(Top Banner Ad)
temporize
C1
Verb C1 Chính trị, Kinh doanh, Ngoại giao

temporize

UK: /ˈtɛmpəraɪz/ • US: /ˈtɛmpəˌraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

câu giờ trì hoãn né tránh hoãn binh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid making a decision or committing oneself in order to gain time.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc cam kết để câu giờ, né tránh vấn đề, tìm cách hoãn binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician temporized on the issue of tax reform to avoid alienating voters."

    "Chính trị gia đã trì hoãn vấn đề cải cách thuế để tránh làm mất lòng cử tri."

  • "Instead of taking a firm stand, the government chose to temporize."

    "Thay vì đưa ra một lập trường vững chắc, chính phủ đã chọn cách trì hoãn."

  • "The company is temporizing while waiting to see how the market reacts."

    "Công ty đang trì hoãn trong khi chờ xem thị trường phản ứng như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporization sự trì hoãn, hành động câu giờ một cách có chiến lược
Noun temporizer người hay trì hoãn, người thường xuyên câu giờ để kiếm lợi
Adjective temporizing mang tính trì hoãn, thuộc về hành động câu giờ (ví dụ: a temporizing strategy - chiến lược câu giờ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Latin
temporāre
Medieval Latin
temporizare
Old French
temporiser
English
temporize

Mua Thời Gian

Từ 'temporize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thích nghi với thời thế' hoặc 'ứng xử theo hoàn cảnh'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'câu giờ', 'trì hoãn' một cách có chiến lược để đạt được lợi thế, thu thập thêm thông tin hoặc tránh né một quyết định khó khăn. Nó gợi hình ảnh một người đang cố gắng 'mua thời gian' cho bản thân.

Usage Note

Temporize mang nghĩa trì hoãn, thường với mục đích có thêm thời gian suy nghĩ, thương lượng, hoặc chờ đợi tình hình thay đổi. Khác với 'delay' (hoãn) đơn thuần, 'temporize' hàm ý một chiến thuật có chủ đích. So sánh với 'procrastinate' (chần chừ), 'temporize' nhấn mạnh vào việc tránh quyết định, trong khi 'procrastinate' là trì hoãn chung chung.

Prepositions

on with

Khi sử dụng 'temporize on', nó thường đề cập đến việc trì hoãn quyết định về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The committee decided to temporize on the proposal.' (Ủy ban quyết định trì hoãn quyết định về đề xuất đó.). Khi sử dụng 'temporize with', thường có nghĩa là thỏa hiệp tạm thời để tránh xung đột hoặc trì hoãn quyết định. Ví dụ: 'He temporized with his opponent to avoid a direct confrontation.' (Anh ta thỏa hiệp tạm thời với đối thủ để tránh đối đầu trực tiếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • deliberately deliberately temporize
    (cố ý trì hoãn, câu giờ một cách có chủ đích)
  • skilfully skilfully temporize
    (khéo léo câu giờ)
  • cautiously cautiously temporize
    (thận trọng trì hoãn)
Cụm giới từ
  • for time temporize for time
    (câu giờ, kéo dài thời gian)
  • over a decision temporize over a decision
    (chần chừ, trì hoãn đưa ra quyết định)
  • in negotiations temporize in negotiations
    (trì hoãn trong các cuộc đàm phán)

Idioms

  • temporize with the enemy

    câu giờ, hoãn binh với kẻ thù

    "The general decided to temporize with the enemy until reinforcements arrived."

    (Vị tướng quyết định câu giờ với kẻ thù cho đến khi quân tiếp viện đến.)

  • temporize on a crucial issue

    trì hoãn giải quyết một vấn đề then chốt

    "Politicians often temporize on crucial issues to avoid making unpopular decisions."

    (Các chính trị gia thường trì hoãn các vấn đề then chốt để tránh đưa ra những quyết định không được lòng dân.)

  • temporize until the last minute

    câu giờ đến phút chót

    "He tends to temporize until the last minute, making everyone anxious."

    (Anh ấy có xu hướng câu giờ đến phút chót, khiến mọi người lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporize

Verb
Lật mặt

Trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc cam kết để câu giờ, né tránh vấn đề, tìm cách hoãn binh.

"The politician temporized on the issue of tax reform to avoid alienating voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to temporize while the lawyers negotiated, since a quick decision could have been detrimental.
Anh ấy quyết định trì hoãn trong khi các luật sư đàm phán, vì một quyết định nhanh chóng có thể gây bất lợi.
Phủ định
She didn't temporize when the opportunity arose, because she knew it might not come again.
Cô ấy đã không trì hoãn khi cơ hội đến, vì cô ấy biết nó có thể không đến nữa.
Nghi vấn
Will they temporize until the market stabilizes, or will they make a move now?
Họ sẽ trì hoãn cho đến khi thị trường ổn định, hay họ sẽ hành động ngay bây giờ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to temporize, hoping the situation would resolve itself.
Họ quyết định trì hoãn, hy vọng tình hình sẽ tự giải quyết.
Phủ định
He didn't want to temporize because he believed it would only make the problem worse.
Anh ấy không muốn trì hoãn vì anh ấy tin rằng điều đó sẽ chỉ làm cho vấn đề tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will she temporize until she has more information before making a decision?
Cô ấy sẽ trì hoãn cho đến khi có thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician chose to temporize: he delayed making a decision to avoid controversy.
Nhà chính trị gia đã chọn cách trì hoãn: ông ấy trì hoãn việc đưa ra quyết định để tránh tranh cãi.
Phủ định
She didn't temporize: she addressed the issue directly and immediately.
Cô ấy đã không trì hoãn: cô ấy giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và ngay lập tức.
Nghi vấn
Did they temporize: or did they take decisive action?
Họ đã trì hoãn phải không: hay họ đã hành động quyết đoán?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician decided to temporize on the controversial issue, hoping it would blow over.
Chính trị gia quyết định trì hoãn vấn đề gây tranh cãi, hy vọng nó sẽ lắng xuống.
Phủ định
She didn't want to temporize; she felt it was important to address the problem immediately.
Cô ấy không muốn trì hoãn; cô ấy cảm thấy điều quan trọng là giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Nghi vấn
Will they temporize until a better solution presents itself?
Liệu họ có trì hoãn cho đến khi một giải pháp tốt hơn xuất hiện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been temporizing on the issue of climate change for far too long.
Chính phủ đã trì hoãn vấn đề biến đổi khí hậu quá lâu.
Phủ định
The company hasn't been temporizing; they've been actively working on a solution.
Công ty đã không trì hoãn; họ đã tích cực làm việc để tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Has the committee been temporizing or have they actually made a decision?
Ủy ban đã trì hoãn hay họ thực sự đã đưa ra quyết định?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often temporizes when faced with difficult decisions.
Anh ấy thường trì hoãn khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
Phủ định
She does not temporize; she prefers to address problems directly.
Cô ấy không trì hoãn; cô ấy thích giải quyết vấn đề trực tiếp.
Nghi vấn
Does the government temporize on important social issues?
Chính phủ có trì hoãn các vấn đề xã hội quan trọng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to temporize on environmental regulations, but now they are stricter.
Chính phủ đã từng trì hoãn các quy định về môi trường, nhưng bây giờ họ nghiêm ngặt hơn.
Phủ định
She didn't use to temporize when making important decisions; she was always decisive.
Cô ấy đã không từng trì hoãn khi đưa ra những quyết định quan trọng; cô ấy luôn quyết đoán.
Nghi vấn
Did he use to temporize so much before he became the manager?
Có phải anh ấy đã từng trì hoãn nhiều như vậy trước khi trở thành quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporize".

Chiến lược đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán kinh doanh hay chính trị, việc 'temporize' (câu giờ) là một chiến lược phổ biến. Nó không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực, mà có thể là cách để thu thập thêm thông tin, chờ đợi điều kiện tốt hơn, hoặc tạo áp lực lên đối phương để đạt được thỏa thuận có lợi hơn.

Khác biệt với trì hoãn đơn thuần

Mặc dù 'temporize' có nghĩa là trì hoãn, nhưng nó khác với 'procrastinate' (trì hoãn do thiếu động lực hoặc lười biếng). 'Temporize' thường ngụ ý một sự chậm trễ có chủ đích, có chiến lược hoặc mục đích rõ ràng, nhằm mục đích đạt được lợi thế hoặc tránh một tình huống bất lợi.