(Top Banner Ad)
suspended accounts
B2
adjective + noun B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

suspended accounts

UK: /səˈspɛndɪd əˈkaʊnts/ • US: /səˈspɛndɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bị đình chỉ tài khoản bị khóa tài khoản bị tạm ngưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been temporarily or permanently blocked from use due to a violation of terms of service, security concerns, or other policy breaches.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã bị khóa tạm thời hoặc vĩnh viễn khỏi việc sử dụng do vi phạm các điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc các vi phạm chính sách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user's account was suspended for posting inappropriate content."

    "Tài khoản của người dùng đã bị đình chỉ vì đăng nội dung không phù hợp."

  • "Several suspended accounts were found to be associated with bot activity."

    "Một vài tài khoản bị đình chỉ đã được phát hiện có liên quan đến hoạt động của bot."

  • "If your account is suspended, you will receive an email explaining the reason."

    "Nếu tài khoản của bạn bị đình chỉ, bạn sẽ nhận được một email giải thích lý do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend đình chỉ, tạm ngừng, hoãn lại
Noun suspension sự đình chỉ, sự tạm ngừng, sự hoãn lại
Noun account tài khoản, sự tính toán, sự giải thích
Verb account (for) giải thích, chịu trách nhiệm về
Noun accountant kế toán viên
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

banned accounts (tài khoản bị cấm)blocked accounts (tài khoản bị chặn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old French
suspendre
Middle English
suspenden
English
suspended

Nguồn gốc của "Suspended" (Từ "treo lơ lửng" đến "đình chỉ")

Từ Latin "suspendere" có nghĩa là "treo lên" hoặc "giữ lơ lửng". Về sau, nó phát triển nghĩa bóng thành "tạm ngừng" hoặc "đình chỉ" một hoạt động hay quyền lợi nào đó, hàm ý việc một thứ gì đó bị tạm dừng hoạt động mà không bị loại bỏ hoàn toàn.

Nguồn gốc của "Accounts" (Sự ghi chép tài chính và quyền sở hữu)

Từ "account" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "aconter", có nghĩa là "tính toán" hoặc "kể chuyện". Ban đầu, nó chỉ việc ghi chép sổ sách tài chính, sau này mở rộng ra thành "tài khoản" mà chúng ta sử dụng ngày nay, ám chỉ hồ sơ về các giao dịch, số dư tiền bạc, hoặc quyền truy cập trên một hệ thống.

Ý nghĩa của "Suspended Accounts"

Khi ghép lại, "suspended accounts" (tài khoản bị đình chỉ) ám chỉ một tài khoản (thường là trên các nền tảng kỹ thuật số như mạng xã hội, ngân hàng, trò chơi) đã bị tạm thời hoặc vĩnh viễn chặn quyền truy cập hoặc sử dụng. Việc này thường xảy ra do vi phạm quy tắc, điều khoản dịch vụ, hoạt động đáng ngờ hoặc các lý do bảo mật khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh trực tuyến, liên quan đến các tài khoản mạng xã hội, tài khoản ngân hàng trực tuyến hoặc các dịch vụ trực tuyến khác. 'Suspended' ở đây mang nghĩa bị đình chỉ, tạm ngưng hoạt động. Cần phân biệt với 'closed accounts' (tài khoản đã đóng) là tài khoản do người dùng hoặc nhà cung cấp dịch vụ chủ động đóng lại, không nhất thiết do vi phạm.

Prepositions

for due to because of

'for' được dùng để chỉ lý do đình chỉ (ví dụ: suspended for violating terms of service). 'due to' và 'because of' có nghĩa tương tự, dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc đình chỉ (ví dụ: suspended due to suspicious activity, suspended because of policy breaches).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suspended accounts
  • reinstate reinstate suspended accounts
    (khôi phục các tài khoản bị đình chỉ)
  • activate activate suspended accounts
    (kích hoạt các tài khoản bị đình chỉ)
  • close close suspended accounts
    (đóng các tài khoản bị đình chỉ)
  • manage manage suspended accounts
    (quản lý các tài khoản bị đình chỉ)
Adjective + suspended accounts
  • permanently permanently suspended accounts
    (các tài khoản bị đình chỉ vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily suspended accounts
    (các tài khoản bị đình chỉ tạm thời)
  • multiple multiple suspended accounts
    (nhiều tài khoản bị đình chỉ)
  • fraudulent fraudulent suspended accounts
    (các tài khoản bị đình chỉ do gian lận)

Idioms

  • have an account suspended

    bị đình chỉ tài khoản

    "If you violate the terms of service, you might have your account suspended."

    (Nếu bạn vi phạm điều khoản dịch vụ, tài khoản của bạn có thể bị đình chỉ.)

  • appeal a suspended account

    kháng nghị việc đình chỉ tài khoản

    "Users can appeal a suspended account if they believe the action was taken in error."

    (Người dùng có thể kháng nghị việc đình chỉ tài khoản nếu họ tin rằng hành động đó là sai sót.)

  • deal with suspended accounts

    xử lý các tài khoản bị đình chỉ

    "The support team often has to deal with suspended accounts caused by security breaches."

    (Đội hỗ trợ thường phải xử lý các tài khoản bị đình chỉ do vi phạm bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspended accounts

adjective + noun
Lật mặt

Các tài khoản đã bị khóa tạm thời hoặc vĩnh viễn khỏi việc sử dụng do vi phạm các điều khoản dịch vụ, lo ngại về bảo mật hoặc các vi phạm chính sách khác.

"The user's account was suspended for posting inappropriate content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspended accounts".

Quyền công dân số và Điều khoản dịch vụ (ToS)

Trong thời đại kỹ thuật số, việc các tài khoản bị đình chỉ là một phần của 'luật pháp' trên không gian mạng. Người dùng khi sử dụng các nền tảng trực tuyến phải tuân thủ các Điều khoản dịch vụ (Terms of Service - ToS) do nhà cung cấp đặt ra. Việc vi phạm ToS có thể dẫn đến việc bị đình chỉ tài khoản, tương tự như việc vi phạm pháp luật ngoài đời thực và phải đối mặt với các hình phạt.

Ảnh hưởng đến danh tính và sinh kế kỹ thuật số

Đối với nhiều người, tài khoản trực tuyến không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là một phần quan trọng của danh tính cá nhân, mạng lưới xã hội, và thậm chí là nguồn thu nhập (ví dụ: người sáng tạo nội dung, doanh nghiệp nhỏ bán hàng trực tuyến). Việc bị đình chỉ tài khoản có thể gây ra những thiệt hại đáng kể về mặt xã hội, kinh tế và tâm lý, làm mất đi 'sự hiện diện' của họ trên không gian số.