(Top Banner Ad)
tenability
C1
noun C1 Triết học, Luật, Học thuật

tenability

UK: /ˌtenəˈbɪləti/ • US: /ˌtenəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính có thể bảo vệ được tính đứng vững được khả năng đứng vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tenable; defensibility; reasonableness; ability to be maintained or defended against attack or objection.

Vietnamese Meaning

Tính có thể bảo vệ được, tính đứng vững được; khả năng được duy trì hoặc bảo vệ trước sự tấn công hoặc phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenability of his argument was questioned by several experts in the field."

    "Tính đứng vững của lập luận của anh ấy đã bị nghi ngờ bởi một số chuyên gia trong lĩnh vực này."

  • "The tenability of the government's economic policies is now under serious scrutiny."

    "Tính đứng vững của các chính sách kinh tế của chính phủ hiện đang được xem xét kỹ lưỡng."

  • "The philosopher questioned the tenability of the traditional moral framework."

    "Nhà triết học đã đặt câu hỏi về tính có thể bảo vệ được của khuôn khổ đạo đức truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tenable có thể bảo vệ được, có thể chấp nhận được (một lập luận, quan điểm)
Adjective untenable không thể bảo vệ được, không thể chấp nhận được
Adverb tenably một cách có thể bảo vệ được, một cách hợp lý
Adverb untenably một cách không thể bảo vệ được, một cách vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenable
English
tenable
English
tenability

Nguồn gốc của 'Tenability'

Từ 'tenability' bắt nguồn từ gốc Latin 'tenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Ban đầu, nó phát triển thành 'tenable' trong tiếng Pháp cổ, mô tả điều gì đó 'có thể được nắm giữ hoặc bảo vệ'. Vì vậy, 'tenability' ám chỉ khả năng một ý tưởng, lập luận, hoặc vị trí có thể 'đứng vững' hoặc được bảo vệ một cách hợp lý khi bị xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Chỉ khả năng một lý thuyết, lập luận, vị trí, hoặc quan điểm có thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý, hoặc triết học, nơi các ý tưởng cần được kiểm chứng và bảo vệ.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang được đánh giá về tính có thể bảo vệ được. Ví dụ: 'the tenability of the argument' (tính có thể bảo vệ của lập luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenability
  • strong strong tenability
    (tính hợp lý cao, khả năng bảo vệ vững chắc)
  • weak weak tenability
    (tính hợp lý yếu, khả năng bảo vệ kém)
  • questionable questionable tenability
    (tính hợp lý đáng ngờ)
  • logical logical tenability
    (tính hợp lý về mặt logic)
  • legal legal tenability
    (tính hợp lệ về mặt pháp lý)
Verb + tenability
  • assess assess the tenability
    (đánh giá tính hợp lý/khả năng bảo vệ)
  • question question the tenability
    (đặt câu hỏi về tính hợp lý)
  • challenge challenge the tenability
    (thách thức tính hợp lý)
  • demonstrate demonstrate the tenability
    (chứng minh tính hợp lý)
  • undermine undermine the tenability
    (làm suy yếu tính hợp lý)

Idioms

  • raise questions about the tenability of something

    đặt ra những câu hỏi về tính khả thi/hợp lý của một điều gì đó

    "The new evidence began to raise questions about the tenability of the prosecution's case."

    (Bằng chứng mới bắt đầu đặt ra những câu hỏi về tính khả thi của vụ án bên công tố.)

  • test the tenability of an argument/claim

    kiểm tra tính vững chắc/hợp lý của một lập luận/tuyên bố

    "Scientists rigorously test the tenability of new theories through experiments."

    (Các nhà khoa học kiểm tra nghiêm ngặt tính vững chắc của các lý thuyết mới thông qua các thí nghiệm.)

  • establish the tenability of a position

    thiết lập tính hợp lệ/có thể bảo vệ được của một quan điểm

    "It is crucial to establish the tenability of your proposed solution before presenting it to the board."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập tính hợp lệ của giải pháp đề xuất của bạn trước khi trình bày nó với hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenability

noun
Lật mặt

Tính có thể bảo vệ được, tính đứng vững được; khả năng được duy trì hoặc bảo vệ trước sự tấn công hoặc phản đối.

"The tenability of his argument was questioned by several experts in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's tenability depended on securing the new contract.
Tính bền vững của công ty phụ thuộc vào việc đảm bảo hợp đồng mới.
Phủ định
The arguments' tenability wasn't supported by sufficient evidence.
Tính đứng vững của các lập luận không được hỗ trợ bởi bằng chứng đầy đủ.
Nghi vấn
Is the project's tenability still in question after the recent improvements?
Liệu tính khả thi của dự án vẫn còn bị nghi ngờ sau những cải tiến gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenability".

Tầm quan trọng trong Tư duy Phản biện

'Tenability' là một khái niệm cốt lõi trong tư duy phản biện. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và học thuật, người ta được khuyến khích không chấp nhận các tuyên bố một cách mù quáng. Thay vào đó, họ phải đánh giá liệu một lập luận, ý tưởng hay giả thuyết có 'tính vững chắc' (tenability) hay không – nghĩa là nó có thể được bảo vệ bằng bằng chứng, logic và khả năng chịu đựng sự phản biện hay không. Điều này thúc đẩy sự phát triển của kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc.

Vai trò trong Hệ thống Pháp luật và Khoa học

Trong hệ thống pháp luật, 'tenability' là yếu tố then chốt: một luật sư phải chứng minh 'tính hợp lệ' của vụ kiện hoặc các lập luận của mình để thuyết phục thẩm phán và bồi thẩm đoàn. Tương tự, trong khoa học, một lý thuyết mới phải có 'tính vững chắc' để được chấp nhận bởi cộng đồng khoa học, thường thông qua quá trình kiểm chứng, thử nghiệm và đối chiếu với dữ liệu thực nghiệm. Việc thiếu 'tính vững chắc' có thể khiến một ý tưởng bị bác bỏ.