temporary fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fire that is not meant to last for a long time; a fire used for a specific, short-term purpose.
Vietnamese Meaning
Một đám cháy không được dùng để kéo dài; một đám cháy được sử dụng cho một mục đích cụ thể, ngắn hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campers built a temporary fire to cook their dinner."
"Những người cắm trại đã đốt một đám lửa tạm thời để nấu bữa tối."
-
"We started a temporary fire to keep warm while waiting for the rescue team."
"Chúng tôi đã đốt một đám lửa tạm thời để giữ ấm trong khi chờ đội cứu hộ."
-
"The construction workers made a temporary fire to burn some scrap wood."
"Công nhân xây dựng đã đốt một đám lửa tạm thời để đốt một ít gỗ vụn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những đám cháy nhỏ, được tạo ra cho một mục đích cụ thể như sưởi ấm tạm thời, đốt rác hoặc nấu ăn nhanh. Nó đối lập với những đám cháy lớn, lâu dài hoặc có mục đích phá hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small temporary fire (đám lửa tạm thời nhỏ)
-
controlled temporary fire (đám lửa tạm thời được kiểm soát)
-
brief temporary fire (đám lửa tạm thời ngắn ngủi)
-
start a temporary fire (bắt đầu một đám lửa tạm thời)
-
extinguish a temporary fire (dập tắt một đám lửa tạm thời)
-
build a temporary fire (xây dựng một đám lửa tạm thời)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary fire
Cụm danh từMột đám cháy không được dùng để kéo dài; một đám cháy được sử dụng cho một mục đích cụ thể, ngắn hạn.
"The campers built a temporary fire to cook their dinner."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This temporary fire provided us warmth during the cold night. |
Ngọn lửa tạm thời này đã mang lại cho chúng tôi sự ấm áp trong đêm lạnh. |
| Phủ định | That temporary fire wasn't enough to cook all the food. |
Ngọn lửa tạm thời đó không đủ để nấu tất cả thức ăn. |
| Nghi vấn | Was it their temporary fire that attracted the animals? |
Có phải ngọn lửa tạm thời của họ đã thu hút các loài động vật? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The campfire was temporary: it would only last for a few hours before being extinguished. |
Ngọn lửa trại chỉ là tạm thời: nó sẽ chỉ kéo dài vài giờ trước khi bị dập tắt. |
| Phủ định | The light from the burning leaves wasn't temporary: it seemed like the fire would burn for quite some time. |
Ánh sáng từ đám lá cháy không phải là tạm thời: có vẻ như ngọn lửa sẽ cháy khá lâu. |
| Nghi vấn | Was the warmth from the fireplace a temporary comfort: or would the fuel last through the whole night? |
Liệu hơi ấm từ lò sưởi có phải là một sự thoải mái tạm thời: hay nhiên liệu sẽ kéo dài suốt đêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary fire".
