(Top Banner Ad)
technical terminology
C1
Noun C1 Academic/Technical

technical terminology

UK: /ˌteknɪkəl ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/ • US: /ˌteknɪkəl ˌtɜːrmɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chuyên môn từ ngữ chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of terms or words used in a particular subject or field of study.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ được sử dụng trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the technical terminology of quantum physics requires a strong foundation in mathematics."

    "Để hiểu thuật ngữ chuyên môn của vật lý lượng tử cần có nền tảng vững chắc về toán học."

  • "Students need to learn the technical terminology relevant to their chosen field of study."

    "Sinh viên cần học thuật ngữ chuyên môn liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu đã chọn."

  • "The report was difficult to understand because it was full of technical terminology."

    "Báo cáo rất khó hiểu vì nó chứa đầy thuật ngữ chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technician Kỹ thuật viên
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adverb technically Về mặt kỹ thuật mà nói
Noun technology Công nghệ
Noun term Thuật ngữ, điều khoản
Adjective terminological Thuộc về thuật ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Academic/Technical

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tekhnē) - art, skill
Greek
τεχνικός (tekhnikos) - of art, skillful
Latin
technicus - technical
French
technique - technical
English
technical
Latin
terminus - boundary, end
New Latin
terminologia - study of terms
French
terminologie - terminology
English
terminology

Nguồn gốc của "technical terminology"

Cụm từ 'technical terminology' (thuật ngữ chuyên ngành) được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'technical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng), phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành 'technical' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên môn. Từ 'terminology' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus' (giới hạn, điểm kết thúc), sau đó được dùng trong tiếng Latin mới và tiếng Pháp để chỉ 'nghiên cứu các thuật ngữ' (terminologia). Khi kết hợp lại, 'technical terminology' mô tả một bộ từ vựng đặc thù, chính xác được sử dụng trong một lĩnh vực chuyên ngành cụ thể, giúp giao tiếp hiệu quả nhưng đôi khi cũng tạo ra rào cản cho người ngoài ngành.

Usage Note

Thuật ngữ chuyên môn là một hệ thống các từ và cụm từ được sử dụng bởi các chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu rõ. Khác với từ ngữ thông thường, thuật ngữ chuyên môn có nghĩa chính xác và được sử dụng nhất quán trong lĩnh vực liên quan.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà thuật ngữ chuyên môn thuộc về (ví dụ: technical terminology in medicine). ‘Of’ được sử dụng khi thuật ngữ chuyên môn là một phần của một hệ thống hoặc bộ sưu tập lớn hơn (ví dụ: a glossary of technical terminology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical terminology
  • specialized specialized technical terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành đặc thù)
  • complex complex technical terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành phức tạp)
  • specific specific technical terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành cụ thể)
  • unfamiliar unfamiliar technical terminology
    (thuật ngữ chuyên ngành không quen thuộc)
Verb + technical terminology
  • use use technical terminology
    (sử dụng thuật ngữ chuyên ngành)
  • understand understand technical terminology
    (hiểu thuật ngữ chuyên ngành)
  • avoid avoid technical terminology
    (tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành)
  • explain explain technical terminology
    (giải thích thuật ngữ chuyên ngành)
  • grasp grasp the technical terminology
    (nắm bắt thuật ngữ chuyên ngành)

Idioms

  • be full of technical terminology

    đầy rẫy thuật ngữ chuyên ngành (khó hiểu)

    "The academic paper was full of technical terminology that only experts could understand."

    (Bài báo học thuật đó đầy rẫy thuật ngữ chuyên ngành mà chỉ các chuyên gia mới có thể hiểu.)

  • simplify technical terminology

    đơn giản hóa thuật ngữ chuyên ngành

    "For a general audience, it's crucial to simplify technical terminology."

    (Đối với khán giả đại chúng, việc đơn giản hóa thuật ngữ chuyên ngành là rất quan trọng.)

  • master the technical terminology

    nắm vững/làm chủ thuật ngữ chuyên ngành

    "To work in this field, you must master the technical terminology."

    (Để làm việc trong lĩnh vực này, bạn phải nắm vững thuật ngữ chuyên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical terminology

Noun
Lật mặt

Tập hợp các thuật ngữ hoặc từ ngữ được sử dụng trong một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

"Understanding the technical terminology of quantum physics requires a strong foundation in mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical terminology".

Rào cản và cầu nối thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn (khoa học, y tế, luật), việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành (technical terminology) được xem là dấu hiệu của sự chính xác, minh bạch và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra rào cản giao tiếp đáng kể khi người nói chuyện với những người không thuộc lĩnh vực đó. Do đó, kỹ năng 'giải mã' hoặc 'đơn giản hóa' thuật ngữ chuyên ngành cho công chúng là một kỹ năng được đánh giá cao, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và khả năng truyền đạt hiệu quả.

Ngôn ngữ của quyền lực và tri thức

Thuật ngữ chuyên ngành không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là một phần của 'ngôn ngữ quyền lực' trong nhiều ngành nghề. Việc thành thạo và sử dụng đúng thuật ngữ chuyên ngành thường gắn liền với việc được công nhận là có thẩm quyền và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực. Điều này có thể tạo ra một 'hệ thống phân cấp ngôn ngữ' ngầm, nơi những người nắm giữ và sử dụng thành thạo thuật ngữ phức tạp có thể được coi trọng hơn hoặc có ảnh hưởng hơn trong cộng đồng chuyên môn của họ.