temporize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid making a decision or committing oneself in order to gain time.
Vietnamese Meaning
Trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc cam kết để câu giờ, né tránh vấn đề, tìm cách hoãn binh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician temporized on the issue of tax reform to avoid alienating voters."
"Chính trị gia đã trì hoãn vấn đề cải cách thuế để tránh làm mất lòng cử tri."
-
"Instead of taking a firm stand, the government chose to temporize."
"Thay vì đưa ra một lập trường vững chắc, chính phủ đã chọn cách trì hoãn."
-
"The company is temporizing while waiting to see how the market reacts."
"Công ty đang trì hoãn trong khi chờ xem thị trường phản ứng như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temporization | sự trì hoãn, hành động câu giờ một cách có chiến lược |
| Noun | temporizer | người hay trì hoãn, người thường xuyên câu giờ để kiếm lợi |
| Adjective | temporizing | mang tính trì hoãn, thuộc về hành động câu giờ (ví dụ: a temporizing strategy - chiến lược câu giờ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Temporize mang nghĩa trì hoãn, thường với mục đích có thêm thời gian suy nghĩ, thương lượng, hoặc chờ đợi tình hình thay đổi. Khác với 'delay' (hoãn) đơn thuần, 'temporize' hàm ý một chiến thuật có chủ đích. So sánh với 'procrastinate' (chần chừ), 'temporize' nhấn mạnh vào việc tránh quyết định, trong khi 'procrastinate' là trì hoãn chung chung.
Prepositions
Khi sử dụng 'temporize on', nó thường đề cập đến việc trì hoãn quyết định về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The committee decided to temporize on the proposal.' (Ủy ban quyết định trì hoãn quyết định về đề xuất đó.). Khi sử dụng 'temporize with', thường có nghĩa là thỏa hiệp tạm thời để tránh xung đột hoặc trì hoãn quyết định. Ví dụ: 'He temporized with his opponent to avoid a direct confrontation.' (Anh ta thỏa hiệp tạm thời với đối thủ để tránh đối đầu trực tiếp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately temporize (cố ý trì hoãn, câu giờ một cách có chủ đích)
-
skilfully skilfully temporize (khéo léo câu giờ)
-
cautiously cautiously temporize (thận trọng trì hoãn)
-
for time temporize for time (câu giờ, kéo dài thời gian)
-
over a decision temporize over a decision (chần chừ, trì hoãn đưa ra quyết định)
-
in negotiations temporize in negotiations (trì hoãn trong các cuộc đàm phán)
Idioms
-
temporize with the enemy
câu giờ, hoãn binh với kẻ thù
"The general decided to temporize with the enemy until reinforcements arrived."
(Vị tướng quyết định câu giờ với kẻ thù cho đến khi quân tiếp viện đến.)
-
temporize on a crucial issue
trì hoãn giải quyết một vấn đề then chốt
"Politicians often temporize on crucial issues to avoid making unpopular decisions."
(Các chính trị gia thường trì hoãn các vấn đề then chốt để tránh đưa ra những quyết định không được lòng dân.)
-
temporize until the last minute
câu giờ đến phút chót
"He tends to temporize until the last minute, making everyone anxious."
(Anh ấy có xu hướng câu giờ đến phút chót, khiến mọi người lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporize
VerbTrì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc cam kết để câu giờ, né tránh vấn đề, tìm cách hoãn binh.
"The politician temporized on the issue of tax reform to avoid alienating voters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to temporize while the lawyers negotiated, since a quick decision could have been detrimental. |
Anh ấy quyết định trì hoãn trong khi các luật sư đàm phán, vì một quyết định nhanh chóng có thể gây bất lợi. |
| Phủ định | She didn't temporize when the opportunity arose, because she knew it might not come again. |
Cô ấy đã không trì hoãn khi cơ hội đến, vì cô ấy biết nó có thể không đến nữa. |
| Nghi vấn | Will they temporize until the market stabilizes, or will they make a move now? |
Họ sẽ trì hoãn cho đến khi thị trường ổn định, hay họ sẽ hành động ngay bây giờ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to temporize, hoping the situation would resolve itself. |
Họ quyết định trì hoãn, hy vọng tình hình sẽ tự giải quyết. |
| Phủ định | He didn't want to temporize because he believed it would only make the problem worse. |
Anh ấy không muốn trì hoãn vì anh ấy tin rằng điều đó sẽ chỉ làm cho vấn đề tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will she temporize until she has more information before making a decision? |
Cô ấy sẽ trì hoãn cho đến khi có thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician chose to temporize: he delayed making a decision to avoid controversy. |
Nhà chính trị gia đã chọn cách trì hoãn: ông ấy trì hoãn việc đưa ra quyết định để tránh tranh cãi. |
| Phủ định | She didn't temporize: she addressed the issue directly and immediately. |
Cô ấy đã không trì hoãn: cô ấy giải quyết vấn đề một cách trực tiếp và ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Did they temporize: or did they take decisive action? |
Họ đã trì hoãn phải không: hay họ đã hành động quyết đoán? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician decided to temporize on the controversial issue, hoping it would blow over. |
Chính trị gia quyết định trì hoãn vấn đề gây tranh cãi, hy vọng nó sẽ lắng xuống. |
| Phủ định | She didn't want to temporize; she felt it was important to address the problem immediately. |
Cô ấy không muốn trì hoãn; cô ấy cảm thấy điều quan trọng là giải quyết vấn đề ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will they temporize until a better solution presents itself? |
Liệu họ có trì hoãn cho đến khi một giải pháp tốt hơn xuất hiện không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been temporizing on the issue of climate change for far too long. |
Chính phủ đã trì hoãn vấn đề biến đổi khí hậu quá lâu. |
| Phủ định | The company hasn't been temporizing; they've been actively working on a solution. |
Công ty đã không trì hoãn; họ đã tích cực làm việc để tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Has the committee been temporizing or have they actually made a decision? |
Ủy ban đã trì hoãn hay họ thực sự đã đưa ra quyết định? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often temporizes when faced with difficult decisions. |
Anh ấy thường trì hoãn khi đối mặt với những quyết định khó khăn. |
| Phủ định | She does not temporize; she prefers to address problems directly. |
Cô ấy không trì hoãn; cô ấy thích giải quyết vấn đề trực tiếp. |
| Nghi vấn | Does the government temporize on important social issues? |
Chính phủ có trì hoãn các vấn đề xã hội quan trọng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government used to temporize on environmental regulations, but now they are stricter. |
Chính phủ đã từng trì hoãn các quy định về môi trường, nhưng bây giờ họ nghiêm ngặt hơn. |
| Phủ định | She didn't use to temporize when making important decisions; she was always decisive. |
Cô ấy đã không từng trì hoãn khi đưa ra những quyết định quan trọng; cô ấy luôn quyết đoán. |
| Nghi vấn | Did he use to temporize so much before he became the manager? |
Có phải anh ấy đã từng trì hoãn nhiều như vậy trước khi trở thành quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporize".
