tensile weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lack of strength or resistance to tensile stress, causing a material to break or deform easily when pulled or stretched.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt về độ bền hoặc khả năng chống lại ứng suất kéo, khiến vật liệu dễ bị đứt hoặc biến dạng khi bị kéo hoặc căng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tensile weakness of the composite material was a major concern for the engineers."
"Độ bền kéo yếu của vật liệu composite là một mối lo ngại lớn đối với các kỹ sư."
-
"The tensile weakness of the fabric made it unsuitable for heavy-duty applications."
"Độ bền kéo yếu của loại vải khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải nặng."
-
"The analysis revealed a tensile weakness in the weld."
"Phân tích cho thấy độ bền kéo yếu ở mối hàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | tensile | Có khả năng chịu kéo, thuộc về lực kéo |
| Noun | tension | Sức căng, độ căng, lực kéo |
| Verb | tense | Làm căng, căng ra |
| Noun | extensibility | Tính kéo dài được, tính căng ra được |
| Adj | weak | Yếu, yếu ớt |
| Verb | weaken | Làm yếu đi, trở nên yếu đi |
| Adverb | weakly | Một cách yếu ớt |
| Noun | frailty | Sự yếu ớt, sự mỏng manh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu học để mô tả một đặc tính không mong muốn của vật liệu. Nó nhấn mạnh khả năng vật liệu bị phá hủy dưới tác dụng của lực kéo. Khác với 'compressive weakness' (độ bền nén yếu) chỉ khả năng chịu lực nén kém, 'tensile weakness' tập trung vào lực kéo.
Prepositions
* **in:** Sử dụng 'tensile weakness in [vật liệu]' để chỉ sự thiếu sót về độ bền kéo của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'There is a tensile weakness in this type of steel.'
* **of:** Sử dụng 'tensile weakness of [vật liệu]' để chỉ đặc tính vốn có về độ bền kéo yếu của vật liệu. Ví dụ: 'The tensile weakness of the material made it unsuitable for the application.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent tensile weakness (Điểm yếu bẩm sinh/vốn có về độ bền kéo)
-
structural structural tensile weakness (Điểm yếu cấu trúc về độ bền kéo)
-
critical critical tensile weakness (Điểm yếu nghiêm trọng về độ bền kéo)
-
potential potential tensile weakness (Điểm yếu tiềm ẩn về độ bền kéo)
-
localised localised tensile weakness (Điểm yếu cục bộ về độ bền kéo)
-
exhibit exhibit tensile weakness (Bộc lộ/thể hiện điểm yếu về độ bền kéo)
-
identify identify tensile weakness (Xác định điểm yếu về độ bền kéo)
-
address address tensile weakness (Giải quyết điểm yếu về độ bền kéo)
-
overcome overcome tensile weakness (Khắc phục điểm yếu về độ bền kéo)
-
suffer from suffer from tensile weakness (Bị ảnh hưởng/gặp phải điểm yếu về độ bền kéo)
Idioms
-
point of tensile weakness
Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong vật liệu/cấu trúc có khả năng chịu lực kéo kém nhất, dễ bị hỏng nhất.
"Engineers are inspecting the bridge for any points of tensile weakness."
(Các kỹ sư đang kiểm tra cây cầu để tìm bất kỳ điểm yếu nào về độ bền kéo.)
-
inherent tensile weakness
Một điểm yếu về độ bền kéo vốn có, tự nhiên của vật liệu hoặc thiết kế, không phải do tác động bên ngoài hay lỗi sản xuất.
"The material's inherent tensile weakness makes it unsuitable for high-stress applications."
(Điểm yếu bẩm sinh về độ bền kéo của vật liệu này khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.)
-
susceptible to tensile weakness
Dễ bị ảnh hưởng, dễ phát sinh điểm yếu về độ bền kéo, thường do đặc tính vật liệu hoặc điều kiện môi trường.
"Older concrete structures are often susceptible to tensile weakness over time."
(Các cấu trúc bê tông cũ thường dễ bị ảnh hưởng bởi điểm yếu về độ bền kéo theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tensile weakness
noun phraseSự thiếu hụt về độ bền hoặc khả năng chống lại ứng suất kéo, khiến vật liệu dễ bị đứt hoặc biến dạng khi bị kéo hoặc căng.
"The tensile weakness of the composite material was a major concern for the engineers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile weakness".
