(Top Banner Ad)
small fire
A2
Noun Phrase A2 Đời sống hàng ngày/An toàn

small fire

UK: smɔːl faɪər • US: smɔːl faɪər

Nghĩa tiếng Việt

đám cháy nhỏ ngọn lửa nhỏ lửa nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire that is limited in size and intensity.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy có kích thước và cường độ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a small fire to keep warm."

    "Họ đốt một đống lửa nhỏ để giữ ấm."

  • "The hikers quickly extinguished the small fire before leaving the campsite."

    "Những người đi bộ đường dài nhanh chóng dập tắt đám lửa nhỏ trước khi rời khỏi khu cắm trại."

  • "A small fire in the kitchen was quickly put out by the fire department."

    "Một đám cháy nhỏ trong bếp đã nhanh chóng được dập tắt bởi sở cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, bé
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé
Noun fire lửa, ngọn lửa
Adjective fiery bốc lửa, nồng nhiệt
Noun fireplace lò sưởi
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun campfire lửa trại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Proto-Germanic
*fūiraz
Old English
fȳr
Middle English
fyr
Modern English
fire

Nguồn Gốc Của 'Small Fire'

Cụm từ 'small fire' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'small' (nhỏ) và danh từ 'fire' (lửa). 'Small' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *smal- nghĩa là 'nhỏ bé, mảnh mai', phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. Tương tự, 'fire' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *fūiraz, cũng qua tiếng Anh cổ và trung đại. Khi ghép lại, 'small fire' mô tả một ngọn lửa có kích thước và cường độ khiêm tốn, mang nghĩa đen và không có nguồn gốc phức tạp như một thành ngữ riêng biệt, nhưng ý nghĩa của nó lại rất rõ ràng và phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một ngọn lửa nhỏ, có thể là có ích (ví dụ: lửa trại nhỏ) hoặc có hại (ví dụ: một đám cháy nhỏ có thể lan rộng). 'Small' ở đây nhấn mạnh về quy mô và mức độ nguy hiểm thấp hơn so với một 'large fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small fire
  • contained a contained small fire
    (một đám cháy nhỏ được kiểm soát)
  • accidental an accidental small fire
    (một đám cháy nhỏ do tai nạn)
  • smoldering a smoldering small fire
    (một đám cháy nhỏ âm ỉ)
  • controlled a controlled small fire
    (một đám cháy nhỏ có kiểm soát)
Verb + small fire
  • start start a small fire
    (bắt đầu/nhóm một đám cháy nhỏ)
  • light light a small fire
    (đốt một đám lửa nhỏ)
  • build build a small fire
    (nhóm/tạo một đám lửa nhỏ)
  • tend tend a small fire
    (chăm sóc một đám lửa nhỏ (để nó tiếp tục cháy))
  • extinguish extinguish a small fire
    (dập tắt một đám cháy nhỏ)
  • put out put out a small fire
    (dập tắt một đám cháy nhỏ)

Idioms

  • Put out a small fire

    Dập tắt một ngọn lửa nhỏ (nghĩa đen); giải quyết một vấn đề nhỏ, một rắc rối nhỏ trước khi nó trở nên lớn hơn (nghĩa bóng).

    "The manager had to put out a small fire among the team members regarding the new project."

    (Người quản lý phải dập tắt một 'đám cháy nhỏ' giữa các thành viên trong nhóm về dự án mới.)

  • Keep a small fire burning

    Giữ cho một ngọn lửa nhỏ tiếp tục cháy (nghĩa đen); duy trì một điều gì đó nhỏ bé nhưng quan trọng, như hy vọng, mối quan hệ, hoặc một nỗ lực (nghĩa bóng).

    "Despite the difficulties, she always tried to keep a small fire burning for her dreams."

    (Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy luôn cố gắng giữ cho một 'ngọn lửa nhỏ' của ước mơ mình tiếp tục cháy.)

  • Start a small fire (under someone/something)

    Nhóm một đám lửa nhỏ (nghĩa đen); tạo ra sự cấp bách, động lực, hoặc gây ra một chút rắc rối/kích động (nghĩa bóng).

    "We need to start a small fire under the team to meet the deadline."

    (Chúng ta cần 'nhóm một ngọn lửa nhỏ' dưới đội để họ hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small fire

Noun Phrase
Lật mặt

Một đám cháy có kích thước và cường độ nhỏ.

"They built a small fire to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding starting a small fire is crucial for forest conservation.
Việc tránh gây ra đám cháy nhỏ là rất quan trọng để bảo tồn rừng.
Phủ định
She doesn't mind reporting seeing a small fire immediately.
Cô ấy không ngại báo cáo ngay lập tức khi nhìn thấy một đám cháy nhỏ.
Nghi vấn
Is putting out a small fire your responsibility?
Dập tắt một đám cháy nhỏ có phải là trách nhiệm của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a small fire is burning so brightly!
Ồ, một đám cháy nhỏ đang cháy sáng rực rỡ!
Phủ định
Oh no, there isn't even a small fire to keep us warm.
Ôi không, thậm chí không có một đám cháy nhỏ để giữ ấm cho chúng ta.
Nghi vấn
Hey, is that a small fire I see in the distance?
Này, đó có phải là một đám cháy nhỏ mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campers built a small fire to cook their dinner.
Những người cắm trại đã đốt một đám lửa nhỏ để nấu bữa tối.
Phủ định
She didn't want a small fire in the fireplace, fearing it wouldn't be warm enough.
Cô ấy không muốn một đám lửa nhỏ trong lò sưởi, sợ rằng nó sẽ không đủ ấm.
Nghi vấn
Did they manage to extinguish the small fire before it spread?
Họ có dập tắt được đám lửa nhỏ trước khi nó lan rộng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been fighting a small fire in the forest for hours.
Họ đã chiến đấu với một đám cháy nhỏ trong rừng hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been watching the small fire carefully enough.
Cô ấy đã không theo dõi đám cháy nhỏ đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Has the fire department been putting out the small fire since this morning?
Sở cứu hỏa đã dập tắt đám cháy nhỏ từ sáng nay rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small fire".

Lửa Trại và Sự Gắn Kết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'small fire' (lửa trại) là biểu tượng của sự tụ họp xã hội, kể chuyện, ca hát và gắn kết cộng đồng. Lửa trại thường được nhóm lên trong các buổi cắm trại, dã ngoại, mang lại sự ấm áp, ánh sáng, và một không gian an toàn cho mọi người cùng nhau thư giãn và chia sẻ.

Lò Sưởi – Trái Tim Của Ngôi Nhà

Trong các ngôi nhà truyền thống ở phương Tây, một 'small fire' trong lò sưởi (hearth) là trung tâm của ngôi nhà, tượng trưng cho sự ấm cúng, đoàn tụ gia đình và là nơi sưởi ấm, nấu ăn. Lò sưởi gắn liền với hình ảnh gia đình sum vầy bên nhau trong những tháng lạnh giá, tạo nên một không gian đầm ấm và an toàn.