru năng suất)
  • optimal optimal smooth functioning
    (sự vận hành trơn tru tối ưu)
Verb + smooth functioning
  • ensure ensure smooth functioning
    (đảm bảo sự vận hành trơn tru)
  • facilitate facilitate smooth functioning
    (tạo điều kiện cho sự vận hành trơn tru)
  • maintain maintain smooth functioning
    (duy trì sự vận hành trơn tru)
  • disrupt disrupt smooth functioning
    (làm gián đoạn sự vận hành trơn tru)
Noun + of smooth functioning
  • key to key to smooth functioning
    (chìa khóa cho sự vận hành trơn tru)
  • importance of importance of smooth functioning
    (tầm quan trọng của sự vận hành trơn tru)

Idioms

  • ensure the smooth functioning of something

    đảm bảo cho một cái gì đó hoạt động trôi chảy/suôn sẻ

    "The team worked tirelessly to ensure the smooth functioning of the new software."

    (Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo phần mềm mới hoạt động trôi chảy.)

  • critical to the smooth functioning of

    quan trọng/thiết yếu đối với sự vận hành trơn tru của

    "Communication is critical to the smooth functioning of any organization."

    (Giao tiếp là yếu tố thiết yếu đối với sự vận hành trơn tru của bất kỳ tổ chức nào.)

  • for the smooth functioning of the system

    vì sự vận hành trơn tru của hệ thống

    "Regular maintenance is necessary for the smooth functioning of the machinery."

    (Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho sự vận hành trơn tru của máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth functioning

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái hoạt động hiệu quả và không có vấn đề.

"The smooth functioning of the new system has significantly improved productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth functioning".

Hình ảnh 'Cỗ máy được bôi trơn tốt'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, cụm từ 'a well-oiled machine' (một cỗ máy được bôi trơn tốt) là một phép ẩn dụ phổ biến. Nó mô tả một hệ thống, đội nhóm, hoặc tổ chức hoạt động cực kỳ hiệu quả, không gặp trục trặc, chính xác như ý nghĩa của 'smooth functioning'. Điều này phản ánh sự coi trọng năng suất và hiệu quả.

Giá trị của sự hiệu quả và trật tự

Khái niệm 'smooth functioning' nhấn mạnh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự ưu tiên cho hiệu quả, trật tự và khả năng dự đoán. Từ các quy trình công nghiệp đến dịch vụ khách hàng, việc mọi thứ diễn ra 'suôn sẻ' được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nó giúp giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực, đồng thời xây dựng lòng tin.