(Top Banner Ad)
tensile weakness
C1
noun phrase C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

tensile weakness

UK: /ˈtensaɪl ˈwiːknəs/ • US: /ˈtɛnsəl ˈwiknəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền kéo yếu khả năng chịu kéo kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of strength or resistance to tensile stress, causing a material to break or deform easily when pulled or stretched.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt về độ bền hoặc khả năng chống lại ứng suất kéo, khiến vật liệu dễ bị đứt hoặc biến dạng khi bị kéo hoặc căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensile weakness of the composite material was a major concern for the engineers."

    "Độ bền kéo yếu của vật liệu composite là một mối lo ngại lớn đối với các kỹ sư."

  • "The tensile weakness of the fabric made it unsuitable for heavy-duty applications."

    "Độ bền kéo yếu của loại vải khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải nặng."

  • "The analysis revealed a tensile weakness in the weld."

    "Phân tích cho thấy độ bền kéo yếu ở mối hàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tensile Có khả năng chịu kéo, thuộc về lực kéo
Noun tension Sức căng, độ căng, lực kéo
Verb tense Làm căng, căng ra
Noun extensibility Tính kéo dài được, tính căng ra được
Adj weak Yếu, yếu ớt
Verb weaken Làm yếu đi, trở nên yếu đi
Adverb weakly Một cách yếu ớt
Noun frailty Sự yếu ớt, sự mỏng manh

Synonyms

tensile fragility (tính giòn kéo)low tensile strength (độ bền kéo thấp)

Antonyms

tensile strength (độ bền kéo)tensile resilience (khả năng phục hồi kéo)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Medieval Latin
tensilis
French
tensile
English
tensile
Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
Middle English
weake
English
weakness
English
tensile weakness

Nguồn gốc của 'Tensile Weakness'

Cụm từ 'tensile weakness' (điểm yếu về độ bền kéo) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'tensile' có gốc từ tiếng Latin 'tendere', nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'lực căng', mô tả khả năng chịu lực kéo. Từ 'weakness' (điểm yếu) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*waikwaz', nghĩa là 'mềm dẻo, dễ uốn', sau đó phát triển thành 'wāc' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'yếu'. Khi kết hợp lại, 'tensile weakness' mô tả tình trạng một vật liệu, cấu trúc có khả năng chịu đựng kém khi bị kéo hoặc căng, dễ bị đứt gãy dưới tác dụng của lực kéo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và vật liệu học để mô tả một đặc tính không mong muốn của vật liệu. Nó nhấn mạnh khả năng vật liệu bị phá hủy dưới tác dụng của lực kéo. Khác với 'compressive weakness' (độ bền nén yếu) chỉ khả năng chịu lực nén kém, 'tensile weakness' tập trung vào lực kéo.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng 'tensile weakness in [vật liệu]' để chỉ sự thiếu sót về độ bền kéo của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'There is a tensile weakness in this type of steel.'
* **of:** Sử dụng 'tensile weakness of [vật liệu]' để chỉ đặc tính vốn có về độ bền kéo yếu của vật liệu. Ví dụ: 'The tensile weakness of the material made it unsuitable for the application.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensile weakness
  • inherent inherent tensile weakness
    (Điểm yếu bẩm sinh/vốn có về độ bền kéo)
  • structural structural tensile weakness
    (Điểm yếu cấu trúc về độ bền kéo)
  • critical critical tensile weakness
    (Điểm yếu nghiêm trọng về độ bền kéo)
  • potential potential tensile weakness
    (Điểm yếu tiềm ẩn về độ bền kéo)
  • localised localised tensile weakness
    (Điểm yếu cục bộ về độ bền kéo)
Verb + tensile weakness
  • exhibit exhibit tensile weakness
    (Bộc lộ/thể hiện điểm yếu về độ bền kéo)
  • identify identify tensile weakness
    (Xác định điểm yếu về độ bền kéo)
  • address address tensile weakness
    (Giải quyết điểm yếu về độ bền kéo)
  • overcome overcome tensile weakness
    (Khắc phục điểm yếu về độ bền kéo)
  • suffer from suffer from tensile weakness
    (Bị ảnh hưởng/gặp phải điểm yếu về độ bền kéo)

Idioms

  • point of tensile weakness

    Một vị trí hoặc khu vực cụ thể trong vật liệu/cấu trúc có khả năng chịu lực kéo kém nhất, dễ bị hỏng nhất.

    "Engineers are inspecting the bridge for any points of tensile weakness."

    (Các kỹ sư đang kiểm tra cây cầu để tìm bất kỳ điểm yếu nào về độ bền kéo.)

  • inherent tensile weakness

    Một điểm yếu về độ bền kéo vốn có, tự nhiên của vật liệu hoặc thiết kế, không phải do tác động bên ngoài hay lỗi sản xuất.

    "The material's inherent tensile weakness makes it unsuitable for high-stress applications."

    (Điểm yếu bẩm sinh về độ bền kéo của vật liệu này khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng chịu ứng suất cao.)

  • susceptible to tensile weakness

    Dễ bị ảnh hưởng, dễ phát sinh điểm yếu về độ bền kéo, thường do đặc tính vật liệu hoặc điều kiện môi trường.

    "Older concrete structures are often susceptible to tensile weakness over time."

    (Các cấu trúc bê tông cũ thường dễ bị ảnh hưởng bởi điểm yếu về độ bền kéo theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensile weakness

noun phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt về độ bền hoặc khả năng chống lại ứng suất kéo, khiến vật liệu dễ bị đứt hoặc biến dạng khi bị kéo hoặc căng.

"The tensile weakness of the composite material was a major concern for the engineers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile weakness".

Dây chuyền và mắt xích yếu nhất

Khái niệm 'tensile weakness' có thể được liên hệ với câu tục ngữ phổ biến 'a chain is only as strong as its weakest link' (một sợi dây chuyền chỉ khỏe bằng mắt xích yếu nhất của nó). Trong kỹ thuật và cuộc sống, một hệ thống dù phức tạp đến đâu cũng dễ dàng sụp đổ nếu có một điểm yếu (như 'tensile weakness' ở một vật liệu) không được chú ý. Việc tìm và khắc phục 'mắt xích yếu nhất' là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và an toàn.

Tầm quan trọng trong an toàn và kỹ thuật

Trong thế giới hiện đại, việc hiểu và kiểm soát 'tensile weakness' là cốt lõi trong kỹ thuật và xây dựng. Các kỹ sư vật liệu và kết cấu luôn phải thử nghiệm và tính toán để đảm bảo các công trình (cầu, nhà cao tầng, máy bay) không có điểm yếu về độ bền kéo, đặc biệt khi chúng phải chịu lực căng lớn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự an toàn công cộng và ngăn ngừa các thảm họa tiềm tàng.