(Top Banner Ad)
temperature variation
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Khí tượng học, Vật lý

temperature variation

UK: /ˈtɛmprɪtʃə(r)ˌveəriˈeɪʃən/ • US: /ˈtɛmpərətʃərˌveəriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Sự biến động nhiệt độ Sự thay đổi nhiệt độ Dao động nhiệt độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change or difference in temperature.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoặc khác biệt về nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature variation in the desert is extreme."

    "Sự biến động nhiệt độ ở sa mạc là rất khắc nghiệt."

  • "Temperature variation can affect plant growth."

    "Sự biến động nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

  • "The study focused on the temperature variation in coastal areas."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự biến động nhiệt độ ở các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary Thay đổi, biến đổi, dao động
Adjective variable Có thể thay đổi, biến thiên
Noun variable Biến số, yếu tố thay đổi
Adjective various Đa dạng, nhiều loại khác nhau
Adverb variably Một cách thay đổi, không cố định
Noun variety Sự đa dạng, chủng loại
Adjective temperate Ôn hòa, vừa phải (thường dùng cho khí hậu)
Verb temper Làm dịu, điều hòa (cảm xúc, nhiệt độ)
Noun thermal Nhiệt lượng, thuộc về nhiệt

Synonyms

temperature fluctuation (Sự dao động nhiệt độ)temperature swing (Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột)

Antonyms

constant temperature (Nhiệt độ không đổi)stable temperature (Nhiệt độ ổn định)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
Old French
temperature
Middle English
temperature
English
temperature
Latin
variatio
Old French
variation
Middle English
variacion
English
variation

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperatura', nghĩa là 'sự pha trộn đúng mức' hoặc 'tỷ lệ cân bằng'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc điều hòa sự nóng và lạnh. Từ này đã đi qua tiếng Old French và Middle English trước khi trở thành 'temperature' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hay môi trường.

Nguồn gốc của 'variation'

Từ 'variation' xuất phát từ tiếng Latin 'variatio', có nghĩa là 'sự thay đổi', 'sự đa dạng'. Gốc từ 'varius' của Latin mang ý nghĩa 'khác nhau', 'nhiều màu sắc'. Qua tiếng Old French và Middle English, 'variation' được hình thành, giữ nguyên nghĩa là sự biến đổi, khác biệt hoặc dao động giữa các trạng thái hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự dao động hoặc biến động của nhiệt độ trong một khoảng thời gian hoặc khu vực nhất định. Nó có thể đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ theo mùa, theo ngày, hoặc thậm chí theo giờ. 'Temperature variation' nhấn mạnh đến sự biến động chứ không chỉ một mức nhiệt cụ thể.

Prepositions

in of

'Temperature variation in' thường được dùng để chỉ sự biến động nhiệt độ trong một khu vực, vật thể hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'temperature variation in the ocean'). 'Temperature variation of' thường được sử dụng để chỉ mức độ biến động nhiệt độ (ví dụ: 'temperature variation of 10 degrees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature variation
  • significant significant temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ đáng kể)
  • wide wide temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ rộng)
  • slight slight temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ nhẹ)
  • daily daily temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ hàng ngày)
  • seasonal seasonal temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ theo mùa)
  • annual annual temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ hàng năm)
  • extreme extreme temperature variation
    (sự biến thiên nhiệt độ cực đoan)
Verb + temperature variation
  • show show temperature variation
    (thể hiện/cho thấy sự biến thiên nhiệt độ)
  • experience experience temperature variation
    (trải qua sự biến thiên nhiệt độ)
  • cause cause temperature variation
    (gây ra sự biến thiên nhiệt độ)
  • measure measure temperature variation
    (đo lường sự biến thiên nhiệt độ)
  • monitor monitor temperature variation
    (theo dõi sự biến thiên nhiệt độ)
Noun + of + temperature variation
  • range of range of temperature variation
    (phạm vi biến thiên nhiệt độ)
  • degree of degree of temperature variation
    (mức độ biến thiên nhiệt độ)
  • patterns of patterns of temperature variation
    (các mô hình biến thiên nhiệt độ)

Idioms

  • Diurnal temperature variation

    Sự biến thiên nhiệt độ ngày đêm (trong một ngày)

    "Deserts are known for their extreme diurnal temperature variation, often having very hot days and very cold nights."

    (Sa mạc nổi tiếng với sự biến thiên nhiệt độ ngày đêm cực độ, thường có ngày rất nóng và đêm rất lạnh.)

  • Annual temperature variation

    Sự biến thiên nhiệt độ hàng năm

    "Coastal areas generally have less annual temperature variation compared to inland regions."

    (Các khu vực ven biển thường có sự biến thiên nhiệt độ hàng năm ít hơn so với các vùng nội địa.)

  • Large temperature variation

    Sự biến thiên nhiệt độ lớn

    "The continental climate is characterized by large temperature variation between summer and winter."

    (Khí hậu lục địa được đặc trưng bởi sự biến thiên nhiệt độ lớn giữa mùa hè và mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature variation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi hoặc khác biệt về nhiệt độ.

"The temperature variation in the desert is extreme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature variation".

Ảnh hưởng đến Trang phục và Lối sống

Sự biến thiên nhiệt độ, đặc biệt là theo mùa, có tác động sâu sắc đến trang phục và lối sống ở nhiều nền văn hóa. Ở các quốc gia phương Tây có bốn mùa rõ rệt, người dân thường thay đổi tủ quần áo từ áo khoác dày mùa đông sang quần áo mỏng mùa hè. Điều này cũng định hình các hoạt động giải trí như trượt tuyết vào mùa đông và bơi lội vào mùa hè, góp phần vào các lễ hội và truyền thống hàng năm.

Tác động đến Nông nghiệp và Kiến trúc

Các kiểu biến thiên nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Ví dụ, một số cây trồng như nho làm rượu vang yêu cầu sự biến thiên nhiệt độ ngày đêm rõ rệt để phát triển hương vị tốt nhất. Trong kiến trúc, các tòa nhà ở những vùng có sự biến thiên nhiệt độ lớn thường được thiết kế với vật liệu và hệ thống cách nhiệt đặc biệt nhằm duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng sự thoải mái.