(Top Banner Ad)
terminated accounts
B2
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) B2 Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

terminated accounts

UK: /ˈtɜːmɪneɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã bị đóng tài khoản đã chấm dứt tài khoản đã ngừng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been closed or discontinued.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã bị đóng hoặc ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank notified customers of all terminated accounts."

    "Ngân hàng đã thông báo cho khách hàng về tất cả các tài khoản đã bị đóng."

  • "We need to remove all terminated accounts from the database."

    "Chúng ta cần xóa tất cả các tài khoản đã bị đóng khỏi cơ sở dữ liệu."

  • "The audit revealed a number of terminated accounts that still had outstanding balances."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy một số tài khoản đã bị đóng vẫn còn số dư nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate chấm dứt, kết thúc, đình chỉ
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc, sự đình chỉ
Adjective terminal cuối cùng, ở cuối; thuộc về sự kết thúc
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo
Verb account giải thích, cho là, coi là
Noun accounting kế toán (ngành nghề, hoạt động)
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

closed accounts (tài khoản đã đóng)deactivated accounts (tài khoản đã hủy kích hoạt)

Antonyms

active accounts (tài khoản đang hoạt động)open accounts (tài khoản đang mở)

Related Words

dormant accounts (tài khoản không hoạt động)suspended accounts (tài khoản bị đình chỉ)

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
English
terminate

Nguồn gốc của 'terminate'

Từ 'terminate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Sau đó phát triển thành động từ 'terminare', có nghĩa là 'đặt ranh giới', 'kết thúc' hoặc 'chấm dứt'. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 15 để chỉ hành động đưa một thứ gì đó đến hồi kết.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm) qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (đếm, báo cáo). Nó dần phát triển ý nghĩa là một bản ghi chép các giao dịch tài chính hoặc một mối quan hệ (ví dụ: tài khoản ngân hàng, tài khoản người dùng).

Cụm từ 'terminated accounts'

Cụm 'terminated accounts' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Terminated' ở đây là dạng tính từ của động từ 'terminate', có nghĩa là 'đã bị chấm dứt' hoặc 'đã bị đóng'. Khi kết hợp với 'accounts', nó dùng để chỉ các tài khoản đã bị đóng, bị ngưng hoạt động hoặc bị chấm dứt cung cấp dịch vụ, thường trong lĩnh vực tài chính, công nghệ thông tin hoặc dịch vụ trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngân hàng, dịch vụ trực tuyến, hoặc bất kỳ hệ thống nào sử dụng tài khoản. 'Terminated' ở đây mang nghĩa kết thúc, chấm dứt, thường do người dùng yêu cầu, vi phạm điều khoản dịch vụ, hoặc do chính sách của công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cụm 'terminated accounts'
  • reinstate reinstate terminated accounts
    (khôi phục các tài khoản đã bị chấm dứt)
  • delete delete terminated accounts
    (xóa các tài khoản đã bị chấm dứt)
  • reactivate reactivate terminated accounts
    (kích hoạt lại các tài khoản đã bị chấm dứt)
Tính từ + 'terminated accounts'
  • fully fully terminated accounts
    (các tài khoản đã bị chấm dứt hoàn toàn)
  • wrongfully wrongfully terminated accounts
    (các tài khoản bị chấm dứt sai trái/không đúng luật)
  • permanently permanently terminated accounts
    (các tài khoản đã bị chấm dứt vĩnh viễn)
Danh từ/Cụm danh từ + 'terminated accounts'
  • list of list of terminated accounts
    (danh sách các tài khoản đã bị chấm dứt)
  • data from data from terminated accounts
    (dữ liệu từ các tài khoản đã bị chấm dứt)
  • access to access to terminated accounts
    (truy cập vào các tài khoản đã bị chấm dứt)

Idioms

  • policy on terminated accounts

    chính sách về các tài khoản đã bị chấm dứt

    "The company has a strict policy on terminated accounts, detailing data retention and access rights."

    (Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về các tài khoản đã bị chấm dứt, quy định chi tiết việc lưu trữ dữ liệu và quyền truy cập.)

  • reasons for terminated accounts

    lý do các tài khoản bị chấm dứt

    "We need to analyze the common reasons for terminated accounts to improve our user agreement."

    (Chúng ta cần phân tích các lý do phổ biến khiến tài khoản bị chấm dứt để cải thiện thỏa thuận người dùng.)

  • data retention for terminated accounts

    lưu trữ dữ liệu cho các tài khoản đã bị chấm dứt

    "Our legal team oversees data retention for terminated accounts according to industry regulations."

    (Đội ngũ pháp lý của chúng tôi giám sát việc lưu trữ dữ liệu cho các tài khoản đã bị chấm dứt theo quy định của ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminated accounts

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

Các tài khoản đã bị đóng hoặc ngừng hoạt động.

"The bank notified customers of all terminated accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminated accounts".

Quyền lợi người dùng và chính sách nền tảng

Trong kỷ nguyên số, việc các nền tảng lớn (ngân hàng, mạng xã hội, dịch vụ trực tuyến) có quyền chấm dứt tài khoản đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý quan trọng. Điều này đặt ra câu hỏi về quyền lợi của người dùng, quy trình xử lý công bằng, và quyền lực của các công ty công nghệ đối với sự hiện diện trực tuyến của một cá nhân. Nó phản ánh cuộc tranh luận về việc ai có quyền kiểm soát thông tin và khả năng tiếp cận dịch vụ số.

Tác động đến danh tính số và cuộc sống

Việc một tài khoản bị chấm dứt, đặc biệt là trên các nền tảng xã hội hoặc dịch vụ tài chính thiết yếu, có thể có tác động sâu sắc đến danh tính số, lịch sử tương tác và các kết nối xã hội của một người. Nó không chỉ là mất quyền truy cập một dịch vụ mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng giao dịch tài chính, giữ liên lạc với người thân, và thậm chí là cơ hội việc làm, qua đó tác động nghiêm trọng đến đời sống cá nhân trong xã hội hiện đại.