technical terminology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of terms or words used in a particular subject or field of study.
Vietnamese Meaning
Tập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ được sử dụng trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the technical terminology of quantum physics requires a strong foundation in mathematics."
"Để hiểu thuật ngữ chuyên môn của vật lý lượng tử cần có nền tảng vững chắc về toán học."
-
"Students need to learn the technical terminology relevant to their chosen field of study."
"Sinh viên cần học thuật ngữ chuyên môn liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu đã chọn."
-
"The report was difficult to understand because it was full of technical terminology."
"Báo cáo rất khó hiểu vì nó chứa đầy thuật ngữ chuyên môn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technician | Kỹ thuật viên |
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp |
| Adverb | technically | Về mặt kỹ thuật mà nói |
| Noun | technology | Công nghệ |
| Noun | term | Thuật ngữ, điều khoản |
| Adjective | terminological | Thuộc về thuật ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ chuyên môn là một hệ thống các từ và cụm từ được sử dụng bởi các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu rõ. Khác với từ ngữ thông thường, thuật ngữ chuyên môn có nghĩa chính xác và được sử dụng nhất quán trong lĩnh vực liên quan.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà thuật ngữ chuyên môn thuộc về (ví dụ: technical terminology in medicine). ‘Of’ được sử dụng khi thuật ngữ chuyên môn là một phần của một hệ thống hoặc bộ sưu tập lớn hơn (ví dụ: a glossary of technical terminology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized technical terminology (thuật ngữ chuyên ngành đặc thù)
-
complex complex technical terminology (thuật ngữ chuyên ngành phức tạp)
-
specific specific technical terminology (thuật ngữ chuyên ngành cụ thể)
-
unfamiliar unfamiliar technical terminology (thuật ngữ chuyên ngành không quen thuộc)
-
use use technical terminology (sử dụng thuật ngữ chuyên ngành)
-
understand understand technical terminology (hiểu thuật ngữ chuyên ngành)
-
avoid avoid technical terminology (tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành)
-
explain explain technical terminology (giải thích thuật ngữ chuyên ngành)
-
grasp grasp the technical terminology (nắm bắt thuật ngữ chuyên ngành)
Idioms
-
be full of technical terminology
đầy rẫy thuật ngữ chuyên ngành (khó hiểu)
"The academic paper was full of technical terminology that only experts could understand."
(Bài báo học thuật đó đầy rẫy thuật ngữ chuyên ngành mà chỉ các chuyên gia mới có thể hiểu.)
-
simplify technical terminology
đơn giản hóa thuật ngữ chuyên ngành
"For a general audience, it's crucial to simplify technical terminology."
(Đối với khán giả đại chúng, việc đơn giản hóa thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng.)
-
master the technical terminology
nắm vững/làm chủ thuật ngữ chuyên ngành
"To work in this field, you must master the technical terminology."
(Để làm việc trong lĩnh vực này, bạn phải nắm vững thuật ngữ chuyên ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical terminology
NounTập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ được sử dụng trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
"Understanding the technical terminology of quantum physics requires a strong foundation in mathematics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical terminology".
