tenability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being tenable; defensibility; reasonableness; ability to be maintained or defended against attack or objection.
Vietnamese Meaning
Tính có thể bảo vệ được, tính đứng vững được; khả năng được duy trì hoặc bảo vệ trước sự tấn công hoặc phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tenability of his argument was questioned by several experts in the field."
"Tính đứng vững của lập luận của anh ấy đã bị nghi ngờ bởi một số chuyên gia trong lĩnh vực này."
-
"The tenability of the government's economic policies is now under serious scrutiny."
"Tính đứng vững của các chính sách kinh tế của chính phủ hiện đang được xem xét kỹ lưỡng."
-
"The philosopher questioned the tenability of the traditional moral framework."
"Nhà triết học đã đặt câu hỏi về tính có thể bảo vệ được của khuôn khổ đạo đức truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng một lý thuyết, lập luận, vị trí, hoặc quan điểm có thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc triết học, nơi các ý tưởng cần được kiểm chứng và bảo vệ.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang được đánh giá về tính có thể bảo vệ được. Ví dụ: 'the tenability of the argument' (tính có thể bảo vệ của lập luận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tenability (tính hợp lý cao, khả năng bảo vệ vững chắc)
-
weak weak tenability (tính hợp lý yếu, khả năng bảo vệ kém)
-
questionable questionable tenability (tính hợp lý đáng ngờ)
-
logical logical tenability (tính hợp lý về mặt logic)
-
legal legal tenability (tính hợp lệ về mặt pháp lý)
-
assess assess the tenability (đánh giá tính hợp lý/khả năng bảo vệ)
-
question question the tenability (đặt câu hỏi về tính hợp lý)
-
challenge challenge the tenability (thách thức tính hợp lý)
-
demonstrate demonstrate the tenability (chứng minh tính hợp lý)
-
undermine undermine the tenability (làm suy yếu tính hợp lý)
Idioms
-
raise questions about the tenability of something
đặt ra những câu hỏi về tính khả thi/hợp lý của một điều gì đó
"The new evidence began to raise questions about the tenability of the prosecution's case."
(Bằng chứng mới bắt đầu đặt ra những câu hỏi về tính khả thi của vụ án bên công tố.)
-
test the tenability of an argument/claim
kiểm tra tính vững chắc/hợp lý của một lập luận/tuyên bố
"Scientists rigorously test the tenability of new theories through experiments."
(Các nhà khoa học kiểm tra nghiêm ngặt tính vững chắc của các lý thuyết mới thông qua các thí nghiệm.)
-
establish the tenability of a position
thiết lập tính hợp lệ/có thể bảo vệ được của một quan điểm
"It is crucial to establish the tenability of your proposed solution before presenting it to the board."
(Điều quan trọng là phải thiết lập tính hợp lệ của giải pháp đề xuất của bạn trước khi trình bày nó với hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenability
nounTính có thể bảo vệ được, tính đứng vững được; khả năng được duy trì hoặc bảo vệ trước sự tấn công hoặc phản đối.
"The tenability of his argument was questioned by several experts in the field."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's tenability depended on securing the new contract. |
Tính bền vững của công ty phụ thuộc vào việc đảm bảo hợp đồng mới. |
| Phủ định | The arguments' tenability wasn't supported by sufficient evidence. |
Tính đứng vững của các lập luận không được hỗ trợ bởi bằng chứng đầy đủ. |
| Nghi vấn | Is the project's tenability still in question after the recent improvements? |
Liệu tính khả thi của dự án vẫn còn bị nghi ngờ sau những cải tiến gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenability".
