temperature fluctuation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change or variation in temperature over a period of time.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hoặc biến động về nhiệt độ trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature fluctuation during the day was significant."
"Sự biến động nhiệt độ trong ngày là đáng kể."
-
"These temperature fluctuations can affect crop yields."
"Những biến động nhiệt độ này có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng."
-
"The device measures temperature fluctuations with high precision."
"Thiết bị đo sự biến động nhiệt độ với độ chính xác cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temperature | nhiệt độ |
| Adjective | thermal | thuộc về nhiệt |
| Verb | fluctuate | dao động, biến động |
| Noun | fluctuation | sự dao động, sự biến động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự dao động nhiệt độ không ổn định, có thể là tăng hoặc giảm. Nó khác với 'temperature change' (sự thay đổi nhiệt độ) ở chỗ 'fluctuation' nhấn mạnh đến tính dao động, thất thường.
Prepositions
'Fluctuation in temperature' chỉ sự biến động *trong* nhiệt độ. 'Fluctuation of temperature' (ít phổ biến hơn) cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể ngụ ý đến việc đo đạc, quan sát sự biến động của nhiệt độ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant temperature fluctuation (sự dao động nhiệt độ đáng kể)
-
Sudden temperature fluctuation (sự dao động nhiệt độ đột ngột)
-
Daily temperature fluctuation (sự dao động nhiệt độ hàng ngày)
-
Experience temperature fluctuation (trải qua sự dao động nhiệt độ)
-
Monitor temperature fluctuation (theo dõi sự dao động nhiệt độ)
-
Cause temperature fluctuation (gây ra sự dao động nhiệt độ)
Idioms
-
Feel the temperature fluctuation
Cảm nhận sự thay đổi trong tình hình (không nhất thiết là nhiệt độ)
"After the new CEO took over, the employees could feel the temperature fluctuation in the company."
(Sau khi CEO mới nhậm chức, các nhân viên có thể cảm nhận được sự thay đổi trong tình hình công ty.)
-
Weather the temperature fluctuation
Vượt qua giai đoạn khó khăn, đối phó với sự thay đổi
"The company managed to weather the temperature fluctuation in the market by adapting quickly."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua sự biến động của thị trường bằng cách thích ứng nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperature fluctuation
nounSự thay đổi hoặc biến động về nhiệt độ trong một khoảng thời gian.
"The temperature fluctuation during the day was significant."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team observed temperature fluctuations affecting the experiment's outcome. |
Đội nghiên cứu đã quan sát thấy sự dao động nhiệt độ ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm. |
| Phủ định | The stable system did not experience temperature fluctuations during the test. |
Hệ thống ổn định không trải qua sự dao động nhiệt độ trong quá trình thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Did the sensor detect any significant temperature fluctuations overnight? |
Cảm biến có phát hiện bất kỳ sự dao động nhiệt độ đáng kể nào qua đêm không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temperature fluctuates greatly in this region during the spring. |
Nhiệt độ dao động rất lớn ở khu vực này vào mùa xuân. |
| Phủ định | Doesn't the temperature fluctuate more severely at higher altitudes? |
Có phải nhiệt độ không dao động khắc nghiệt hơn ở độ cao lớn hơn không? |
| Nghi vấn | Does the temperature fluctuation affect the local ecosystem? |
Sự dao động nhiệt độ có ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature fluctuation".
