(Top Banner Ad)
telling the truth
B1
Gerund phrase B1 Đạo đức, Giao tiếp

telling the truth

UK: /ˈtelɪŋ ðə truːθ/ • US: /ˈtelɪŋ ðə truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

nói sự thật thật thà khai báo ăn ngay nói thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of communicating what one believes to be factual and accurate.

Vietnamese Meaning

Hành động truyền đạt những gì một người tin là có thật và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telling the truth is always the best policy."

    "Nói thật luôn là cách tốt nhất."

  • "He hesitated before telling the truth."

    "Anh ấy do dự trước khi nói ra sự thật."

  • "Telling the truth can be difficult, but it's important."

    "Nói thật có thể khó khăn, nhưng nó rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell kể, nói
Noun teller người kể chuyện; giao dịch viên (ngân hàng)
Noun truth sự thật
Adjective truthful trung thực, thật thà
Adverb truthfully một cách trung thực
Noun untruth điều không thật, lời nói dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taljanan
Old English
tellan
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowþ
Modern English
telling the truth

Nguồn gốc của 'Tell' và 'Truth'

Cụm từ 'telling the truth' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'tell' (kể, nói) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*taljanan', có nghĩa là 'đếm, thuật lại', và sau đó phát triển thành 'tellan' trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'kể lại, thuật lại'. Từ 'truth' (sự thật) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*treuwō' (lòng trung thành, sự thật) và tiếng Anh cổ 'trēowþ' (sự tin cậy, sự thật). Khi kết hợp lại, 'telling the truth' diễn tả hành động thuật lại những gì đúng đắn và có thật, một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động nói sự thật, trái ngược với việc nói dối hoặc che giấu sự thật. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh tính trung thực và thẳng thắn. So với các cụm từ như 'being honest' (trung thực) hoặc 'speaking truthfully' (nói sự thật), 'telling the truth' tập trung hơn vào hành động cụ thể của việc nói ra sự thật.

Prepositions

about to

Khi dùng 'telling the truth about something' nghĩa là nói sự thật về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was telling the truth about the accident.' (Anh ấy đã nói sự thật về vụ tai nạn.)
Khi dùng 'telling the truth to someone' nghĩa là nói sự thật với ai đó. Ví dụ: 'She was telling the truth to her parents.' (Cô ấy đã nói sự thật với bố mẹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + telling the truth
  • always always telling the truth
    (luôn luôn nói sự thật)
  • bravely bravely telling the truth
    (dũng cảm nói sự thật)
  • honestly honestly telling the truth
    (thật lòng nói sự thật)
Verb + telling the truth
  • insist on insist on telling the truth
    (khăng khăng nói sự thật)
  • avoid avoid telling the truth
    (tránh nói sự thật)
  • struggle with struggle with telling the truth
    (khó khăn/ngại ngùng khi nói sự thật)

Idioms

  • To tell the truth

    thành thật mà nói, nói thật thì (dùng để bắt đầu một câu nói thật lòng)

    "To tell the truth, I'm not a big fan of classical music."

    (Thành thật mà nói, tôi không phải là một fan hâm mộ lớn của nhạc cổ điển.)

  • The whole truth and nothing but the truth

    toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật (lời thề trung thực, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý)

    "The witness swore to tell the whole truth and nothing but the truth."

    (Nhân chứng đã thề sẽ nói toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telling the truth

Gerund phrase
Lật mặt

Hành động truyền đạt những gì một người tin là có thật và chính xác.

"Telling the truth is always the best policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is telling the truth about what happened last night.
Anh ấy đang nói sự thật về những gì đã xảy ra đêm qua.
Phủ định
She is not being truthful with us about her whereabouts.
Cô ấy không thành thật với chúng ta về nơi ở của cô ấy.
Nghi vấn
Are they telling the truth, or are they lying?
Họ đang nói thật hay họ đang nói dối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telling the truth".

Tầm quan trọng của sự thật trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, việc nói sự thật là tối quan trọng. Các nhân chứng tại tòa án phải tuyên thệ nói 'the truth, the whole truth, and nothing but the truth' (sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật). Đây là một nghi thức trang trọng nhằm đảm bảo công lý và nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc khai man (perjury).

Giá trị đạo đức 'Thật thà là thượng sách'

Câu tục ngữ 'Honesty is the best policy' (Thật thà là thượng sách) là một phần ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Nó phản ánh niềm tin rằng việc luôn nói sự thật, dù đôi khi khó khăn, cuối cùng sẽ mang lại lợi ích tốt nhất cho cá nhân và các mối quan hệ. Điều này khuyến khích sự minh bạch, chính trực và xây dựng lòng tin trong xã hội.