(Top Banner Ad)
mechanical failure
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí

mechanical failure

UK: /mɪˈkænɪkl ˈfeɪljə/ • US: /məˈkænɪkəl ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc cơ khí sự cố cơ khí lỗi cơ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a machine or mechanical component to perform its intended function.

Vietnamese Meaning

Sự hỏng hóc của một máy móc hoặc bộ phận cơ khí, dẫn đến việc nó không thể thực hiện chức năng dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was caused by a mechanical failure in the braking system."

    "Tai nạn xảy ra do hệ thống phanh bị hỏng hóc cơ khí."

  • "The investigation revealed a mechanical failure in the engine."

    "Cuộc điều tra tiết lộ một sự cố cơ khí trong động cơ."

  • "Regular maintenance can help prevent mechanical failures."

    "Bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các sự cố cơ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Adverb mechanically một cách máy móc, theo cơ chế
Verb fail thất bại, hỏng hóc, không hoạt động
Noun failing lỗi lầm, khuyết điểm (thường là nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μηχανικός (mēkhanikos)
Latin
mechanicus
Old French
mécanique
English
mechanical (từ thế kỷ 17)
Old French
faillir
Anglo-Norman French
faille
Middle English
faile
English
failure (từ thế kỷ 14)

Nguồn gốc 'Hỏng hóc cơ học'

'Mechanical failure' là một cụm từ ghép, kết hợp từ 'mechanical' (thuộc về máy móc, cơ khí) và 'failure' (sự cố, hỏng hóc). 'Mechanical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, liên quan đến kỹ thuật và máy móc. 'Failure' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'faillir', có nghĩa là 'thất bại, không thực hiện được'. Cụm từ này ra đời khi con người ngày càng phụ thuộc vào máy móc và cần một cách rõ ràng để mô tả tình trạng chúng không hoạt động đúng chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự cố bất ngờ và không mong muốn do các yếu tố kỹ thuật. Khác với 'malfunction' có thể ám chỉ những lỗi nhỏ, 'mechanical failure' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, dẫn đến việc máy móc ngừng hoạt động hoặc hoạt động không hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào nguyên nhân cơ học gây ra sự hỏng hóc (ví dụ: gãy, vỡ, mòn).

Prepositions

due to caused by

'due to mechanical failure' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự cố. Ví dụ: 'The accident was due to mechanical failure.' ('caused by mechanical failure' cũng mang ý nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanical failure
  • serious serious mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học nghiêm trọng)
  • minor minor mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học nhỏ)
  • critical critical mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học nguy cấp)
  • sudden sudden mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học đột ngột)
  • unexpected unexpected mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học bất ngờ)
  • repeated repeated mechanical failure
    (hỏng hóc cơ học lặp đi lặp lại)
Verb + mechanical failure
  • suffer suffer a mechanical failure
    (gặp phải/chịu đựng một hỏng hóc cơ học)
  • experience experience a mechanical failure
    (trải qua một hỏng hóc cơ học)
  • cause cause a mechanical failure
    (gây ra hỏng hóc cơ học)
  • prevent prevent mechanical failure
    (ngăn ngừa hỏng hóc cơ học)
  • attribute (something) to attribute (something) to mechanical failure
    (cho rằng (điều gì đó) là do hỏng hóc cơ học)

Idioms

  • due to mechanical failure

    do hỏng hóc cơ học

    "The flight was delayed due to mechanical failure."

    (Chuyến bay bị hoãn do hỏng hóc cơ học.)

  • suffer a mechanical failure

    gặp phải/chịu một hỏng hóc cơ học

    "The robot arm suffered a mechanical failure during the test."

    (Cánh tay robot đã gặp phải một hỏng hóc cơ học trong quá trình thử nghiệm.)

  • prevent mechanical failure

    ngăn ngừa hỏng hóc cơ học

    "Regular inspections help prevent mechanical failure."

    (Kiểm tra định kỳ giúp ngăn ngừa hỏng hóc cơ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanical failure

Danh từ
Lật mặt

Sự hỏng hóc của một máy móc hoặc bộ phận cơ khí, dẫn đến việc nó không thể thực hiện chức năng dự kiến.

"The accident was caused by a mechanical failure in the braking system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanical failure".

Tầm quan trọng của An toàn và Bảo trì

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hàng không, giao thông vận tải và sản xuất, 'hỏng hóc cơ học' thường là nguyên nhân dẫn đến các cuộc điều tra nghiêm ngặt. Việc phân tích nguyên nhân giúp cải thiện thiết kế, quy trình sản xuất và bảo trì, từ đó nâng cao các tiêu chuẩn an toàn. Đây là một phần quan trọng của văn hóa an toàn và phòng ngừa rủi ro trong xã hội phương Tây, nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm.

Định luật Murphy và Sự Cố Bất Ngờ

'Hỏng hóc cơ học' thường gắn liền với Định luật Murphy ('Anything that can go wrong will go wrong' - Điều gì có thể sai thì sẽ sai). Định luật này phản ánh nhận thức phổ biến về khả năng xảy ra các sự cố bất ngờ và không mong muốn, đặc biệt trong các hệ thống phức tạp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải dự phòng và lường trước rủi ro, dù là nhỏ nhất, trong mọi thiết kế và hoạt động kỹ thuật.