suspended accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounts that have been temporarily or permanently blocked from use due to a violation of terms of service, security concerns, or other policy breaches.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản đã bị khóa tạm thời hoặc vĩnh viễn khỏi việc sử dụng do vi phạm các điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc các vi phạm chính sách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The user's account was suspended for posting inappropriate content."
"Tài khoản của người dùng đã bị đình chỉ vì đăng nội dung không phù hợp."
-
"Several suspended accounts were found to be associated with bot activity."
"Một vài tài khoản bị đình chỉ đã được phát hiện có liên quan đến hoạt động của bot."
-
"If your account is suspended, you will receive an email explaining the reason."
"Nếu tài khoản của bạn bị đình chỉ, bạn sẽ nhận được một email giải thích lý do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | đình chỉ, tạm ngừng, hoãn lại |
| Noun | suspension | sự đình chỉ, sự tạm ngừng, sự hoãn lại |
| Noun | account | tài khoản, sự tính toán, sự giải thích |
| Verb | account (for) | giải thích, chịu trách nhiệm về |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến các tài khoản mạng xã hội, tài khoản ngân hàng trực tuyến hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. 'Suspended' ở đây mang nghĩa bị đình chỉ, tạm ngưng hoạt động. Cần phân biệt với 'closed accounts' (tài khoản đã đóng) là tài khoản do người dùng hoặc nhà cung cấp dịch vụ chủ động đóng lại, không nhất thiết do vi phạm.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ lý do đình chỉ (ví dụ: suspended for violating terms of service). 'due to' và 'because of' có nghĩa tương tự, dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc đình chỉ (ví dụ: suspended due to suspicious activity, suspended because of policy breaches).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reinstate reinstate suspended accounts (khôi phục các tài khoản bị đình chỉ)
-
activate activate suspended accounts (kích hoạt các tài khoản bị đình chỉ)
-
close close suspended accounts (đóng các tài khoản bị đình chỉ)
-
manage manage suspended accounts (quản lý các tài khoản bị đình chỉ)
-
permanently permanently suspended accounts (các tài khoản bị đình chỉ vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily suspended accounts (các tài khoản bị đình chỉ tạm thời)
-
multiple multiple suspended accounts (nhiều tài khoản bị đình chỉ)
-
fraudulent fraudulent suspended accounts (các tài khoản bị đình chỉ do gian lận)
Idioms
-
have an account suspended
bị đình chỉ tài khoản
"If you violate the terms of service, you might have your account suspended."
(Nếu bạn vi phạm điều khoản dịch vụ, tài khoản của bạn có thể bị đình chỉ.)
-
appeal a suspended account
kháng nghị việc đình chỉ tài khoản
"Users can appeal a suspended account if they believe the action was taken in error."
(Người dùng có thể kháng nghị việc đình chỉ tài khoản nếu họ tin rằng hành động đó là sai sót.)
-
deal with suspended accounts
xử lý các tài khoản bị đình chỉ
"The support team often has to deal with suspended accounts caused by security breaches."
(Đội hỗ trợ thường phải xử lý các tài khoản bị đình chỉ do vi phạm bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspended accounts
adjective + nounCác tài khoản đã bị khóa tạm thời hoặc vĩnh viễn khỏi việc sử dụng do vi phạm các điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc các vi phạm chính sách khác.
"The user's account was suspended for posting inappropriate content."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended accounts".
