terminated accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounts that have been closed or discontinued.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản đã bị đóng hoặc ngừng hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank notified customers of all terminated accounts."
"Ngân hàng đã thông báo cho khách hàng về tất cả các tài khoản đã bị đóng."
-
"We need to remove all terminated accounts from the database."
"Chúng ta cần xóa tất cả các tài khoản đã bị đóng khỏi cơ sở dữ liệu."
-
"The audit revealed a number of terminated accounts that still had outstanding balances."
"Cuộc kiểm toán cho thấy một số tài khoản đã bị đóng vẫn còn số dư nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc, đình chỉ |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc, sự đình chỉ |
| Adjective | terminal | cuối cùng, ở cuối; thuộc về sự kết thúc |
| Noun | account | tài khoản, bản kê khai, báo cáo |
| Verb | account | giải thích, cho là, coi là |
| Noun | accounting | kế toán (ngành nghề, hoạt động) |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngân hàng, dịch vụ trực tuyến, hoặc bất kỳ hệ thống nào sử dụng tài khoản. 'Terminated' ở đây mang nghĩa kết thúc, chấm dứt, thường do người dùng yêu cầu, vi phạm điều khoản dịch vụ, hoặc do chính sách của công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reinstate reinstate terminated accounts (khôi phục các tài khoản đã bị chấm dứt)
-
delete delete terminated accounts (xóa các tài khoản đã bị chấm dứt)
-
reactivate reactivate terminated accounts (kích hoạt lại các tài khoản đã bị chấm dứt)
-
fully fully terminated accounts (các tài khoản đã bị chấm dứt hoàn toàn)
-
wrongfully wrongfully terminated accounts (các tài khoản bị chấm dứt sai trái/không đúng luật)
-
permanently permanently terminated accounts (các tài khoản đã bị chấm dứt vĩnh viễn)
-
list of list of terminated accounts (danh sách các tài khoản đã bị chấm dứt)
-
data from data from terminated accounts (dữ liệu từ các tài khoản đã bị chấm dứt)
-
access to access to terminated accounts (truy cập vào các tài khoản đã bị chấm dứt)
Idioms
-
policy on terminated accounts
chính sách về các tài khoản đã bị chấm dứt
"The company has a strict policy on terminated accounts, detailing data retention and access rights."
(Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về các tài khoản đã bị chấm dứt, quy định chi tiết việc lưu trữ dữ liệu và quyền truy cập.)
-
reasons for terminated accounts
lý do các tài khoản bị chấm dứt
"We need to analyze the common reasons for terminated accounts to improve our user agreement."
(Chúng ta cần phân tích các lý do phổ biến khiến tài khoản bị chấm dứt để cải thiện thỏa thuận người dùng.)
-
data retention for terminated accounts
lưu trữ dữ liệu cho các tài khoản đã bị chấm dứt
"Our legal team oversees data retention for terminated accounts according to industry regulations."
(Đội ngũ pháp lý của chúng tôi giám sát việc lưu trữ dữ liệu cho các tài khoản đã bị chấm dứt theo quy định của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminated accounts
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)Các tài khoản đã bị đóng hoặc ngừng hoạt động.
"The bank notified customers of all terminated accounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminated accounts".
