(Top Banner Ad)
temperature stability
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

temperature stability

UK: /ˈtɛmprətʃər stəˈbɪləti/ • US: /ˈtɛmpərətʃər stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ ổn định nhiệt độ tính ổn định nhiệt độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system or material to maintain a consistent temperature despite external factors or changes in operating conditions.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống hoặc vật liệu duy trì một nhiệt độ ổn định bất chấp các yếu tố bên ngoài hoặc sự thay đổi trong điều kiện vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature stability of the sensor is crucial for accurate measurements."

    "Độ ổn định nhiệt độ của cảm biến là rất quan trọng để có các phép đo chính xác."

  • "Improved temperature stability leads to more reliable performance."

    "Cải thiện độ ổn định nhiệt độ dẫn đến hiệu suất đáng tin cậy hơn."

  • "The new material exhibits excellent temperature stability."

    "Vật liệu mới thể hiện độ ổn định nhiệt độ tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperature nhiệt độ
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb stabilize làm ổn định
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định

Synonyms

Antonyms

temperature fluctuation (dao động nhiệt độ)temperature instability (tính không ổn định nhiệt độ)

Related Words

heat dissipation (tản nhiệt)thermal management (quản lý nhiệt)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatura
English
temperature
Latin
stabilis
English
stable
English
stability
English
temperature stability

Nguồn gốc của 'Temperature'

Từ 'temperature' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'sự điều độ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kết hợp các yếu tố để tạo ra sự cân bằng. Sau đó, nó được sử dụng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể.

Nguồn gốc của 'Stability'

Từ 'stability' đến từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'kiên định'. Nó ám chỉ khả năng chống lại sự thay đổi hoặc dao động. Kết hợp với 'temperature', nó tạo thành khái niệm về sự ổn định của nhiệt độ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học vật liệu và điện tử để mô tả khả năng của một thiết bị, vật liệu hoặc hệ thống duy trì nhiệt độ không đổi trong một phạm vi nhất định. Nó khác với 'thermal stability' ở chỗ 'thermal stability' thường liên quan đến khả năng chịu nhiệt độ cao mà không bị phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc.

Prepositions

of in

temperature stability of: đề cập đến tính ổn định nhiệt độ của một đối tượng cụ thể. temperature stability in: đề cập đến tính ổn định nhiệt độ trong một môi trường hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature stability
  • High temperature stability
    (sự ổn định nhiệt độ cao)
  • Good temperature stability
    (sự ổn định nhiệt độ tốt)
  • Excellent temperature stability
    (sự ổn định nhiệt độ tuyệt vời)
Verb + temperature stability
  • Ensure temperature stability
    (đảm bảo sự ổn định nhiệt độ)
  • Maintain temperature stability
    (duy trì sự ổn định nhiệt độ)
  • Improve temperature stability
    (cải thiện sự ổn định nhiệt độ)

Idioms

  • Under pressure

    Chịu áp lực (tình huống có thể ảnh hưởng đến sự ổn định)

    "The company is under pressure to maintain temperature stability of its vaccines."

    (Công ty đang chịu áp lực để duy trì sự ổn định nhiệt độ của các loại vắc-xin.)

  • On thin ice

    Tình thế nguy hiểm, không ổn định

    "The project is on thin ice due to the lack of temperature stability controls."

    (Dự án đang ở trong tình thế nguy hiểm do thiếu kiểm soát sự ổn định nhiệt độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature stability

noun
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống hoặc vật liệu duy trì một nhiệt độ ổn định bất chấp các yếu tố bên ngoài hoặc sự thay đổi trong điều kiện vận hành.

"The temperature stability of the sensor is crucial for accurate measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature stability".

Importance of Temperature Stability in Medicine

Trong y học, sự ổn định nhiệt độ rất quan trọng đối với việc bảo quản vắc-xin và thuốc men. Việc duy trì nhiệt độ ổn định đảm bảo rằng các sản phẩm này vẫn an toàn và hiệu quả khi được sử dụng.

Temperature Stability in Electronics

Trong lĩnh vực điện tử, sự ổn định nhiệt độ là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các thiết bị. Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến các linh kiện điện tử và làm giảm hiệu quả hoạt động của chúng.